Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs Toluca, 08:10 ngày 19/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:10 ngày 19/07/2026
Chivas Guadalajara 0 Kết thúc HT 0-1 2
Toluca
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Guadalajara Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Chivas Guadalajara
Toluca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Quintero Huittron
6'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Richard Ledezma (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
19'
🟨 Thẻ vàng - Franco Agustin Romero
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aguirre Daniel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Castaneda Vargas (chân phải) — chệch khung thành
34'
🚩 Việt vị
34'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân phải) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
39'
VAR Decision - Penalty awarded - Ernesto Alexis Vega Rojas
42'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ernesto Alexis Vega Rojas 0-1
42'
🎯 Dứt điểm - Ernesto Alexis Vega Rojas (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aguirre Daniel (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Jorge Santiago Diaz Mendez (chân phải) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Nicolás Castro (chân phải) — bị cản phá
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Andres Federico Pereira Castelnoble (đánh đầu) — chệch khung thành
45+6'
🎯 Dứt điểm - Andres Federico Pereira Castelnoble (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Erick Gabriel Gutierrez Galaviz, ra Kevin Castaneda Vargas
VAR Decision - Card changed - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
🟥 Thẻ đỏ - Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
🟨 Thẻ vàng - Roberto Carlos Alvarado Hernandez
🔁 Thay người: vào Armando Gonzalez Alba, ra Richard Ledezma
🎯 Dứt điểm - Armando Gonzalez Alba (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Helio Junio, ra Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
🎯 Dứt điểm - Omar Govea (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (đánh đầu) — bị cản phá
61'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Gallardo
61'
🚩 Việt vị
61'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olivan Bryan Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jordan Carrillo, ra Omar Govea
70'
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Ernesto Alexis Vega Rojas
🎯 Dứt điểm - Olivan Bryan Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
74'
⚽ BÀN THẮNG - Jesus Gallardo 0-2, kiến tạo: Helio Junio
74'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gallardo (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ricardo Marin Sanchez, ra Diego Campillo Del Campo
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Miguel Alejandro Gomez Ortiz, ra Aguirre Daniel
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Bruno Mendez Cittadini, ra Nicolás Castro
87'
🔁 Thay người: vào Fernando Arce, ra Jesus Angulo
🟨 Thẻ vàng - Jordan Carrillo
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Chivas Guadalajara | Phút | |
| 19' | Franco Agustin Romero | |
| 39' | 📺 Ernesto Alexis Vega Rojas(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Ernesto Alexis Vega Rojas | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Brian Gutierrez ▼ Kevin Castaneda Vargas | 46' ⇄ | |
| Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | 48' | |
| Angel Baltazar Sepulveda Sanchez(Reason:Card changed) 📺 VAR | 48' | |
| Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | 50' | |
| Roberto Carlos Alvarado Hernandez | 54' | |
| ▲ Armando Gonzalez Alba ▼ Richard Ledezma | 56' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Helio Junio ▼ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | |
| 61' | Jesus Gallardo | |
| ▲ Jordan Carrillo ▼ Omar Govea | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Ernesto Alexis Vega Rojas | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Jesus Gallardo(Assists:Helio Junio) (Kiến tạo: Helio Junio) | |
| ▲ Ricardo Marin Sanchez ▼ Diego Campillo Del Campo | 85' ⇄ | |
| ▲ Miguel Alejandro Gomez Ortiz ▼ Aguirre Daniel | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Bruno Mendez Cittadini ▼ Nicolás Castro | |
| 87' ⇄ | ▲ Fernando Arce ▼ Jesus Angulo | |
| Jordan Carrillo | 90+6' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 14 |
Chủ = Chivas Guadalajara · Khách = Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chivas Guadalajara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Chivas Guadalajara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chivas Guadalajara 5 (25%)Hòa 10 (50%)Toluca 5 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Toluca | 2-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Chivas Guadalajara | 0-3 (0-2) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 16/02/25 | Toluca | 2-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/24 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/24 | Toluca | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/24 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Toluca | +0.25 | 3 | T |
| 31/01/24 | Chivas Guadalajara | 3-2 (2-2) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/10/23 | Toluca | 1-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/03/23 | Chivas Guadalajara | 2-2 (2-1) | Toluca | - | - | H |
| 22/01/23 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-0) | Toluca | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/09/22 | Toluca | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/04/22 | Toluca | 1-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | H |
| 18/10/21 | Chivas Guadalajara | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/01/21 | Chivas Guadalajara | 1-1 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/20 | Toluca | 1-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | B |
| 26/01/20 | Chivas Guadalajara | 2-2 (1-0) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/11/19 | Toluca | 1-3 (1-2) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/01/19 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/18 | Toluca | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/01/18 | Toluca | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Chivas Guadalajara
HBHTBHHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | +2 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Toluca | 2-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (1-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Mazatlan FC | 1-2 (0-2) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Atletico San Luis | 2-3 (1-2) | Chivas Guadalajara | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Toluca
HBHBTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | +1.75 | 3 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | +1.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-3 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Chivas Guadalajara
Toluca
1Jose Raul Rangel Aguilar3Diego Campillo Del Campo7CLuis Romo23Aguirre Daniel28Fernando Ruben Gonzalez Pineda5Olivan Bryan Gonzalez6Omar Govea19Kevin Castaneda Vargas37Richard Ledezma9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez25Roberto Carlos Alvarado Hernandez22Luis Manuel Garcia Palomera6Andres Federico Pereira Castelnoble19Santiago Simon20Jesus Gallardo25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz8Nicolás Castro9CErnesto Alexis Vega Rojas10Jesus Angulo29Jorge Santiago Diaz Mendez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Jose Raul Rangel Aguilar8.2
- 3Diego Campillo Del Campo▼ Rời sân 85'6.6
- 5Olivan Bryan Gonzalez6.1
- 6Omar Govea▼ Rời sân 68'6.6
- 7Luis Romo C6.3
- 9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez🟨 Thẻ vàng 48' · 🟥 Thẻ đỏ 50'5.3
- 19Kevin Castaneda Vargas▼ Rời sân 46'6.9
- 23Aguirre Daniel▼ Rời sân 86'6.2
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez🟨 Thẻ vàng 54'7.3
- 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda6.7
- 37Richard Ledezma▼ Rời sân 56'6.8
Khách · 4231
- 5Franco Agustin Romero🟨 Thẻ vàng 19'6.6
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble8.4
- 8Nicolás Castro▼ Rời sân 87'7
- 9Ernesto Alexis Vega Rojas C⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 10Jesus Angulo▼ Rời sân 87'6.7
- 19Santiago Simon7.5
- 20Jesus Gallardo⚽ Ghi bàn 74' · 🟨 Thẻ vàng 61'7.3
- 22Luis Manuel Garcia Palomera7.5
- 25Everardo Del Villar7.1
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez6.8
- 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz▼ Rời sân 59'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
49
Tấn công
9796
Tấn công nguy hiểm
3937
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
356562
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
12
Cứu thua
74
Tắc bóng
712
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
914
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
1648
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.961.82
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H10 B5T5 H10 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chivas Guadalajara (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Toluca (28 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chivas Guadalajara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jose Raul Rangel Aguilar Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/1 | 24/33 | 4 | 🟨 | ||
| 19Kevin Castaneda Vargas Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 37Richard Ledezma Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 19/21 | 0 | |||
| 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 6Omar Govea Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 27/30 | 1 | |||
| 3Diego Campillo Del Campo Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 3 | |||
| 7Luis Romo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 38/47 | 7 | |||
| 23Aguirre Daniel Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 23/31 | 4 | |||
| 5Olivan Bryan Gonzalez Hậu vệ trái | 6.1 | 2/1 | 16/19 | 1 | |||
| 9Angel Baltazar Sepulveda Sanchez Trung phong | 5.3 | 1/0 | 5/8 | 0 | 🟥 | ||
| 33Jordan Carrillo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 0 | 🟨 | ||
| 24Miguel Alejandro Gomez Ortiz (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 17Ricardo Marin Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 34Armando Gonzalez Alba (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 5/8 | 0 | |||
| 11Brian Gutierrez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 11/16 | 0 |
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 8.4 | 1/0 | 64/70 | 4 | |||
| 22Luis Manuel Garcia Palomera Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 19Santiago Simon Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 41/45 | 8 | |||
| 20Jesus Gallardo Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 39/50 | 2 | 🟨 | |
| 25Everardo Del Villar Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 54/62 | 4 | |||
| 8Nicolás Castro Tiền vệ tấn công | 7 | 2/2 | 56/62 | 1 | |||
| 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 23/26 | 3 | |||
| 9Ernesto Alexis Vega Rojas Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 4/2 | 34/37 | 0 | ||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 18/20 | 1 | |||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 31/38 | 3 | |||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 53/57 | 1 | 🟨 | ||
| 11Helio Junio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/2 | 19/20 | 0 | ||
| 4Bruno Mendez Cittadini (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 24Fernando Arce (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chivas Guadalajara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1917 |
| Estadio Akron | Sân nhà | Estadio Nemesio Diez |
| 65000 | Sức chứa | 27000 |
| Gabriel Alejandro Milito | HLV | Ricardo Antonio Mohamed Matijevich |
| Chivas Guadalajara | Khu vực | Toluca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.51 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 3.51 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.40 ↓ | 3.10 | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.88 | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 | 3.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.72 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.25 | 3.75 | 2.72 | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.89 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 3.40 ↓ | 3.05 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.72 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.25 | 3.75 | 2.72 | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.89 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.92 | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.65 | 2.87 | 0.95 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.65 | 2.80 ↓ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.25 | 0.93 | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.33 | 2.96 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.34 ↑ | 3.00 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.65 | 3.00 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.63 ↓ | 3.07 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.40 ↑ | 2.80 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.95 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.50 ↑ | 2.95 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.50 | 3.01 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.49 ↓ | 3.14 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 ↑ | 2.90 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.55 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.61 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 2.19 | 3.38 ↓ | 3.12 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 3.20 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.15 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.30 ↑ | 2.88 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.