Kết quả bóng đá trận Chertsey Town vs Wealdstone FC, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Chertsey Town 2 Kết thúc HT 0-0 0
Wealdstone FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Chertsey Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 72' | ❌ Olufela Olomola Đá hỏng penalty | |
| 72' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 12 |
Chủ = Chertsey Town · Khách = Wealdstone FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertsey Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 16 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (22%) | Hòa/Thắng | 10 (16%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (16%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 6 (9%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 17 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chertsey Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Wealdstone FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/12 | Wealdstone FC | 3-1 (2-1) | Chertsey Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chertsey Town
TTBBTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Egham Town | 1-4 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Chertsey Town | 1-0 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Weymouth | 5-1 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Poole Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Plymouth Parkway | 3-1 (2-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Sholing FC | 4-0 (3-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Chertsey Town | 3-1 (1-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Chertsey Town | 4-2 (1-0) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 04/03/26 | Chertsey Town | 2-1 (0-1) | Dorchester Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Bracknell Town | 2-4 (0-3) | Chertsey Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Chertsey Town | 2-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | H |
| 07/02/26 | Gosport Borough | 2-2 (0-1) | Chertsey Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Evesham United | 1-1 (1-1) | Chertsey Town | - | - | H |
| 10/01/26 | Chertsey Town | 4-3 (3-2) | Tiverton Town | - | - | T |
| 03/01/26 | Uxbridge | 0-1 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 27/12/25 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Walton Hersham | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wealdstone FC
TBHBHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wealdstone FC | 1-0 (1-0) | Hemel Hempstead Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Wealdstone FC | 2-4 (1-0) | Queens Park R U21 | - | - | B |
| 17/05/26 | Southend United | 0-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Southend United | 2-1 (2-1) | Wealdstone FC | -1.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Scunthorpe United | 0 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | Wealdstone FC | 1-1 (0-0) | Boston United | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Wealdstone FC | 3-0 (1-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Boreham Wood | 5-1 (2-0) | Wealdstone FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Wealdstone FC | 7-0 (5-0) | Hartlepool United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Wealdstone FC | 1-0 (0-0) | Marine | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Wealdstone FC | 0-2 (0-1) | Yeovil Town | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Forest Green Rovers | 2-0 (1-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 3 | B |
| 18/03/26 | Gateshead | 1-0 (1-0) | Wealdstone FC | 0 | 3 | B |
| 14/03/26 | Wealdstone FC | 5-1 (1-0) | Solihull Moors | 0 | 3 | T |
| 11/03/26 | Wealdstone FC | 3-2 (2-2) | Tamworth | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Braintree Town | 1-4 (1-2) | Wealdstone FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Wealdstone FC | 2-3 (1-2) | Morecambe | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (1-1) | Wealdstone FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Wealdstone FC | 2-1 (1-0) | Brackley Town | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
01
Sút bóng
77
Sút cầu môn
35
Tấn công
6076
Tấn công nguy hiểm
2335
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
114
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
10
Quả ném biên
913
So Sánh Sức Mạnh
58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertsey Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Wealdstone FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chertsey Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertsey Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 0.79 | 2.75 | 1.04 | 0.99 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.65 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.67 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.75 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.65 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.19 | 1.94 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.82 | 1.63 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.67 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 314.00 ↑ | 6.28 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.16 | 3.62 | 1.64 | 0.84 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.26 ↑ | 30.44 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.65 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.80 | 1.69 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.39 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.61 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.65 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.