Kết quả bóng đá trận Cheonan City vs Gimhae City, 17:30 ngày 10/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 10/07/2026
Cheonan City
0 Kết thúc HT 0-1 1
Gimhae City
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Cheonan City Phút Gimhae City
9' 0 - 1 Beka Mikeltadze(Assists:LEE Kang Uk) (Kiến tạo: LEE Kang Uk)
▲ Choi Jun Hyeok ▼ Kyu min Lee16'
▲ Sang-jun Lee ▼ Seong-Ju Kim16'
45+2' Kwak Sung Wook
HT 0-1
46' ▲ Jae-Yul Yeo ▼ Jun-yeong Choi
Joon ho Lee 49'
▲ Ivanildo Silva Nhaga ▼ Joon ho Lee58'
58' ▲ Ho-yeong Seong ▼ LEE Kang Uk
Dong-hyeop Lee 62'
64' ▲ Jun-gyu Lee ▼ Yu-Chan Lee
Choi Jun Hyeok 65'
76' Ho-yeong Seong
▲ Seung-Hyeon Cha ▼ Dong-hyeop Lee76'
▲ Jeong-yeon Wu ▼ Aboubacar Toungara76'
83' ▲ Elhadji Maissa Fall ▼ Won-Cheol Choe
83' ▲ Lee Rae Joon ▼ Lee Seung Jae
87' Jun-gyu Lee
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 01 22
Bại 20 65
Ghi bàn 57 1313
Mất bàn 62 1615
Điểm 37 811

Chủ = Cheonan City · Khách = Gimhae City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cheonan City (52)Hiệp 1 / Cả trậnGimhae City (49)
10 (19%)Thắng/Thắng4 (8%)
4 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (13%)Hòa/Thắng7 (14%)
8 (15%)Hòa/Hòa9 (18%)
8 (15%)Hòa/Bại8 (16%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (10%)Bại/Hòa3 (6%)
8 (15%)Bại/Bại17 (35%)

Bảng xếp hạng

Cheonan City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2812883233442
Sân nhà147341716245
Sân khách145541517205
6 gần612389--

Gimhae City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2877142629287
Sân nhà143471014137
Sân khách144371615154
6 gần6114612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cheonan City 8 (40%)Hòa 4 (20%)Gimhae City 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL22/10/22Cheonan City1-1 (1-1)Gimhae City2-4-0.252.25H
KCL06/08/22Gimhae City0-2 (0-2)Cheonan City3-2-0.52T
KCL14/08/21Gimhae City1-5 (0-3)Cheonan City4-6-0.252.25T
KCL11/04/21Cheonan City2-1 (1-0)Gimhae City---T
KCL18/07/20Gimhae City1-1 (1-0)Cheonan City--12.5H
KFAC06/06/20Gimhae City4-2 (3-2)Cheonan City--0.252.5B
KOR D323/10/19Gimhae City0-1 (0-1)Cheonan City-+0.252.25T
KOR D330/08/19Cheonan City1-0 (1-0)Gimhae City3-5+0.252.25T
KOR D312/07/19Gimhae City1-2 (0-2)Cheonan City--0.52.25T
KOR NCH20/05/19Gimhae City1-2 (1-1)Cheonan City--0.252.25T
KOR D320/04/19Cheonan City0-2 (0-0)Gimhae City---B
KOR D310/11/18Gimhae City3-0 (1-0)Cheonan City---B
KOR D307/11/18Cheonan City2-3 (0-1)Gimhae City---B
KOR D306/10/18Cheonan City2-2 (1-1)Gimhae City--0.252.25H
KOR D311/08/18Gimhae City2-0 (1-0)Cheonan City--0.52.25B
KOR NCH02/06/18Gimhae City1-2 (0-2)Cheonan City--0.52.5T
KOR D316/05/18Cheonan City0-1 (0-0)Gimhae City-02.25B
KOR D306/04/18Gimhae City1-0 (0-0)Cheonan City--0.752.25B
KOR D304/11/17Gimhae City1-0 (0-0)Cheonan City--0.52.5B
KOR D301/11/17Cheonan City2-2 (1-0)Gimhae City-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Cheonan City

BHTBHBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D205/07/26Gyeongnam FC2-1 (0-0)Cheonan City4-202.25B
KOR D207/06/26Cheonan City2-2 (1-0)Suwon FC3-13-0.252.75H
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6+0.52.25T
KOR D225/05/26Suwon Samsung Bluewings3-2 (1-0)Cheonan City8-2-12.5B
KOR D216/05/26Cheonan City0-0 (0-0)Paju Frontier FC3-102.25H
KOR D210/05/26Busan I Park1-0 (1-0)Cheonan City3-4-0.752.5B
KOR D203/05/26Cheonan City1-0 (1-0)Chungnam Asan4-4-0.52.5T
KOR D225/04/26Cheonan City1-1 (0-1)Seongnam FC4-2-0.52.25H
KOR D218/04/26Daegu FC1-2 (1-0)Cheonan City11-2-12.5T
KOR D212/04/26Cheonan City2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju0-4+0.252.25H
KOR D228/03/26Cheonan City1-0 (1-0)Jeonnam Dragons2-11-0.252.5T
KOR D221/03/26Cheonan City0-0 (0-0)Seoul E-Land FC5-7-0.52.5H
KOR D215/03/26Hwaseong FC2-2 (0-1)Cheonan City3-3-0.52.25H
KOR D208/03/26Cheonan City0-1 (0-0)Gimpo FC0-5-0.52.25B
KOR D201/03/26Yong-in FC2-2 (1-1)Cheonan City0-5-0.252.25H
KOR D223/11/25Gyeongnam FC2-0 (1-0)Cheonan City5-5-0.252.5B
KOR D208/11/25Cheonan City1-3 (1-1)Seongnam FC2-10-0.752.25B
KOR D202/11/25Chungnam Asan1-1 (0-1)Cheonan City8-4-0.752.75H
KOR D225/10/25Cheonan City0-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-2+0.252.5H
KOR D219/10/25Bucheon FC 19952-1 (0-1)Cheonan City5-1-0.52.75B

Thành tích gần đây — Gimhae City

BHBTBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D205/07/26Gimhae City1-3 (0-0)Seoul E-Land FC2-11-12.5B
KOR D205/06/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gimhae City5-2-0.752.25H
KOR D230/05/26Gimhae City1-2 (1-1)Gimpo FC5-7-0.752.25B
KOR D223/05/26Jeonnam Dragons0-1 (0-0)Gimhae City12-2-0.52.5T
KOR D217/05/26Gimhae City1-4 (0-1)Daegu FC1-4-0.752.5B
KOR D210/05/26Gyeongnam FC2-1 (1-0)Gimhae City2-3-0.252.25B
KOR D203/05/26Gimhae City0-1 (0-1)Busan I Park4-5-0.52.25B
KOR D226/04/26Yong-in FC4-1 (3-0)Gimhae City1-3-0.252.25B
KOR D218/04/26Chungbuk Cheongju1-1 (0-0)Gimhae City6-5-0.252.25H
KOR D212/04/26Chungnam Asan1-1 (1-0)Gimhae City8-5-0.752.5H
KOR D205/04/26Paju Frontier FC3-1 (1-0)Gimhae City4-1-0.252.25B
KOR D221/03/26Gimhae City0-3 (0-1)Suwon Samsung Bluewings1-2-0.752.5B
KOR D214/03/26Gimhae City1-2 (0-1)Suwon FC1-5-0.752.75B
KOR D208/03/26Hwaseong FC2-0 (1-0)Gimhae City8-2-0.252.25B
KOR D228/02/26Gimhae City1-4 (1-0)Ansan Greeners FC4-4+0.52.25B
KCL08/11/25Gimhae City3-0 (2-0)Yangpyeong6-1+1.252.25T
KCL02/11/25Pocheon FC1-1 (0-1)Gimhae City5-3+0.52.25H
KCL26/10/25Gimhae City1-1 (1-0)Siheung City4-5+0.252.25H
KCL12/10/25Gimhae City4-0 (2-0)Mokpo City5-1+1.753T
KCL28/09/25Busan Transportation Corporation0-1 (0-1)Gimhae City2-3+0.752.25T

Đội hình

Cheonan CityGimhae City
33Lee Seung Kyu6Choi Kyu Baek16CSeong-Ju Kim24Yong-seung Kwon14Jong-Uk Koo23Dong-hyeop Lee27Park Chang Woo99Bruno Jose Pavan Lamas9Joon ho Lee10Aboubacar Toungara77Kyu min Lee91CChoi Pil Soo4Jun-young Cha6Jun-yeong Choi29Wook-hyun Hong9Beka Mikeltadze14Geon-heui Pyo16Won-Cheol Choe17Yu-Chan Lee34Kwak Sung Wook7Lee Seung Jae11LEE Kang Uk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
138
82
Tấn công nguy hiểm
54
40
Sút ngoài cầu môn
9
4
Đá phạt trực tiếp
12
6
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cheonan City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cheonan City (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 2 (13%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Gimhae City (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
412
1 Bàn
60
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
62
B.thắng H1
1310
B.thắng H2
Cheonan CityGimhae City

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
20
T/H
01
T/B
11
H/T
32
H/H
22
H/B
10
B/T
21
B/H
28
B/B
Cheonan CityGimhae City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
32
Thắng 1
95
Hòa
54
Thua 1
27
Thua 2+
Cheonan CityGimhae City

Thông tin đội bóng

Cheonan City Thông tin Gimhae City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Park Jin Sub HLV Hyun-jun Son
Cheonan Khu vực Gimhae
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.052.880.752.250.870.800.250.90
Live1.76 ↓3.053.60 ↑0.76 ↑2.500.84 ↓0.88 ↑0.750.80 ↓
EasybetsSớm2.093.203.100.812.250.940.910.250.91
Live3.50 ↑3.10 ↓2.10 ↓0.92 ↑2.500.92 ↓0.99 ↑0.750.84 ↓
VcbetSớm2.153.253.200.842.250.960.840.250.88
Live3.60 ↑2.75 ↓2.20 ↓0.90 ↑2.500.89 ↓0.96 ↑0.750.77 ↓
Mansion88Sớm1.783.453.750.772.250.990.780.500.98
Live3.40 ↑3.05 ↓2.11 ↓0.94 ↑2.500.94 ↓1.00 ↑0.750.90 ↓
InterwettenSớm1.953.353.650.952.500.700.850.500.80
Live3.50 ↑2.95 ↓2.10 ↓0.85 ↓2.500.85 ↑0.75 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.093.153.100.752.250.89---
Live3.60 ↑2.91 ↓2.09 ↓0.81 ↑2.500.83 ↓---
12betSớm1.783.453.750.772.250.990.780.500.98
Live3.40 ↑3.05 ↓2.11 ↓0.94 ↑2.500.94 ↓1.00 ↑0.750.90 ↓
CrownSớm2.113.303.100.842.250.960.860.250.96
Live3.20 ↑2.99 ↓2.12 ↓0.88 ↑2.500.960.97 ↑0.750.89 ↓
SbobetSớm2.113.012.970.852.250.950.920.250.90
Live3.78 ↑2.76 ↓2.11 ↓0.90 ↑2.500.98 ↑1.05 ↑0.750.85 ↓
WewbetSớm2.173.142.960.842.250.980.910.250.93
Live3.41 ↑3.06 ↓2.17 ↓0.91 ↑2.500.95 ↓0.94 ↑0.750.94 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.101.052.500.70---
Live3.60 ↑2.80 ↓1.95 ↓0.91 ↓2.500.73 ↑---
18BetSớm2.103.253.150.782.250.900.830.250.86
Live3.50 ↑3.10 ↓2.10 ↓0.87 ↑2.500.87 ↓0.94 ↑0.750.81 ↓
PinnacleSớm2.173.303.220.832.250.950.870.250.90
Live3.85 ↑2.91 ↓2.13 ↓0.95 ↑2.500.86 ↓1.03 ↑0.750.81 ↓
HK Jockey ClubSớm1.773.253.851.002.500.72---
Live1.70 ↓3.30 ↑4.10 ↑0.95 ↓2.500.75 ↑---
BwinSớm2.103.103.001.002.500.70---
Live3.50 ↑2.75 ↓1.93 ↓0.90 ↓2.500.72 ↑---
1xBetSớm2.103.223.200.792.250.920.810.250.86
Live3.32 ↑3.14 ↓2.22 ↓0.88 ↑2.500.920.91 ↑0.750.89 ↑
Bet 365Sớm2.103.253.200.832.250.980.880.250.93
Live3.50 ↑3.10 ↓2.10 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓0.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm2.153.003.101.052.500.700.860.250.87
Live3.50 ↑2.88 ↓2.05 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑0.98 ↑0.750.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cheonan City+1/4Chưa có trận cùng mức
Gimhae City-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).