Kết quả bóng đá trận Chinland FC U20 vs Hantharwady United U20, 16:00 ngày 02/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 02/08/2026
Chinland FC U20 1 Kết thúc HT 0-3 5
Hantharwady United U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Chinland FC U20 | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 4 | |
| 64' | ⚽ 0 - 5 | |
| 1 - 5 ⚽ | 75' | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 30 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 1 | 10 |
Chủ = Chinland FC U20 · Khách = Hantharwady United U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chinland FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 6 (86%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Chinland FC U20
BBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Ghi/Mất: 7/25 (6 trận) Châu Á: 0/1/5 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Chinland FC U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 10/07/26 | Chinland FC U20 | 0-2 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | B |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ispe FC U20 | 3-2 (2-1) | Chinland FC U20 | - | - | B |
| 20/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-2 (1-1) | Chinland FC U20 | - | - | H |
| 12/06/26 | Yangon United FC U20 | 5-1 (2-0) | Chinland FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hantharwady United U20
HBBBTBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Yangon City U20 | 2-2 (1-2) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 10/07/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 05/07/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 2-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 21/06/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Hantharwady United U20 | 0-3 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 29/05/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 25/05/26 | Hantharwady United U20 | 0-1 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 29/11/24 | Yangon United FC U20 | 4-0 (2-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 25/11/24 | Hantharwady United U20 | 2-2 (1-2) | Rakhine United U20 | - | - | H |
| 20/11/24 | Ispe FC U20 | 0-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 07/11/24 | Hantharwady United U20 | 1-1 (0-0) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 23/10/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 2-1 (1-1) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 10/10/24 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 29/09/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | B |
| 23/09/24 | Hantharwady United U20 | 1-2 (0-2) | Shan Utd U20 | - | - | B |
| 17/09/24 | Dagon Port FC U20 | 1-1 (1-1) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 27/08/24 | Hantharwady United U20 | 0-2 (0-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 21/08/24 | Hantharwady United U20 | 0-1 (0-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
716
Sút cầu môn
611
Tấn công
8586
Tấn công nguy hiểm
3155
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chinland FC U20 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 4.29 bàn/trận
Hantharwady United U20 (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chinland FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.50 | 0.94 | 3.50 | 0.89 | 1.02 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.50 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 6.50 | 0.64 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.47 | 4.47 | 1.51 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 30.17 ↑ | 10.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.76 | 1.63 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.04 | 4.18 | 1.49 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.53 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.00 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.51 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.03 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.50 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.