Kết quả bóng đá trận Chertanovo Moscow Youth vs Zenit St.Petersburg Youth, 21:00 ngày 24/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 24/07/2026
Chertanovo Moscow Youth 0 Kết thúc HT 0-2 3
Zenit St.Petersburg Youth
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Chertanovo Moscow Youth | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Maksim Sergeev | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Egor Potapenko | |
| HT 0-2 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 3 Ivan Shatalov | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 26 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 20 |
Chủ = Chertanovo Moscow Youth · Khách = Zenit St.Petersburg Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chertanovo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (61%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Chertanovo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 5 | 8 | 22 | 40 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 17 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 23 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 17 | - | - |
Zenit St.Petersburg Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 47 | 20 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 28 | 11 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 9 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Chertanovo Moscow Youth 4 (50%)Hòa 1 (13%)Zenit St.Petersburg Youth 3 (38%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 19/07/24 | Zenit St.Petersburg Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | -2.25 | 3.75 | T |
| 19/04/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-3 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/11/23 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 28/04/23 | Chertanovo Moscow Youth | 3-3 (2-2) | Zenit St.Petersburg Youth | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/03/23 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 23/10/21 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (2-0) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 08/09/21 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth
HBBBBHTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FK Rostov Youth | 2-2 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -1 | 3.5 | H |
| 10/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-3 (1-0) | FK Krasnodar Youth | -2 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Konopliev Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-1 (1-1) | Fakel Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Almaz Antey Youth | 2-3 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Rubin Kazan (R) | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | B |
| 08/11/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | FK Krasnodar Youth | -0.75 | 3.5 | H |
| 01/11/24 | Lokomotiv Moscow Youth | 7-0 (3-0) | Chertanovo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 3-0 (1-0) | PFC Sochi Youth | -0.25 | 3 | T |
| 18/10/24 | Konopliev Youth | 0-1 (0-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 04/10/24 | Chertanovo Moscow Youth | 2-0 (2-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zenit St.Petersburg Youth
TBTTTBHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Fakel Youth | 1-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | +2.5 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (0-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +3 | 4.75 | T |
| 22/05/26 | Almaz Antey Youth | 0-2 (0-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Spartak Moscow Youth | 2-2 (1-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Rubin Kazan (R) | 1-4 (0-4) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Krasnodar Youth | 3-2 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 6-4 (2-1) | FK Rostov Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | T |
| 27/02/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (0-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 21/11/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/11/25 | Rubin Kazan (R) | 2-3 (2-1) | Zenit St.Petersburg Youth | +1.25 | 4 | T |
| 31/10/25 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
| 24/10/25 | CSKA Moscow (R) | 1-3 (1-0) | Zenit St.Petersburg Youth | 0 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
42
Sút bóng
914
Sút cầu môn
37
Tấn công
106119
Tấn công nguy hiểm
5577
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
2119
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
1617
Việt vị
14
Quả ném biên
2017
So Sánh Sức Mạnh
39 61
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chertanovo Moscow Youth (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Zenit St.Petersburg Youth (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chertanovo Moscow Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Zenit St.Petersburg Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chertanovo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.30 | 5.30 | 1.31 | 0.63 | 3.25 | 1.13 | 0.84 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 103.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 3.75 | 0.17 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.80 | 4.95 | 1.27 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 131.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.50 | 1.39 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 57.69 ↑ | 9.67 ↑ | 1.01 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 5.20 | 1.27 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 160.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.60 | 5.20 | 1.24 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.25 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 10.50 ↑ | 6.40 ↑ | 1.11 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.05 | 5.20 | 1.25 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.89 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 16.30 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.54 | 4.50 | 1.43 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.76 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 76.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.73 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.