Kết quả bóng đá trận Cheonan City vs Gimhae City, 17:30 ngày 10/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 10/07/2026
Cheonan City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Gimhae City
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Cheonan City | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Beka Mikeltadze(Assists:LEE Kang Uk) (Kiến tạo: LEE Kang Uk) | |
| ▲ Choi Jun Hyeok ▼ Kyu min Lee | 16' ⇄ | |
| ▲ Sang-jun Lee ▼ Seong-Ju Kim | 16' ⇄ | |
| 45+2' | Kwak Sung Wook | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jae-Yul Yeo ▼ Jun-yeong Choi | |
| Joon ho Lee | 49' | |
| ▲ Ivanildo Silva Nhaga ▼ Joon ho Lee | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Ho-yeong Seong ▼ LEE Kang Uk | |
| Dong-hyeop Lee | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Jun-gyu Lee ▼ Yu-Chan Lee | |
| Choi Jun Hyeok | 65' | |
| 76' | Ho-yeong Seong | |
| ▲ Seung-Hyeon Cha ▼ Dong-hyeop Lee | 76' ⇄ | |
| ▲ Jeong-yeon Wu ▼ Aboubacar Toungara | 76' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Elhadji Maissa Fall ▼ Won-Cheol Choe | |
| 83' ⇄ | ▲ Lee Rae Joon ▼ Lee Seung Jae | |
| 87' | Jun-gyu Lee | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 11 |
Chủ = Cheonan City · Khách = Gimhae City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheonan City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (8%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 17 (35%) |
Bảng xếp hạng
Cheonan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 8 | 8 | 32 | 33 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 17 | 16 | 24 | 5 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 15 | 17 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cheonan City 8 (40%)Hòa 4 (20%)Gimhae City 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/22 | Cheonan City | 1-1 (1-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/08/22 | Gimhae City | 0-2 (0-2) | Cheonan City | -0.5 | 2 | T |
| 14/08/21 | Gimhae City | 1-5 (0-3) | Cheonan City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/21 | Cheonan City | 2-1 (1-0) | Gimhae City | - | - | T |
| 18/07/20 | Gimhae City | 1-1 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | H |
| 06/06/20 | Gimhae City | 4-2 (3-2) | Cheonan City | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/10/19 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Cheonan City | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/08/19 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/19 | Gimhae City | 1-2 (0-2) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/19 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Cheonan City | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/19 | Cheonan City | 0-2 (0-0) | Gimhae City | - | - | B |
| 10/11/18 | Gimhae City | 3-0 (1-0) | Cheonan City | - | - | B |
| 07/11/18 | Cheonan City | 2-3 (0-1) | Gimhae City | - | - | B |
| 06/10/18 | Cheonan City | 2-2 (1-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/08/18 | Gimhae City | 2-0 (1-0) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/06/18 | Gimhae City | 1-2 (0-2) | Cheonan City | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/18 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimhae City | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/18 | Gimhae City | 1-0 (0-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/11/17 | Gimhae City | 1-0 (0-0) | Cheonan City | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/11/17 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cheonan City
BHTBHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (0-0) | Cheonan City | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Busan I Park | 1-0 (1-0) | Cheonan City | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Cheonan City | 1-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Yong-in FC | 2-2 (1-1) | Cheonan City | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/25 | Gyeongnam FC | 2-0 (1-0) | Cheonan City | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Cheonan City | 1-3 (1-1) | Seongnam FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Chungnam Asan | 1-1 (0-1) | Cheonan City | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/10/25 | Bucheon FC 1995 | 2-1 (0-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gimhae City
BHBTBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Gimhae City | 3-0 (2-0) | Yangpyeong | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/11/25 | Pocheon FC | 1-1 (0-1) | Gimhae City | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/10/25 | Gimhae City | 1-1 (1-0) | Siheung City | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/10/25 | Gimhae City | 4-0 (2-0) | Mokpo City | +1.75 | 3 | T |
| 28/09/25 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Gimhae City | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Cheonan City
Gimhae City
33Lee Seung Kyu6Choi Kyu Baek16CSeong-Ju Kim24Yong-seung Kwon14Jong-Uk Koo23Dong-hyeop Lee27Park Chang Woo99Bruno Jose Pavan Lamas9Joon ho Lee10Aboubacar Toungara77Kyu min Lee91CChoi Pil Soo4Jun-young Cha6Jun-yeong Choi29Wook-hyun Hong9Beka Mikeltadze14Geon-heui Pyo16Won-Cheol Choe17Yu-Chan Lee34Kwak Sung Wook7Lee Seung Jae11LEE Kang Uk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Choi Kyu Baek
- 9Joon ho Lee🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 58'
- 10Aboubacar Toungara▼ Rời sân 76'
- 14Jong-Uk Koo
- 16Seong-Ju Kim C▼ Rời sân 16'
- 23Dong-hyeop Lee🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 76'
- 24Yong-seung Kwon
- 27Park Chang Woo
- 33Lee Seung Kyu
- 77Kyu min Lee▼ Rời sân 16'
- 99Bruno Jose Pavan Lamas
Khách · 352
- 4Jun-young Cha
- 6Jun-yeong Choi▼ Rời sân 46'
- 7Lee Seung Jae▼ Rời sân 83'
- 9Beka Mikeltadze⚽ Ghi bàn 9'
- 11LEE Kang Uk🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 58'
- 14Geon-heui Pyo
- 16Won-Cheol Choe▼ Rời sân 83'
- 17Yu-Chan Lee▼ Rời sân 64'
- 29Wook-hyun Hong
- 34Kwak Sung Wook🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 91Choi Pil Soo C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
138
Sút cầu môn
44
Tấn công
13882
Tấn công nguy hiểm
5440
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
810
Việt vị
31
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cheonan City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 2 (13%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Gimhae City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cheonan City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Park Jin Sub | HLV | Hyun-jun Son |
| Cheonan | Khu vực | Gimhae |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.05 | 2.88 | 0.75 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.05 | 3.60 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.10 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.75 ↓ | 2.20 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.75 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.05 ↓ | 2.11 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.95 ↓ | 2.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.15 | 3.10 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.91 ↓ | 2.09 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.75 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.05 ↓ | 2.11 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.99 ↓ | 2.12 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.96 | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.01 | 2.97 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.78 ↑ | 2.76 ↓ | 2.11 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.14 | 2.96 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 3.41 ↑ | 3.06 ↓ | 2.17 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 2.80 ↓ | 1.95 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.15 | 0.78 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.10 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.22 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 3.85 ↑ | 2.91 ↓ | 2.13 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.25 | 3.85 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 4.10 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 2.75 ↓ | 1.93 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.22 | 3.20 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.14 ↓ | 2.22 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.92 | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.10 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.86 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.88 ↓ | 2.05 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cheonan City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gimhae City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).