Kết quả bóng đá trận Chicago flame B vs New York Red Bulls B, 03:00 ngày 13/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 03:00 ngày 13/07/2026
Chicago flame B 3 Kết thúc HT 2-0 0
New York Red Bulls B
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Chicago flame B | Phút | |
| Jason Shokalook(Assists:David Poreba) (Kiến tạo: David Poreba) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Jason Shokalook(Assists:Christopher Cupps) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 37' | Londono | |
| Oscar Pineda | 42' | |
| Robert Turdean | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| Dean Boltz(Assists:Damyan Villanueva) 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| Tidiane Diawara | 56' | |
| 67' | Paul Sokoloff | |
| 87' | Dennis Gjengaar | |
| 90+2' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Chicago flame B · Khách = New York Red Bulls B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chicago flame B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Chicago flame B 2 (20%)Hòa 3 (30%)New York Red Bulls B 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/25 | New York Red Bulls B | 3-3 (3-2) | Chicago flame B | - | - | H |
| 25/08/25 | New York Red Bulls B | 1-0 (0-0) | Chicago flame B | -0.5 | 4 | B |
| 28/07/25 | Chicago flame B | 9-2 (5-1) | New York Red Bulls B | -0.5 | 3.25 | T |
| 07/04/25 | New York Red Bulls B | 3-2 (1-0) | Chicago flame B | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/09/24 | Chicago flame B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3.75 | T |
| 05/08/24 | New York Red Bulls B | 4-3 (2-2) | Chicago flame B | -0.75 | 4 | B |
| 15/04/24 | New York Red Bulls B | 5-5 (4-2) | Chicago flame B | -0.5 | 3.5 | H |
| 02/10/23 | New York Red Bulls B | 4-1 (3-0) | Chicago flame B | -0.5 | 3.75 | B |
| 28/08/23 | New York Red Bulls B | 5-4 (2-2) | Chicago flame B | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/05/23 | Chicago flame B | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chicago flame B
HHTTBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Huntsville City | 2-2 (1-1) | Chicago flame B | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Chattanooga | 2-2 (1-0) | Chicago flame B | -0.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-2) | Chicago flame B | -0.5 | 3 | T |
| 15/06/26 | Chicago flame B | 3-1 (1-0) | International Miami B | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | Atlanta United FC II | 3-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | B |
| 24/05/26 | Chicago flame B | 4-0 (3-0) | Huntsville City | - | - | T |
| 17/05/26 | Carolina Core | 2-1 (0-1) | Chicago flame B | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Chicago flame B | 3-2 (2-1) | Crown Legacy FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | New York City Team B | 2-1 (1-0) | Chicago flame B | +0.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Chicago flame B | 2-2 (2-0) | Orlando City B | +0.5 | 3.5 | H |
| 19/04/26 | Chicago flame B | 0-3 (0-2) | Atlanta United FC II | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Huntsville City | 0-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | H |
| 23/03/26 | Chicago flame B | 0-0 (0-0) | Carolina Core | +0.5 | 3.25 | H |
| 16/03/26 | Chicago flame B | 2-1 (1-0) | Chattanooga | +0.25 | 3.25 | T |
| 09/03/26 | Orlando City B | 2-1 (1-1) | Chicago flame B | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | International Miami B | 1-1 (0-0) | Chicago flame B | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Indy Eleven | 0-0 (0-0) | Chicago flame B | - | - | H |
| 27/10/25 | New York Red Bulls B | 3-3 (3-2) | Chicago flame B | - | - | H |
| 20/10/25 | New England Revolution B | 0-1 (0-0) | Chicago flame B | -1 | 3.75 | T |
| 06/10/25 | Columbus Crew B | 3-3 (1-2) | Chicago flame B | - | - | H |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls B
HTTBBHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls B | +0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/06/26 | New York Red Bulls B | 5-0 (1-0) | Toronto FC II | +1 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | New England Revolution B | 2-1 (2-0) | New York Red Bulls B | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | New York Red Bulls B | - | - | B |
| 31/05/26 | Carolina Core | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | New York Red Bulls B | 1-3 (0-2) | Connecticut United FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | New York Red Bulls B | 2-3 (0-0) | New York City Team B | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Toronto FC II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3 | T |
| 27/04/26 | New York Red Bulls B | 4-1 (3-0) | Columbus Crew B | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls B | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | +1 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | New England Revolution B | 1-2 (0-1) | New York Red Bulls B | - | - | T |
| 23/03/26 | New York Red Bulls B | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | New York City Team B | 1-1 (1-1) | New York Red Bulls B | +0.25 | 3.5 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls B | 3-0 (1-0) | International Miami B | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/03/26 | New York Red Bulls B | 4-2 (4-2) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.75 | T |
| 09/11/25 | New York Red Bulls B | 3-3 (0-2) | Colorado Rapids II | - | - | H |
| 02/11/25 | New York Red Bulls B | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union II | 0 | 3.25 | T |
| 27/10/25 | New York Red Bulls B | 3-3 (3-2) | Chicago flame B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
71
Tấn công
81136
Tấn công nguy hiểm
38113
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
418494
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
814
Việt vị
11
Cứu thua
14
Tắc bóng
1413
Quả ném biên
1121
Cắt bóng
1812
Tạt bóng thành công
06
Chuyền dài
2511
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.960.39
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chicago flame B (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
New York Red Bulls B (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chicago flame B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO
New York Red Bulls B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chicago flame B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.06 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.80 | 3.80 | 2.06 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.05 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.92 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.80 | 4.00 | 2.05 | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.85 | 1.97 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.75 ↓ | 2.10 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.70 | 1.91 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 3.60 ↓ | 2.03 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 4.05 | 2.04 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.62 | 4.05 | 2.04 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.91 | -0.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.94 | 1.95 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.95 ↑ | 2.04 ↑ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 1.90 | 0.83 | 3.75 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.80 ↑ | 2.05 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.75 ↑ | 0.78 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.66 | 2.07 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.86 ↑ | 2.08 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 4.05 | 2.07 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.78 ↓ | 2.08 ↑ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.35 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.90 ↑ | 2.05 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.