Kết quả bóng đá trận Chemik Bydgoszcz vs ZKS Kluczevia, 17:00 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 01/08/2026
Chemik Bydgoszcz 3 Kết thúc HT 1-0 3
ZKS Kluczevia
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Chemik Bydgoszcz | Phút | |
| 6' | ||
| Hubert Jaskula 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Oliver Grzelak 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 56' | ⚽ 2 - 1 Mateusz Bak | |
| 69' | ||
| 73' | ⚽ 2 - 2 Melo R. | |
| 73' | ||
| 75' | ⚽ 2 - 3 Melo R. | |
| 85' | ||
| 90+4' | ||
| Michal Ozga 3 - 3 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 6 | 21 |
| Điểm | 7 | 7 | 10 | 7 |
Chủ = Chemik Bydgoszcz · Khách = ZKS Kluczevia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chemik Bydgoszcz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Thành tích gần đây — Chemik Bydgoszcz
TTTBHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wikielec | 0-7 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 11/07/26 | Wisla II Plock | 0-1 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 22/04/26 | Orleta Aleksandrow Kujawski | 0-2 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 07/02/26 | Wikielec | 3-2 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 30/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Mustang Ostaszewo | - | - | H |
| 20/08/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (2-0) | Lokietek Brzesc Kujawski | - | - | T |
| 08/06/25 | Chemik Bydgoszcz | 3-1 (1-0) | Unia Solec Kujawski | - | - | T |
| 19/04/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-0 (0-0) | Sparta Brodnica | - | - | H |
| 29/03/25 | Lokietek Brzesc Kujawski | 2-4 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 1-0 (0-0) | Sokol Kleczew | - | - | T |
| 08/02/25 | Chemik Bydgoszcz | 0-3 (0-1) | Wikielec | - | - | B |
| 01/02/25 | Elana Torun | 2-3 (1-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 25/01/25 | Zawisza Bydgoszcz SA | 2-3 (2-1) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
| 20/07/24 | Elana Torun | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 17/07/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-3 (1-0) | Wda Swiecie | - | - | B |
| 06/04/24 | Chemik Bydgoszcz | 2-0 (1-0) | Unia Wabrzezno | - | - | T |
| 03/02/24 | Gedania Gdansk | 4-3 (4-3) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 20/01/24 | Zawisza Bydgoszcz SA | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 15/08/23 | LKS Start Pruszcz | 1-0 (0-0) | Chemik Bydgoszcz | - | - | B |
| 05/08/23 | Pomorzanin Torun | 0-5 (0-2) | Chemik Bydgoszcz | - | - | T |
Thành tích gần đây — ZKS Kluczevia
TTBBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | ZKS Kluczevia | 2-1 (0-0) | Polonia Slubice | - | - | T |
| 18/07/26 | ZKS Kluczevia | 3-0 (2-0) | Warta Gorzów Wielkopolski | - | - | T |
| 11/07/26 | ZKS Kluczevia | 1-2 (1-0) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 08/07/26 | Swit Szczecin | 3-1 (0-0) | ZKS Kluczevia | - | - | B |
| 30/05/26 | KTS-K Luzino | 3-2 (2-1) | ZKS Kluczevia | - | - | B |
| 23/05/26 | ZKS Kluczevia | 1-2 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | B |
| 16/05/26 | Victoria Wrzesnia | 2-1 (1-1) | ZKS Kluczevia | - | - | B |
| 13/05/26 | ZKS Kluczevia | 0-3 (0-1) | KS Lipno Steszew | +0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Pogon Szczecin II | 2-1 (0-0) | ZKS Kluczevia | +0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | ZKS Kluczevia | 2-1 (1-0) | Cartusia | - | - | T |
| 25/04/26 | Elana Torun | 1-1 (0-0) | ZKS Kluczevia | - | - | H |
| 18/04/26 | ZKS Kluczevia | 3-0 (0-0) | MKS Notec Czarnkow | - | - | T |
| 11/04/26 | Tluchowia Tluchowo | 0-3 (0-1) | ZKS Kluczevia | - | - | T |
| 04/04/26 | ZKS Kluczevia | 2-3 (0-1) | Flota Swinoujscie | - | - | B |
| 28/03/26 | Rewal | 0-4 (0-3) | ZKS Kluczevia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | ZKS Kluczevia | 0-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | - | - | H |
| 14/03/26 | Wda Swiecie | 1-1 (1-0) | ZKS Kluczevia | - | - | H |
| 07/03/26 | ZKS Kluczevia | 1-0 (0-0) | Lech II Poznan | - | - | T |
| 28/02/26 | Stargard Szczecinski | 0-3 (0-1) | ZKS Kluczevia | - | - | T |
| 29/11/25 | ZKS Kluczevia | 2-1 (0-1) | KS Pogon Nowe Skalmierzyce | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
65
Tấn công
8773
Tấn công nguy hiểm
3429
Sút ngoài cầu môn
1010
Đá phạt trực tiếp
52
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chemik Bydgoszcz (5 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
ZKS Kluczevia (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ZKS Kluczevia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chemik Bydgoszcz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.50 | 1.98 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 88.23 ↑ | 6.44 ↑ | 1.08 ↓ | 2.41 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 2.86 | 2.21 | 0.76 | 1.75 | 1.04 | 0.65 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 3.23 | 2.15 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 115.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.36 | 2.03 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.87 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.09 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.86 | 3.00 | 0.71 | 0.84 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.36 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.87 | 2.02 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 30.02 ↑ | 6.21 ↑ | 1.10 ↓ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.83 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 4.31 | 2.33 | 0.57 | 3.50 | 1.19 | 0.76 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.