Kết quả bóng đá trận Chongqing Tonglianglong vs Qingdao West Coast, 18:35 ngày 21/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · 18:35 ngày 21/07/2026
Chongqing Tonglianglong 2 Kết thúc HT 1-0 0
Qingdao West Coast
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tonglianglong stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Tonglianglong | Phút | |
| Du Yuezheng(Assists:Zhang Yingkai) (Kiến tạo: Zhang Yingkai) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Michael Ngadeu-Ngadjui | 35' | |
| 37' | Zhang Xiuwei | |
| 43' | Ding Haifeng | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zhang ChengDong ▼ Zhang Xiuwei | |
| 46' ⇄ | ▲ Wang Gengrui ▼ He Longhai | |
| ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Chunxin Chen | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Wang Gengrui ▼ He Longhai | |
| ▲ George Alexandru Cimpanu ▼ Chunxin Chen | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Nelson Luz ▼ Zhanpeng Yang | |
| Jiale Liu | 56' | |
| 56' ⇄ | ▲ Peng Xinli ▼ Shiming Jin | |
| ▲ Zhixiong Zhang ▼ Jiale Liu | 58' ⇄ | |
| ▲ Yu Hei Ng ▼ Liang Weipeng | 58' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Dong Yu ▼ Weiwei Jia | |
| Du Yuezheng 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| ▲ Landry Nany Dimata ▼ Du Yuezheng | 72' ⇄ | |
| ▲ Li Zhenquan ▼ Xiang Yuwang | 76' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = Chongqing Tonglianglong · Khách = Qingdao West Coast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Tonglianglong | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (36%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chongqing Tonglianglong 0 (0%)Hòa 1 (100%)Qingdao West Coast 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chongqing Tonglianglong
HHBTTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-1 (1-0) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Ningbo Professional Football Club | 0-2 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-3 (0-1) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qingdao Manatee | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Shanghai Port | 1-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-1 (2-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -1 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 3-3 (0-2) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
HBTTHHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Chongqing Tonglianglong
Qingdao West Coast
31Zitong Wu3Zhang Yingkai15Chunxin Chen32Michael Ngadeu-Ngadjui33Lucas Cavalcante Silva Afonso37Suowei Wei19Du Yuezheng21Jiale Liu38Ruan Qilong7CXiang Yuwang18Liang Weipeng16Hao Li4Ailinizhaer Luoheman5Samir Memisevic20He Longhai32Ding Haifeng6Shiming Jin8Zhang Xiuwei11CDavidson30Zhanpeng Yang35Nan Song29Weiwei Jia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 3Zhang Yingkai🎯 Kiến tạo 21'
- 7Xiang Yuwang C▼ Rời sân 76'
- 15Chunxin Chen▼ Rời sân 46'
- 18Liang Weipeng▼ Rời sân 58'
- 19Du Yuezheng⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 72'
- 21Jiale Liu🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 58'
- 31Zitong Wu
- 32Michael Ngadeu-Ngadjui🟨 Thẻ vàng 35'
- 33Lucas Cavalcante Silva Afonso
- 37Suowei Wei
- 38Ruan Qilong
Khách · 451
- 4Ailinizhaer Luoheman
- 5Samir Memisevic
- 6Shiming Jin▼ Rời sân 56'
- 8Zhang Xiuwei🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'
- 11Davidson C
- 16Hao Li
- 20He Longhai▼ Rời sân 46'
- 29Weiwei Jia▼ Rời sân 65'
- 30Zhanpeng Yang▼ Rời sân 55'
- 32Ding Haifeng🟥 Thẻ đỏ 43'
- 35Nan Song
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
123
Sút cầu môn
82
Tấn công
5235
Tấn công nguy hiểm
2920
Sút ngoài cầu môn
41
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
30
Quả ném biên
1516
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Tonglianglong (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Qingdao West Coast (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chongqing Tonglianglong (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 2 (11%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Qingdao West Coast (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chongqing Tonglianglong | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tonglianglong stadium | Sân nhà | Qingdao West Coast University Town sport |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Liu Jianye | HLV | Zheng Zhi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.03 | 2.77 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↓ | 3.15 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.20 | 0.87 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.13 | 2.90 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 50.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.62 ↑ | 58.61 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.80 ↑ | 50.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.10 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.30 ↑ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.97 | 2.93 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 32.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.07 | 2.90 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 37.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 2.18 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.16 | 3.39 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.11 ↓ | 4.01 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 3.01 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 1.04 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tonglianglong | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Qingdao West Coast | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).