Kết quả bóng đá trận Chernomorets Odessa vs Polissya Zhytomyr, 17:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 02/08/2026
Chernomorets Odessa Sắp đá --:--:--
Polissya Zhytomyr
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 17 |
Chủ = Chernomorets Odessa · Khách = Polissya Zhytomyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chernomorets Odessa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 12 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Polissya Zhytomyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chernomorets Odessa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Tsentralnyi-Chornomorets | Sân nhà | |
| 34362 | Sức chứa | 0 |
| Roman Grygorchuk | HLV | Ruslan Rotan |
| Odessa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 10.10 | 4.51 | 1.29 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 8.35 ↓ | 4.32 ↓ | 1.34 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | -1.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.33 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 8.50 | 4.50 ↓ | 1.33 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 9.70 | 4.92 | 1.32 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 9.95 ↑ | 4.50 ↓ | 1.34 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.