Kết quả bóng đá trận Chemnitzer vs Unterhaching, 23:30 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 15/07/2026
Chemnitzer
3 Kết thúc HT 3-0 0
Unterhaching
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Chemnitzer Phút Unterhaching
Maximilian Fesser 1 - 0 7'
Ron Berlinski 2 - 0 33'
3 - 0 37'
42'
HT 3-0
67'
80'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 00 20
Bại 11 15
Ghi bàn 810 2521
Mất bàn 45 1317
Điểm 66 2315

Chủ = Chemnitzer · Khách = Unterhaching

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chemnitzer (9)Hiệp 1 / Cả trậnUnterhaching (45)
4 (44%)Thắng/Thắng23 (51%)
2 (22%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (4%)
1 (11%)Hòa/Bại5 (11%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa2 (4%)
0 (0%)Bại/Bại9 (20%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Chemnitzer 5 (42%)Hòa 3 (25%)Unterhaching 4 (33%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D307/03/20Chemnitzer1-0 (1-0)Unterhaching3-9+0.252.75T
GER D317/09/19Unterhaching2-1 (1-0)Chemnitzer5-5-0.752.75B
GER D317/02/18Chemnitzer2-1 (1-1)Unterhaching2-202.5T
GER D326/08/17Unterhaching4-2 (3-1)Chemnitzer4-1-0.52.5B
GER D321/02/15Unterhaching0-0 (0-0)Chemnitzer1-6-0.252.5H
GER D330/08/14Chemnitzer2-0 (0-0)Unterhaching5-5+0.52.5T
GER D314/12/13Chemnitzer0-0 (0-0)Unterhaching-+0.252.5H
GER D327/07/13Unterhaching1-1 (0-1)Chemnitzer-02.5H
GER D318/05/13Chemnitzer5-0 (2-0)Unterhaching-+0.752.75T
GER D324/11/12Unterhaching4-3 (3-1)Chemnitzer--0.52.75B
GER D304/02/12Chemnitzer5-1 (2-0)Unterhaching-+0.252.5T
GER D316/08/11Unterhaching3-0 (1-0)Chemnitzer--0.52.5B

Thành tích gần đây — Chemnitzer

THHTTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Chemnitzer4-0 (2-0)Schweinfurt 05 FC---T
INT CF09/07/26Chemnitzer1-1 (0-1)Union Berlin5-3-2.253.5H
GER Reg16/05/26Berliner FC Dynamo2-2 (0-1)Chemnitzer--0.253H
GER Reg09/05/26Chemnitzer3-2 (0-0)Zwickau3-7--T
GER Reg03/05/26VSG Altglienicke1-2 (0-0)Chemnitzer--0.52.75T
GER Reg26/04/26Chemnitzer3-2 (1-1)ZFC Meuselwitz-+0.52.75T
GER Reg18/04/26Hertha Zehlendorf1-2 (1-1)Chemnitzer---T
GER Reg11/04/26Chemnitzer0-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth-+0.252.75B
GER Reg08/04/26BFC Preussen2-1 (2-0)Chemnitzer-02.5B
GER Reg03/04/26Eilenburg1-1 (1-1)Chemnitzer-+0.252.5H
GER Reg22/03/26Chemnitzer4-1 (1-1)Carl Zeiss Jena-02.75T
GER Reg14/03/26Chemnitzer0-4 (0-4)Rot-Weiss Erfurt-+0.252.75B
GER Reg07/03/26Hallescher FC3-1 (3-0)Chemnitzer--0.52.5B
GER Reg05/03/26BSG Chemie Leipzig2-1 (0-1)Chemnitzer-+0.52.5B
GER Reg28/02/26Chemnitzer5-1 (1-0)SV Babelsberg 03-+0.752.75T
GER Reg15/02/26Chemnitzer3-0 (0-0)FC Lokomotive Leipzig--0.252.25T
GER Reg07/02/26Magdeburg Am0-1 (0-1)Chemnitzer--0.252.75T
INT CF24/01/26Chemnitzer3-0 (3-0)VFC Plauen---T
INT CF18/01/26Chemnitzer5-2 (1-2)Sport Podbrezova---T
INT CF17/01/26Chemnitzer1-1 (1-0)Wuppertaler---H

Thành tích gần đây — Unterhaching

TBBTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/26TuS Holzkirchen2-9 (0-5)Unterhaching---T
INT CF11/07/26FC Schwaig2-0 (2-0)Unterhaching---B
INT CF09/07/26Unterhaching0-2 (0-1)Jahn Regensburg2-7-1.253.25B
GER Reg16/05/26Unterhaching4-0 (1-0)Wacker Burghausen-+13.25T
GER Reg09/05/26Wurzburger Kickers4-0 (0-0)Unterhaching---B
GER Reg02/05/26Unterhaching1-2 (0-1)FC Memmingen---B
GER Reg25/04/26SpVgg Bayreuth2-3 (1-2)Unterhaching-+0.752.75T
GER Reg22/04/26Unterhaching3-0 (2-0)SpVgg Hankofen-Hailing-+23.25T
GER Reg18/04/26Greuther Furth (Youth)1-2 (0-1)Unterhaching-+0.52.5T
GER Reg11/04/26Unterhaching5-0 (3-0)TSV Schwaben Augsburg-+1.53.25T
GER Reg06/04/26Viktoria Aschaffenburg0-3 (0-1)Unterhaching-+12.75T
GER Reg03/04/26Unterhaching0-1 (0-0)TSV Buchbach-+1.253B
GER Reg25/03/26SpVgg Ansbach1-0 (0-0)Unterhaching---B
GER Reg21/03/26Unterhaching1-0 (0-0)VfB Eichstatt-+1.253T
GER Reg18/03/26Unterhaching1-0 (1-0)FC Augsburg II-+13T
GER Reg14/03/26Nurnberg (Youth)0-2 (0-2)Unterhaching-03T
GER Reg07/03/26Unterhaching2-0 (1-0)FV Illertissen-+0.253.25T
GER Reg28/02/26TSV Aubstadt1-1 (1-0)Unterhaching-+0.52.75H
GER Reg25/02/26Bayern Munchen (Youth)1-0 (1-0)Unterhaching---B
INT CF13/02/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Unterhaching4-3-3H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
12
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
100
123
Tấn công nguy hiểm
45
67
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4
T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B0
T0 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chemnitzer (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Unterhaching (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
ChemnitzerUnterhaching

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
ChemnitzerUnterhaching

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
54
Thắng 1
42
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
ChemnitzerUnterhaching

Thông tin đội bóng

Chemnitzer Thông tin Unterhaching
1966-1-15 Thành lập 1925-1-1
Stadion an der Gellertstrasse Sân nhà Stadion am Sportpark
15000 Sức chứa 15053
HLV Claus Schromm
Chemnitz Khu vực Unterhaching
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.734.103.600.843.500.850.910.750.80
Live1.02 ↓26.00 ↑34.00 ↑0.82 ↓4.251.02 ↑1.04 ↑0.250.79 ↓
VcbetSớm1.734.103.700.883.500.860.910.750.80
Live1.67 ↓4.104.00 ↑0.81 ↓3.250.93 ↑0.79 ↓0.750.92 ↑
Mansion88Sớm1.663.853.900.893.250.870.870.750.89
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑1.03 ↑4.500.79 ↓1.04 ↑0.250.80 ↓
10BETSớm1.424.905.800.783.500.93---
Live1.01 ↓14.49 ↑100.00 ↑0.85 ↑4.500.93---
12betSớm1.663.853.900.893.250.870.870.750.89
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑1.03 ↑4.500.79 ↓1.04 ↑0.250.80 ↓
CrownSớm1.673.953.350.883.500.820.850.750.85
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑0.80 ↓4.251.00 ↑1.04 ↑0.250.78 ↓
SbobetSớm1.663.673.610.913.250.850.910.750.85
Live1.06 ↓8.20 ↑20.00 ↑0.79 ↓4.251.03 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
WewbetSớm1.753.833.190.863.500.880.960.750.78
Live1.05 ↓6.35 ↑33.00 ↑1.02 ↑4.500.78 ↓1.03 ↑0.250.79 ↑
LadbrokesSớm1.804.203.100.302.502.25---
Live1.01 ↓23.00 ↑46.00 ↑0.07 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.484.904.700.803.500.910.741.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑0.78 ↓4.250.97 ↑1.03 ↑0.250.74 ↓
PinnacleSớm1.833.733.200.853.500.850.830.500.85
Live1.62 ↓3.96 ↑4.09 ↑0.93 ↑3.250.81 ↓0.79 ↓0.750.95 ↑
BwinSớm1.774.203.100.773.500.93---
Live1.01 ↓31.00 ↑71.00 ↑1.05 ↑4.500.63 ↓---
1xBetSớm1.404.805.590.803.500.890.821.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑1.10 ↑4.500.73 ↓1.06 ↑0.250.76 ↓
Bet 365Sớm1.137.5015.000.853.500.950.981.250.83
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑0.80 ↓4.251.00 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm1.803.803.400.913.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑101.00 ↑0.914.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.