Kết quả bóng đá trận Chertsey Town vs Chesham United, 01:45 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 29/07/2026
Chertsey Town 2 Kết thúc HT 2-0 1
Chesham United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Chertsey Town | Phút | |
| Conor Lee 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Conor Lee 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 72' | ⚽ 2 - 1 William St Clair-Burton | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 15 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Chertsey Town · Khách = Chesham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertsey Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (18%) | Thắng/Thắng | 12 (24%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 10 (20%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 6 (12%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 9 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chertsey Town 1 (100%)Hòa 0 (0%)Chesham United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/21 | Chertsey Town | 1-0 (0-0) | Chesham United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chertsey Town
HTTTBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Chertsey Town | 1-1 (0-1) | Hampton Richmond Borough | - | - | H |
| 22/07/26 | Chertsey Town | 2-0 (0-0) | Wealdstone FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Egham Town | 1-4 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Chertsey Town | 1-0 (0-0) | Hungerford Town | - | - | T |
| 18/04/26 | Weymouth | 5-1 (1-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Chertsey Town | 0-1 (0-1) | Poole Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Walton Hersham | 1-2 (1-0) | Chertsey Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Chertsey Town | 2-2 (1-1) | Yate Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Chertsey Town | 3-0 (2-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Plymouth Parkway | 3-1 (2-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Sholing FC | 4-0 (3-0) | Chertsey Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Chertsey Town | 3-1 (1-1) | Taunton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Chertsey Town | 4-2 (1-0) | Basingstoke Town | - | - | T |
| 04/03/26 | Chertsey Town | 2-1 (0-1) | Dorchester Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Bracknell Town | 2-4 (0-3) | Chertsey Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Chertsey Town | 2-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | H |
| 07/02/26 | Gosport Borough | 2-2 (0-1) | Chertsey Town | - | - | H |
| 24/01/26 | Evesham United | 1-1 (1-1) | Chertsey Town | - | - | H |
| 10/01/26 | Chertsey Town | 4-3 (3-2) | Tiverton Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chesham United
TTHBBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Basingstoke Town | 2-6 (2-4) | Chesham United | - | - | T |
| 15/07/26 | Berkhamsted Town | 1-4 (1-0) | Chesham United | - | - | T |
| 25/04/26 | Dover Athletic | 2-2 (1-1) | Chesham United | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | Chesham United | 0-2 (0-0) | Chelmsford City | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Bath City | 4-2 (3-2) | Chesham United | +0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Chesham United | 4-1 (1-0) | Slough Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Hemel Hempstead Town | 0-3 (0-2) | Chesham United | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Enfield Town | 3-4 (2-1) | Chesham United | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Chesham United | 1-0 (0-0) | Tonbridge Angels | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-1) | Hornchurch | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Chesham United | 4-2 (2-0) | Maidstone United | 0 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Chesham United | 1-2 (0-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Torquay United | 2-1 (1-1) | Chesham United | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Chesham United | 4-0 (4-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Worthing | 2-0 (1-0) | Chesham United | -1 | 3 | B |
| 28/02/26 | Dorking | 1-1 (0-0) | Chesham United | -1 | 2.75 | H |
| 25/02/26 | Chesham United | 0-1 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Chesham United | 4-1 (0-1) | Ebbsfleet United | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | Chesham United | 1-0 (0-0) | Eastbourne Borough | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Salisbury FC | 1-2 (1-1) | Chesham United | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
814
Sút cầu môn
55
Tấn công
92138
Tấn công nguy hiểm
58112
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertsey Town (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Chesham United (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chertsey Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertsey Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.10 | 1.83 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.94 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.90 | 1.93 | 0.92 | 3.50 | 0.76 | 0.79 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 31.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.63 | 1.80 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 1.04 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 60.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.91 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.86 ↑ | 79.59 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.78 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.45 | 3.70 | 1.78 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.78 | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.75 | 1.90 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 21.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.53 | 1.76 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.14 | 3.89 | 1.92 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.92 ↑ | 30.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.91 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 4.00 | 1.95 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.61 | 1.81 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | 0.90 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.32 ↑ | 29.74 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.80 | 1.90 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.10 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.