Kết quả bóng đá trận Chester FC vs Stoke City U21, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Chester FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Stoke City U21
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Chester FC | Phút | |
| 35' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90+5' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 24 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = Chester FC · Khách = Stoke City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chester FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 12 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 6 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (14%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Chester FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Stoke City U21 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/24 | Chester FC | 0-3 (0-2) | Stoke City | -2.25 | 3.5 | B |
| 12/07/06 | Chester FC | 0-2 (0-0) | Stoke City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chester FC
TBTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Vauxhall Motors | 0-2 (0-1) | Chester FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Chester FC | 2-1 (0-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (0-0) | Chester FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Chester FC | 2-1 (1-0) | Darlington | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Chester FC | 2-1 (1-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Hereford FC | 5-2 (3-2) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Leamington | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | Buxton FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Chester FC | 2-2 (2-1) | Alfreton Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Bedford Town | 1-2 (1-0) | Chester FC | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Stoke City U21
HBTBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Crewe Alexandra | 1-1 (0-1) | Stoke City | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Stoke City | 1-1 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Derby County | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Stoke City | 2-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Preston North End | 3-1 (1-1) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Stoke City | 3-3 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | +1 | 3 | T |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Stoke City | 2-2 (1-0) | Leicester City | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Charlton Athletic | 1-0 (0-0) | Stoke City | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Stoke City | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Stoke City | 0-2 (0-1) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
02
Sút bóng
120
Sút cầu môn
40
Tấn công
670
Tấn công nguy hiểm
460
Sút ngoài cầu môn
80
TL kiểm soát bóng
45%0%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%0%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Stoke City U21 (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chester FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | |
| Saunders Honda Stadium | Sân nhà | |
| 5376 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Chester | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.30 | 0.79 | 3.00 | 1.04 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.90 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.42 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.06 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.87 | 3.51 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.53 | 3.32 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 30.38 ↑ | 6.01 ↑ | 1.11 ↓ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.43 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.