Kết quả bóng đá trận Chongqing Olympic (W) vs Shanghai Shenhua W, 15:30 ngày 17/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:30 ngày 17/07/2026
Chongqing Olympic (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Shanghai Shenhua W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| Chongqing Olympic (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 15 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = Chongqing Olympic (W) · Khách = Shanghai Shenhua W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chongqing Olympic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 6 (32%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích gần đây — Chongqing Olympic (W)
HBHTHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Shandong Jinghua II W | 0-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 17/06/26 | Tianjin Shengde (W) | 1-1 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (0-0) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 2-2 (1-1) | Chongqing Olympic (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-0 (0-0) | Fujian Nanan (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-3 (2-2) | Chongqing Olympic (W) | 0 | 1.75 | T |
| 08/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 2-1 (0-1) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 05/05/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 1-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-0 (1-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | T |
| 14/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-2 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 10/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 4-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Changchun Masses Properties (W) | 3-0 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | China (W) U17 | 1-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Chongqing Olympic (W) | 0-2 (0-0) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Changchun Masses Properties (W) | 0-1 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Chongqing Olympic (W) | 2-2 (1-0) | Guangdong Province (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/09/25 | Shandong (W) | 4-1 (1-0) | Chongqing Olympic (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/08/25 | Chongqing Olympic (W) | 0-1 (0-0) | JiangSu NanJing (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua W
BTTHTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Shanghai Shenhua W | 0-6 (0-5) | Henan (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao West (W) | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 17/06/26 | Shanghai Shenhua W | 5-2 (0-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Dalian Football School(w) | 0-0 (0-0) | Shanghai Shenhua W | - | - | H |
| 15/05/26 | Guangdong Sports Lottery W | 2-4 (0-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 14/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Tianjin Shengde (W) | +0.75 | 3 | H |
| 11/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-4 (0-0) | Shanghai Shenhua W | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 05/05/26 | Fujian Nanan (W) | 1-2 (0-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua W | 2-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Shanghai Shenhua W | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Foshan Athletics (W) | 0-4 (0-3) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 14/10/25 | Shandong Jinghua II W | 1-5 (1-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 11/10/25 | Shanghai Shenhua W | 2-3 (1-1) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 10/09/25 | Qingdao West (W) | 2-1 (1-0) | Shanghai Shenhua W | 0 | 2.25 | B |
| 07/09/25 | Shanghai Shenhua W | 1-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 04/09/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 01/09/25 | Shanghai Shenhua W | 0-3 (0-1) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 20/08/25 | Shanghai Port(w) | 2-2 (2-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | H |
| 18/08/25 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Fujian Nanan (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
42
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chongqing Olympic (W) (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Shanghai Shenhua W (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chongqing Olympic (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Shanghai Shenhua W (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chongqing Olympic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.