Kết quả bóng đá trận Chitipa United vs Ekhaya FC, 19:30 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 25/07/2026
Chitipa United 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ekhaya FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Chitipa United | Phút | |
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| 87' | ||
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 6 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 17 |
Chủ = Chitipa United · Khách = Ekhaya FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chitipa United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chitipa United 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ekhaya FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | Ekhaya FC | 3-0 (3-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 21/04/25 | Chitipa United | 1-0 (1-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chitipa United
THTBBBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-1) | Chitipa United | - | - | T |
| 05/07/26 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Silver Strikers | - | - | H |
| 27/06/26 | Chitipa United | 2-1 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 21/06/26 | Red Lions FC | 1-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 31/05/26 | Chitipa United | 0-4 (0-3) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 24/05/26 | Mafco | 2-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 16/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Civo United | - | - | T |
| 09/05/26 | Moyale Barracks | 3-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 02/05/26 | Chitipa United | 1-0 (0-0) | Blue Eagles | - | - | T |
| 13/12/25 | Chitipa United | 2-2 (0-1) | Mzuzu City Hammers | - | - | H |
| 30/11/25 | Chitipa United | 0-0 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 22/11/25 | Ekhaya FC | 3-0 (3-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 05/11/25 | Civo United | 0-1 (0-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 01/11/25 | Kamuzu Barracks | 3-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 25/10/25 | Chitipa United | 2-1 (0-1) | Mafco | - | - | T |
| 19/10/25 | Chitipa United | 1-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 15/10/25 | Songwe Border Utd | 1-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
| 05/10/25 | Creck SC | 0-0 (0-0) | Chitipa United | - | - | H |
| 28/09/25 | Chitipa United | 2-0 (2-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 27/08/25 | Silver Strikers | 1-0 (1-0) | Chitipa United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ekhaya FC
HHHTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ekhaya FC | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 05/07/26 | Mitundu Baptist FC | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 28/06/26 | Ekhaya FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 20/06/26 | Be Forward Wanderers | 1-1 (0-1) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 13/06/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (1-0) | Masters Security | - | - | T |
| 23/05/26 | Kamuzu Barracks | 1-4 (0-2) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 09/05/26 | Civo United | 1-0 (1-0) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 26/04/26 | Blue Eagles | 2-1 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 24/01/26 | Ekhaya FC | 0-2 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 17/12/25 | Creck SC | 4-2 (1-1) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 14/12/25 | Big Bullets FC | 2-0 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | B |
| 10/12/25 | Ekhaya FC | 0-1 (0-1) | Silver Strikers | - | - | B |
| 22/11/25 | Ekhaya FC | 3-0 (3-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 05/11/25 | Be Forward Wanderers | 0-0 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 01/11/25 | Ekhaya FC | 1-1 (0-1) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 25/10/25 | Ekhaya FC | 1-2 (1-1) | Blue Eagles | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
85
Sút cầu môn
31
Tấn công
171154
Tấn công nguy hiểm
149143
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
45
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
10
Quả ném biên
56
So Sánh Sức Mạnh
56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chitipa United (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Ekhaya FC (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chitipa United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.67 | 0.82 | 2.00 | 0.92 | 0.89 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.40 ↓ | 21.00 ↑ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.63 | 2.20 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 2.80 ↑ | 1.60 ↓ | 0.67 ↓ | 2.00 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.45 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 29.00 ↑ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.30 | 0.94 | 2.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 3.58 ↑ | 23.16 ↑ | 1.64 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 2.66 | 2.34 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.70 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.45 ↑ | 12.80 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 2.87 | 2.37 | 1.62 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.25 ↑ | 21.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.30 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.30 ↑ | 19.00 ↑ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.67 ↑ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 2.78 | 2.30 | 0.93 | 2.00 | 0.79 | 0.75 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 5.05 ↑ | 3.32 ↑ | 1.63 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.35 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 3.70 ↑ | 14.50 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 2.90 | 2.40 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.08 ↑ | 13.00 ↑ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.35 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.40 ↑ | 21.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.38 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.