Kết quả bóng đá trận Chichester City vs Poole Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Chichester City 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Poole Town
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Chichester City | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Charlie Davis | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Ezio Touray | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 11 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = Chichester City · Khách = Poole Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chichester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 18 (35%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (13%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (17%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
Chichester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 41 | 14 | 12 | 15 | 57 | 63 | 54 | 12 |
| Sân nhà | 21 | 6 | 8 | 7 | 31 | 33 | 26 | 15 |
| Sân khách | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 30 | 28 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Poole Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Chichester City
HHHTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bognor Regis Town | 1-1 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 25/04/26 | Brentwood Town | 2-2 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 18/04/26 | Chichester City | 2-2 (1-1) | Dartford | - | - | H |
| 11/04/26 | Potters Bar Town | 0-1 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 04/04/26 | Welling United | 3-1 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 28/03/26 | Chichester City | 1-2 (1-1) | Ramsgate | - | - | B |
| 21/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 14/03/26 | Chichester City | 1-1 (1-1) | St Albans City | - | - | H |
| 11/03/26 | Canvey Island | 3-1 (0-1) | Chichester City | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Chichester City | 3-1 (1-0) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 28/02/26 | Dulwich Hamlet | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | B |
| 21/02/26 | Chichester City | 3-0 (0-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 17/02/26 | Aveley | 2-2 (1-2) | Chichester City | -1.25 | 3 | H |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 07/02/26 | Chatham Town | 2-3 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 31/01/26 | Chichester City | 0-1 (0-1) | Aveley | - | - | B |
| 24/01/26 | Cheshunt | 2-0 (0-0) | Chichester City | - | - | B |
| 17/01/26 | Chichester City | 2-2 (0-1) | Wingate Finchley | - | - | H |
| 10/01/26 | Ramsgate | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Poole Town
THHHTTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Poole Town | 2-0 (1-0) | Eastleigh | - | - | T |
| 11/07/26 | Cardiff City U21 | 1-1 (0-0) | Poole Town | - | - | H |
| 30/04/26 | Gloucester City | 2-2 (1-1) | Poole Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Uxbridge | 3-3 (1-2) | Poole Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Poole Town | 2-0 (2-0) | Havant Waterlooville | - | - | T |
| 11/04/26 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Poole Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Poole Town | 1-2 (0-2) | Wimborne Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Evesham United | 1-1 (1-0) | Poole Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Poole Town | 0-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Yate Town | 2-2 (2-1) | Poole Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Gosport Borough | 1-0 (1-0) | Poole Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Poole Town | 2-1 (0-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Dorchester Town | 1-1 (0-0) | Poole Town | - | - | H |
| 28/02/26 | Poole Town | 1-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 21/02/26 | Poole Town | 3-1 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Basingstoke Town | 1-2 (0-1) | Poole Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Poole Town | 3-1 (1-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Weymouth | 2-0 (1-0) | Poole Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Walton Hersham | 1-2 (0-2) | Poole Town | - | - | T |
| 17/01/26 | Poole Town | 2-2 (1-0) | Yate Town | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
23
Sút cầu môn
02
Tấn công
1425
Tấn công nguy hiểm
1014
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chichester City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Poole Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chichester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.10 ↓ | 2.35 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.25 | 1.91 | 0.77 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.10 ↓ | 2.25 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.54 | 2.00 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.31 ↓ | 2.32 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↓ | 3.20 ↓ | 2.20 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.90 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.67 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.44 | 3.35 | 1.93 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.86 ↓ | 3.08 ↓ | 2.32 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.60 | 2.02 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.56 | -0.75 | 1.27 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.13 ↓ | 2.28 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.40 ↓ | 1.95 | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.10 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.