Kết quả bóng đá trận Chengdu Rongcheng FC vs Beijing Guoan, 18:35 ngày 26/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 26/07/2026
Chengdu Rongcheng FC
2 Kết thúc HT 0-0 2
Beijing Guoan
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Wuliangye Cultural Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Tường thuật trực tiếp

Chengdu Rongcheng FCBeijing Guoan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ko Hyung-Jin
3'
Phạt góc
Phạt góc
4'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị cản phá
26'
34'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân trái) — bị cản phá
34'
39'
🎯 Dứt điểm - Liyu Yang (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mutallep Iminqari, ra Matheus Isaias dos Santos
46'
46'
🔁 Thay người: vào Chi Zhongguo, ra Uros Spajic
46'
🔁 Thay người: vào Cao Yongjing, ra Deng Jiefu
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân trái) — bị cản phá
51'
52'
BÀN THẮNG - Zhang Yuning 0-1, kiến tạo: Fabio Abreu
52'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Behram Abduweli (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Li Yang
59'
🔁 Thay người: vào Romulo Jose Pacheco da Silva, ra Behram Abduweli
62'
Phạt góc
63'
64'
🔁 Thay người: vào Jia Feifan, ra Liyu Yang
67'
🔁 Thay người: vào Wang Yu, ra Chi Zhongguo
69'
Phạt góc
70'
BÀN THẮNG - Zhang Yuning 0-2, kiến tạo: Jia Feifan
70'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wellington Alves da Silva (chân phải) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Silva
76'
76'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Abreu
🔁 Thay người: vào Dong Yanfeng, ra Li Yang
78'
🔁 Thay người: vào Wang Ziming, ra Chao Gan
78'
Phạt góc
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Fabio Abreu (chân phải) — chệch khung thành
81'
🟨 Thẻ vàng - Jia Feifan
81'
🔁 Thay người: vào Shuangjie Fan, ra Tze Nam Yue
🎯 Dứt điểm - Mutallep Iminqari (chân trái) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Rongxiang Liao, ra Yiran He
83'
🎯 Dứt điểm - Dong Yanfeng (chân phải) — bị cản phá
86'
BÀN THẮNG - Felipe Silva 1-2, kiến tạo: Wellington Alves da Silva
87'
🎯 Dứt điểm - Felipe Silva (chân trái) — vào lưới
87'
88'
🎯 Dứt điểm - Cao Yongjing (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wei Shihao (chân phải) — bị cản phá
90+2'
BÀN THẮNG - Egor Sorokin 2-2, kiến tạo: Wei Shihao
90+3'
🎯 Dứt điểm - Egor Sorokin (đánh đầu) — vào lưới
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Aboubacar Konte (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Zhang Yuning (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Romulo Jose Pacheco da Silva (chân trái) — bị cản phá
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Chengdu Rongcheng FC Phút Beijing Guoan
HT 0-0
▲ Mutallep Iminqari ▼ Matheus Isaias dos Santos46'
46' ▲ Chi Zhongguo ▼ Uros Spajic
46' ▲ Cao Yongjing ▼ Deng Jiefu
52' 0 - 1 Zhang Yuning(Assists:Fabio Abreu) (Kiến tạo: Fabio Abreu)
Li Yang 59'
▲ Romulo Jose Pacheco da Silva ▼ Behram Abduweli62'
64' ▲ Jia Feifan ▼ Liyu Yang
67' ▲ Wang Yu ▼ Chi Zhongguo
70' 0 - 2 Zhang Yuning(Assists:Jia Feifan) (Kiến tạo: Jia Feifan)
Felipe Silva 76'
76' Fabio Abreu
▲ Dong Yanfeng ▼ Li Yang78'
▲ Wang Ziming ▼ Chao Gan78'
81' Jia Feifan
81' ▲ Shuangjie Fan ▼ Tze Nam Yue
▲ Rongxiang Liao ▼ Yiran He83'
Felipe Silva(Assists:Wellington Alves da Silva) (Kiến tạo: Wellington Alves da Silva) 1 - 2 87'
Egor Sorokin(Assists:Wei Shihao) (Kiến tạo: Wei Shihao) 2 - 2 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 31 63
Bại 00 11
Ghi bàn 66 1717
Mất bàn 64 1311
Điểm 37 1521

Chủ = Chengdu Rongcheng FC · Khách = Beijing Guoan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chengdu Rongcheng FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnBeijing Guoan (31)
8 (22%)Thắng/Thắng6 (19%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
6 (17%)Hòa/Thắng7 (23%)
9 (25%)Hòa/Hòa5 (16%)
3 (8%)Hòa/Bại3 (10%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (10%)
4 (11%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Chengdu Rongcheng FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113624221451
Sân nhà11731258241
Sân khách106311713211
6 gần6240138--

Beijing Guoan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208753427267
Sân nhà115332015186
Sân khách93421412135
6 gần6510115--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Chengdu Rongcheng FC 3 (30%)Hòa 3 (30%)Beijing Guoan 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10-0.253T
CHA CSL26/07/25Chengdu Rongcheng FC2-0 (1-0)Beijing Guoan4-4+0.253T
CHA CSL29/03/25Beijing Guoan1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC3-7-0.252.75H
CHA CSL14/09/24Chengdu Rongcheng FC2-2 (2-0)Beijing Guoan3-3+13H
CHA CSL05/05/24Beijing Guoan2-1 (2-0)Chengdu Rongcheng FC2-4-0.252.5B
CHA CSL29/10/23Beijing Guoan2-3 (1-1)Chengdu Rongcheng FC7-3-0.252.5T
CHA CSL03/07/23Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-1)Beijing Guoan7-2+0.52.5B
CHA CSL30/06/22Beijing Guoan0-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC8-8-0.52.25H
CHA CSL08/06/22Chengdu Rongcheng FC2-3 (2-3)Beijing Guoan8-5-12.5B
CFC28/11/20Beijing Guoan1-0 (1-0)Chengdu Rongcheng FC4-6+1.753B

Thành tích gần đây — Chengdu Rongcheng FC

HHHHTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Yunnan Yukun3-3 (2-2)Chengdu Rongcheng FC3-8+0.753.25H
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4+0.752.75H
CHA CSL11/07/26Chengdu Rongcheng FC1-1 (1-0)Chongqing Tonglianglong15-1+1.253H
CHA CSL05/07/26Qingdao Manatee1-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-7+0.752.75H
CHA CSL27/06/26Shenzhen Xinpengcheng2-3 (0-1)Chengdu Rongcheng FC5-9+0.753T
CFC20/06/26Shanghai Zetian0-4 (0-1)Chengdu Rongcheng FC1-9+23T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2+0.53.25T
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5+0.52.75B
CHA CSL19/05/26Chengdu Rongcheng FC0-1 (0-0)Shanghai Port6-2+1.253.25B
CHA CSL15/05/26Tianjin Tigers1-2 (1-1)Chengdu Rongcheng FC3-5+12.75T
CHA CSL09/05/26Chengdu Rongcheng FC3-0 (1-0)Henan Football Club9-4+13T
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10+12.75T
CHA CSL01/05/26Shanghai Shenhua2-3 (2-1)Chengdu Rongcheng FC10-4-0.253T
CHA CSL25/04/26Chengdu Rongcheng FC4-0 (3-0)Zhejiang Professional FC2-3+13T
CHA CSL21/04/26Chengdu Rongcheng FC2-1 (0-1)Yunnan Yukun4-3+1.253T
CHA CSL17/04/26Wuhan Three Towns0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC5-4+1.253T
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10-0.253T
CHA CSL03/04/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (2-0)Qingdao West Coast6-3+1.753.25T
CHA CSL21/03/26Chongqing Tonglianglong3-3 (0-2)Chengdu Rongcheng FC7-8+1.253H
CHA CSL15/03/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (0-0)Qingdao Manatee4-8+1.753T

Thành tích gần đây — Beijing Guoan

THTTTTBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Dalian Kewei1-2 (0-1)Beijing Guoan1-9+1.252.75T
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4+1.253.25H
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0+0.753.5T
CHA CSL27/06/26Beijing Guoan1-0 (0-0)Wuhan Three Towns7-2+1.53.25T
CFC19/06/26Guangdong GZ-Power1-2 (0-1)Beijing Guoan1-12+12.75T
CHA CSL30/05/26Chongqing Tonglianglong2-3 (0-1)Beijing Guoan4-8+0.52.5T
CHA CSL23/05/26Beijing Guoan1-2 (1-0)Henan Football Club4-5+0.753B
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9+0.52.5H
CHA CSL15/05/26Beijing Guoan4-2 (3-0)Qingdao Manatee1-2+1.253.25T
CHA CSL10/05/26Beijing Guoan2-2 (0-1)Shanghai Port8-0+0.753H
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2+0.753T
CHA CSL02/05/26Yunnan Yukun3-3 (1-1)Beijing Guoan5-803H
CHA CSL25/04/26Beijing Guoan2-4 (0-2)Tianjin Tigers17-3+13B
CHA CSL21/04/26Shenzhen Xinpengcheng0-1 (0-0)Beijing Guoan3-7+0.52.75T
CHA CSL17/04/26Zhejiang Professional FC0-0 (0-0)Beijing Guoan9-703H
CHA CSL12/04/26Beijing Guoan1-2 (0-0)Chengdu Rongcheng FC2-10+0.253B
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1+0.52.75B
CHA CSL21/03/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Shanghai Shenhua9-403.25H
CHA CSL14/03/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Beijing Guoan5-4-0.53.5B
CHA CSL08/03/26Wuhan Three Towns0-2 (0-1)Beijing Guoan5-10+0.753.25T

Đội hình

Chengdu Rongcheng FCBeijing Guoan
32Liu Dianzuo2Hu Hetao4Yiran He22Li Yang28Egor Sorokin5Matheus Isaias dos Santos7CWei Shihao11Wellington Alves da Silva39Chao Gan9Felipe Silva27Behram Abduweli34Hou Sen5Guilherme Ramos21Tze Nam Yue25Uros Spajic26Bai Yang8Aboubacar Konte17Liyu Yang23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir47Deng Jiefu9Zhang Yuning29CFabio Abreu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
108
83
Tấn công nguy hiểm
58
25
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
376
427
TL chuyền bóng thành công
80%
85%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
3
2
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
26
10
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
17
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
0.82
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chengdu Rongcheng FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Beijing Guoan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chengdu Rongcheng FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Beijing Guoan (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 3 (17%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 3 (17%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
79
1 Bàn
34
2 Bàn
43
3 Bàn
31
4+ Bàn
169
B.thắng H1
2321
B.thắng H2
Chengdu Rongcheng FCBeijing Guoan

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
22
T/H
01
T/B
54
H/T
13
H/H
22
H/B
20
B/T
11
B/H
02
B/B
Chengdu Rongcheng FCBeijing Guoan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
95
Thắng 1
56
Hòa
14
Thua 1
11
Thua 2+
Chengdu Rongcheng FCBeijing Guoan

Chengdu Rongcheng FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Egor Sorokin
Hậu vệ
8.112/139/494
9Felipe Silva
Tiền đạo
7.214/18/161🟨
11Wellington Alves da Silva
Tiền đạo
713/123/291
7Wei Shihao
Tiền đạo
713/218/240
39Chao Gan
Tiền vệ
6.90/029/293
5Matheus Isaias dos Santos
Tiền vệ
6.90/016/191
2Hu Hetao
Hậu vệ
6.40/030/331
27Behram Abduweli
Tiền đạo
6.22/17/101
32Liu Dianzuo
Thủ môn
6.10/013/300
22Li Yang
Hậu vệ
60/032/351🟨
4Yiran He
Hậu vệ
60/031/362
19Dong Yanfeng (dự bị)
Hậu vệ
6.71/16/60
20Wang Ziming (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/20
29Mutallep Iminqari (dự bị)
Tiền vệ
6.51/025/333
58Rongxiang Liao (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/70
10Romulo Jose Pacheco da Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.31/116/180

Beijing Guoan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Zhang Yuning
Tiền đạo
8.623/213/161
25Uros Spajic
Trung vệ
7.40/051/570
8Aboubacar Konte
Tiền vệ
7.41/045/513
34Hou Sen
Thủ môn
7.30/025/380
21Tze Nam Yue
Hậu vệ
7.10/021/275
23Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Tiền vệ
6.90/048/521
29Fabio Abreu
Tiền đạo
6.711/011/130🟨
47Deng Jiefu
Hậu vệ
6.60/03/53
5Guilherme Ramos
Hậu vệ
6.50/060/681
17Liyu Yang
Tiền đạo
6.52/013/161
26Bai Yang
Hậu vệ
6.40/029/365
36Jia Feifan (dự bị)
Tiền vệ
6.910/014/151🟨
18Wang Yu (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/43
6Chi Zhongguo (dự bị)
Tiền vệ
6.50/012/150
37Cao Yongjing (dự bị)
Tiền đạo
6.51/011/112
30Shuangjie Fan (dự bị)
Hậu vệ
6.10/01/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chengdu Rongcheng FC Thông tin Beijing Guoan
Thành lập 1992
Phoenix Mountain Stadium Sân nhà Beijing Gongren Stadium
0 Sức chứa 64000
John Aloisi HLV Quique Setien
Khu vực Beijing
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.833.472.920.713.000.910.830.500.87
Live1.92 ↑3.472.70 ↓0.98 ↑2.500.62 ↓1.08 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.923.803.600.863.001.010.940.500.94
Live20.00 ↑1.04 ↓24.00 ↑3.90 ↑4.500.05 ↓0.76 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.003.703.100.843.000.940.780.250.95
Live12.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.10 ↑3.500.35 ↓0.45 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.823.553.450.803.000.980.720.251.08
Live82.00 ↑5.40 ↑1.11 ↓7.14 ↑4.500.05 ↓2.85 ↑0.250.23 ↓
InterwettenSớm2.053.753.051.303.500.551.050.500.70
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.003.903.000.783.000.89---
Live12.75 ↑1.06 ↓16.02 ↑6.42 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.823.553.450.823.000.980.720.251.08
Live8.30 ↑1.07 ↓22.00 ↑8.33 ↑4.500.03 ↓3.84 ↑0.250.14 ↓
CrownSớm2.003.552.710.823.000.880.800.250.90
Live18.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.76 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.893.323.110.873.000.890.890.500.87
Live55.00 ↑5.80 ↑1.08 ↓4.00 ↑4.500.13 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.993.573.000.883.000.900.990.500.79
Live56.00 ↑11.70 ↑1.02 ↓3.33 ↑3.500.16 ↓0.06 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm1.853.603.250.502.501.37---
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.50 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.003.803.100.813.000.920.730.251.01
Live18.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑11.72 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.043.973.070.843.000.940.810.250.99
Live30.02 ↑5.54 ↑1.18 ↓3.43 ↑3.500.21 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.883.703.301.253.500.55---
Live11.50 ↑1.06 ↓21.00 ↑0.80 ↓2.500.80 ↑---
1xBetSớm2.044.003.261.133.250.730.790.251.04
Live16.20 ↑1.04 ↓22.00 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
Bet 365Sớm1.833.803.600.953.250.850.850.500.95
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.003.703.100.552.501.300.770.251.00
Live13.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.79 ↑0.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chengdu Rongcheng FC+1/2100
Beijing Guoan-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).