Kết quả bóng đá trận Chivas Guadalajara vs FC Juarez, 06:00 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 26/07/2026
Chivas Guadalajara 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Juarez
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 19 - 2
Địa điểm: Guadalajara Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Chivas Guadalajara
FC Juarez
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Ramos Palazuelos
1'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) Post
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Olivan Bryan Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olivan Bryan Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olivan Bryan Gonzalez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Romo (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Armando Gonzalez Alba (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Armando Gonzalez Alba (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Haret Ortega Gatica
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Gutierrez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jordan Carrillo (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Efrain Alvarez, ra Jordan Carrillo
66'
🔁 Thay người: vào Francisco Javier Nevarez Pulgarin, ra Javier Ignacio Aquino Carmona
66'
🔁 Thay người: vào Ian Jairo Misael Torres Ramirez, ra Ricardo Jorge Oliveira Antonio
66'
🔁 Thay người: vào Monchu, ra Oscar Haret Ortega Gatica
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân phải) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Luca Martinez Dupuy, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
🎯 Dứt điểm - Armando Gonzalez Alba (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ricardo Marin Sanchez, ra Richard Ledezma
🔁 Thay người: vào Kevin Castaneda Vargas, ra Brian Gutierrez
🔁 Thay người: vào Diego Campillo Del Campo, ra Jose Castillo Perez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Castaneda Vargas (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Luca Martinez Dupuy (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Juarez Ricardo, ra Gilberto Sepulveda Lopez
⛳ Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Ian Jairo Misael Torres Ramirez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olivan Bryan Gonzalez (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo Marin Sanchez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Efrain Alvarez (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Marin Sanchez
90+1'
🎯 Dứt điểm - Luca Martinez Dupuy (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olivan Bryan Gonzalez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonathan Perez, ra Olivan Bryan Gonzalez
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Carlos Alvarado Hernandez 1-0, kiến tạo: Ricardo Marin Sanchez
🎯 Dứt điểm - Roberto Carlos Alvarado Hernandez (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Chivas Guadalajara | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Oscar Haret Ortega Gatica | |
| ▲ Efrain Alvarez ▼ Jordan Carrillo | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Francisco Javier Nevarez Pulgarin ▼ Javier Ignacio Aquino Carmona | |
| 66' ⇄ | ▲ Ian Jairo Misael Torres Ramirez ▼ Ricardo Jorge Oliveira Antonio | |
| 66' ⇄ | ▲ Monchu ▼ Oscar Haret Ortega Gatica | |
| 70' ⇄ | ▲ Luca Martinez Dupuy ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | |
| ▲ Ricardo Marin Sanchez ▼ Richard Ledezma | 74' ⇄ | |
| ▲ Kevin Castaneda Vargas ▼ Brian Gutierrez | 74' ⇄ | |
| ▲ Diego Campillo Del Campo ▼ Jose Castillo Perez | 74' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Juarez Ricardo ▼ Gilberto Sepulveda Lopez | |
| 87' | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | |
| Ricardo Marin Sanchez | 90' | |
| ▲ Jonathan Perez ▼ Olivan Bryan Gonzalez | 90+3' ⇄ | |
| Roberto Carlos Alvarado Hernandez(Assists:Ricardo Marin Sanchez) (Kiến tạo: Ricardo Marin Sanchez) 1 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 17 |
Chủ = Chivas Guadalajara · Khách = FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chivas Guadalajara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Chivas Guadalajara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chivas Guadalajara 12 (60%)Hòa 4 (20%)FC Juarez 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | FC Juarez | 0-1 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/25 | Chivas Guadalajara | 1-2 (0-1) | FC Juarez | +1 | 2.5 | B |
| 16/03/25 | FC Juarez | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/09/24 | Chivas Guadalajara | 5-0 (4-0) | FC Juarez | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/24 | Chivas Guadalajara | 2-1 (1-0) | FC Juarez | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/08/23 | FC Juarez | 1-1 (0-1) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | H |
| 29/01/23 | FC Juarez | 1-2 (0-2) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | T |
| 03/07/22 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | FC Juarez | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/02/22 | FC Juarez | 1-3 (1-1) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/21 | Chivas Guadalajara | 2-2 (1-1) | FC Juarez | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/21 | Chivas Guadalajara | 1-2 (0-2) | FC Juarez | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/20 | FC Juarez | 0-2 (0-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.25 | T |
| 12/01/20 | Chivas Guadalajara | 2-0 (2-0) | FC Juarez | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/10/19 | FC Juarez | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/17 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | T |
| 03/08/17 | Chivas Guadalajara | 4-2 (2-2) | FC Juarez | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/17 | Chivas Guadalajara | 3-2 (0-1) | FC Juarez | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/01/16 | Chivas Guadalajara | 1-0 (1-0) | FC Juarez | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/01/16 | FC Juarez | 1-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/10 | FC Juarez | 1-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chivas Guadalajara
BHBHTBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Correcaminos UAT | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | - | - | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Chivas Guadalajara | 2-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tigres UANL | 3-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | +1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | +1.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tigres UANL | 4-1 (2-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chivas Guadalajara | 2-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | +2 | 3.5 | T |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Toluca | 2-0 (2-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (1-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Mazatlan FC | 1-2 (0-2) | Chivas Guadalajara | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Juarez
BHTHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | El Paso Locomotive FC | 2-4 (2-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 31/01/26 | FC Juarez | 3-4 (1-3) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Chivas Guadalajara
FC Juarez
1Jose Raul Rangel Aguilar2Jose Castillo Perez7CLuis Romo23Aguirre Daniel28Fernando Ruben Gonzalez Pineda5Olivan Bryan Gonzalez11Brian Gutierrez33Jordan Carrillo37Richard Ledezma25Roberto Carlos Alvarado Hernandez34Armando Gonzalez Alba1CSebastian Jurado2Gilberto Sepulveda Lopez3Jesus Murillo4Alejandro Mayorga20Javier Ignacio Aquino Carmona23Oscar Haret Ortega Gatica5Denzell Garcia8Guilherme Castilho Carvalho11Jose Luis Rodriguez21Ricardo Jorge Oliveira Antonio19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Jose Raul Rangel Aguilar6.8
- 2Jose Castillo Perez▼ Rời sân 74'7.3
- 5Olivan Bryan Gonzalez▼ Rời sân 90+3'6.9
- 7Luis Romo C8.3
- 11Brian Gutierrez▼ Rời sân 74'7.2
- 23Aguirre Daniel7.9
- 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez⚽ Ghi bàn 90+6'8.3
- 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda8
- 33Jordan Carrillo▼ Rời sân 61'6.3
- 34Armando Gonzalez Alba6.2
- 37Richard Ledezma▼ Rời sân 74'7.4
Khách · 541
- 1Sebastian Jurado C7.8
- 2Gilberto Sepulveda Lopez▼ Rời sân 82'7.3
- 3Jesus Murillo7.7
- 4Alejandro Mayorga6.3
- 5Denzell Garcia7.4
- 8Guilherme Castilho Carvalho6.5
- 11Jose Luis Rodriguez6.6
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla▼ Rời sân 70'6.6
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona▼ Rời sân 66'7.3
- 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio▼ Rời sân 66'6.2
- 23Oscar Haret Ortega Gatica🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 66'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
192
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
12
Sút bóng
226
Sút cầu môn
80
Tấn công
13253
Tấn công nguy hiểm
10525
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
90
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
82%18%
Chuyền bóng
725212
TL chuyền bóng thành công
89%70%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
20
Cứu thua
07
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
2521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.90.49
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chivas Guadalajara (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
FC Juarez (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chivas Guadalajara (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Juarez (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chivas Guadalajara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Roberto Carlos Alvarado Hernandez Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 1 | 4/1 | 72/78 | 1 | ||
| 7Luis Romo Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 68/74 | 4 | |||
| 28Fernando Ruben Gonzalez Pineda Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 83/90 | 1 | |||
| 23Aguirre Daniel Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 65/74 | 3 | |||
| 37Richard Ledezma Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 42/50 | 4 | |||
| 2Jose Castillo Perez Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 61/71 | 1 | |||
| 11Brian Gutierrez Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 53/63 | 1 | |||
| 5Olivan Bryan Gonzalez Hậu vệ trái | 6.9 | 5/2 | 42/43 | 3 | |||
| 1Jose Raul Rangel Aguilar Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 33Jordan Carrillo Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 4/2 | 46/53 | 1 | |||
| 34Armando Gonzalez Alba Trung phong | 6.2 | 3/1 | 10/18 | 0 | |||
| 17Ricardo Marin Sanchez (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | |
| 19Kevin Castaneda Vargas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/1 | 26/28 | 0 | |||
| 10Efrain Alvarez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 23/26 | 0 | |||
| 3Diego Campillo Del Campo (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 18Jonathan Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 7/8 | 0 |
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 11/14 | 3 | |||
| 23Oscar Haret Ortega Gatica Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 6/7 | 3 | 🟨 | ||
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 15/21 | 7 | |||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 10/12 | 2 | |||
| 2Gilberto Sepulveda Lopez Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 6.6 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 17/20 | 0 | |||
| 8Guilherme Castilho Carvalho Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/25 | 3 | |||
| 4Alejandro Mayorga Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 3 | |||
| 6Monchu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 17Luca Martinez Dupuy (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 2/4 | 1 | |||
| 198Juarez Ricardo (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chivas Guadalajara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | |
| Estadio Akron | Sân nhà | Benito warley |
| 65000 | Sức chứa | 0 |
| Gabriel Alejandro Milito | HLV | Martin Varini |
| Chivas Guadalajara | Khu vực | Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 4.35 | 5.10 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.35 | 5.50 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.10 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 49.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.70 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.50 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.88 ↑ | 1.12 ↓ | 18.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.70 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.08 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.20 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.18 | 5.40 | 1.02 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.19 | 4.72 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.12 ↓ | 13.30 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.50 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.36 | 5.39 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 5.56 ↑ | 1.20 ↓ | 19.25 ↑ | 3.71 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.55 | 6.60 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.75 ↑ | 7.25 ↑ | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 0.70 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.53 | 1.12 | 3.25 | 0.67 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 4.66 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.