Kết quả bóng đá trận Cheng Fung vs Chao Pak Kei, 18:00 ngày 11/07/2026
Liga de Elite · 18:00 ngày 11/07/2026
Cheng Fung 1 Kết thúc HT 0-3 6
Chao Pak Kei
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 14
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Cheng Fung | Phút | |
| 8' | ||
| 15' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 16' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 16' | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Bruno Araújo | |
| 41' | ||
| 41' | ⚽ 0 - 2 Leong KaHang | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 William Maronesi | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ||
| Roni Silva 1 - 3 ⚽ | 60' | |
| 74' | ⚽ 1 - 4 Ronald Carissimo | |
| 85' | ⚽ 1 - 5 Bruno Araújo | |
| 88' | ⚽ 1 - 6 Leong KaHang | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 9 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 13 | 15 | 50 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 27 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 28 |
Chủ = Cheng Fung · Khách = Chao Pak Kei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheng Fung | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Cheng Fung
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 7 | 6 | 31 | 38 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 17 | 29 | 6 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 9 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 15 | - | - |
Chao Pak Kei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 2 | 2 | 86 | 14 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 6 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 50 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 36 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cheng Fung 1 (5%)Hòa 5 (25%)Chao Pak Kei 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 5 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 19 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Chao Pak Kei | 5-0 (1-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 05/04/26 | Chao Pak Kei | 1-2 (0-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 10/08/25 | Chao Pak Kei | 7-0 (2-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 29/06/25 | Cheng Fung | 1-10 (0-5) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 07/03/25 | Cheng Fung | 2-2 (1-2) | Chao Pak Kei | - | - | H |
| 10/08/24 | Chao Pak Kei | 5-0 (1-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 18/07/24 | Cheng Fung | 0-2 (0-2) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 02/06/24 | Chao Pak Kei | 1-1 (0-0) | Cheng Fung | - | - | H |
| 15/03/24 | Cheng Fung | 0-0 (0-0) | Chao Pak Kei | - | - | H |
| 19/07/23 | Chao Pak Kei | 6-0 (4-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 09/07/23 | Cheng Fung | 1-1 (0-0) | Chao Pak Kei | - | - | H |
| 01/07/23 | Cheng Fung | 1-8 (1-6) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 09/04/23 | Chao Pak Kei | 4-0 (2-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 18/09/22 | Chao Pak Kei | 2-0 (1-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 18/06/22 | Cheng Fung | 1-3 (0-2) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 03/04/22 | Chao Pak Kei | 1-0 (1-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 01/08/21 | Chao Pak Kei | 10-0 (4-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 03/06/21 | Cheng Fung | 0-5 (0-1) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 30/10/20 | Cheng Fung | 0-4 (0-1) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 17/04/19 | Cheng Fung | 2-2 (1-1) | Chao Pak Kei | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cheng Fung
HBHBHHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Macau Chiba FC | 1-1 (1-1) | Cheng Fung | - | - | H |
| 27/06/26 | Cheng Fung | 1-4 (0-1) | Gala FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Cheng Fung | 4-4 (1-1) | G. Universe | - | - | H |
| 13/06/26 | Chao Pak Kei | 5-0 (1-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 30/05/26 | Benfica de Macau | 0-0 (0-0) | Cheng Fung | - | - | H |
| 08/05/26 | Hang Sai | 1-1 (0-0) | Cheng Fung | - | - | H |
| 03/05/26 | Cheng Fung | 5-0 (3-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 26/04/26 | Macau University | 0-3 (0-1) | Cheng Fung | - | - | T |
| 19/04/26 | Shao Jiang | 2-1 (1-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 05/04/26 | Chao Pak Kei | 1-2 (0-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 22/03/26 | Cheng Fung | 2-5 (1-3) | Macau Chiba FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Gala FC | 1-2 (0-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 28/02/26 | G. Universe | 1-2 (0-1) | Cheng Fung | - | - | T |
| 01/02/26 | Cheng Fung | 1-3 (0-1) | Benfica de Macau | - | - | B |
| 23/01/26 | Cheng Fung | 1-1 (0-1) | Hang Sai | - | - | H |
| 18/01/26 | Artilheiros | 2-2 (1-1) | Cheng Fung | - | - | H |
| 10/08/25 | Chao Pak Kei | 7-0 (2-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 30/07/25 | Cheng Fung | 2-6 (0-1) | Benfica de Macau | - | - | B |
| 26/07/25 | Macau University | 1-1 (1-0) | Cheng Fung | - | - | H |
| 23/07/25 | Cheng Fung | 2-2 (0-1) | Shao Jiang | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chao Pak Kei
TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 41/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Chao Pak Kei | 3-1 (2-1) | Benfica de Macau | - | - | T |
| 27/06/26 | Artilheiros | 1-10 (0-6) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 21/06/26 | Chao Pak Kei | 3-0 (1-0) | Hang Sai | - | - | T |
| 13/06/26 | Chao Pak Kei | 5-0 (1-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 29/05/26 | Macau University | 0-2 (0-0) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 10/05/26 | G. Universe | 0-13 (0-9) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 02/05/26 | Chao Pak Kei | 1-0 (0-0) | Shao Jiang | - | - | T |
| 26/04/26 | Chao Pak Kei | 0-0 (0-0) | Macau Chiba FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Chao Pak Kei | 3-1 (1-1) | Gala FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Chao Pak Kei | 1-2 (0-0) | Cheng Fung | - | - | B |
| 21/03/26 | Benfica de Macau | 0-7 (0-3) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 08/03/26 | Chao Pak Kei | 13-0 (8-0) | Artilheiros | - | - | T |
| 28/02/26 | Hang Sai | 1-3 (0-0) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 01/02/26 | Chao Pak Kei | 6-0 (0-0) | Macau University | - | - | T |
| 25/01/26 | Chao Pak Kei | 6-2 (2-1) | G. Universe | - | - | T |
| 17/01/26 | Shao Jiang | 3-2 (2-1) | Chao Pak Kei | - | - | B |
| 10/08/25 | Chao Pak Kei | 7-0 (2-0) | Cheng Fung | - | - | T |
| 02/08/25 | Chao Pak Kei | 1-2 (1-0) | Shao Jiang | - | - | B |
| 13/07/25 | Macau University | 0-9 (0-4) | Chao Pak Kei | - | - | T |
| 09/07/25 | Chao Pak Kei | 0-1 (0-1) | Benfica de Macau | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
13
Sút bóng
330
Sút cầu môn
114
Tấn công
70102
Tấn công nguy hiểm
1593
Sút ngoài cầu môn
216
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B6T6 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn3.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheng Fung (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Chao Pak Kei (19 trận)
Ghi 4.79 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cheng Fung | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 8.70 | 1.04 | 0.87 | 4.00 | 0.90 | 0.86 | -3.00 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.92 ↑ | 5.50 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | -1.25 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.12 | 1.30 | 4.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.31 | 7.49 | 1.12 | 0.82 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 47.06 ↑ | 19.38 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 5.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 23.00 | 7.00 | 1.03 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.81 | -3.00 | 0.87 |
| Live | 15.70 ↓ | 7.00 | 1.04 ↑ | 0.74 ↓ | 5.50 | 0.94 ↑ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 7.50 | 1.06 | 0.84 | 4.00 | 0.69 | 0.79 | -2.75 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 5.50 | 0.96 ↑ | 0.55 ↓ | -2.50 | 1.21 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.40 | 10.42 | 1.06 | 0.79 | 4.25 | 0.89 | 0.88 | -2.75 | 0.81 |
| Live | 20.45 ↑ | 11.11 ↑ | 1.05 ↓ | 0.78 ↓ | 5.75 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | -1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 19.50 | 11.00 | 1.06 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 36.00 | 10.00 | 1.03 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | 1.25 | -2.50 | 0.57 |
| Live | 26.00 ↓ | 18.30 ↑ | 1.01 ↓ | 0.92 ↓ | 5.75 | 0.79 ↑ | 0.72 ↓ | -1.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.08 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | -3.00 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 8.50 | 1.08 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 5.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.