Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk vs SKA Khabarovsk, 21:00 ngày 13/07/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 13/07/2026
Chelyabinsk 3 Kết thúc HT 1-1 1
SKA Khabarovsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk | Phút | |
| Aleksey Berdnikov 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Mikhail Gorelishvili | |
| HT 1-1 | ||
| Ramazan Gadzhimuradov 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| Ramazan Gadzhimuradov 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 5 |
Chủ = Chelyabinsk · Khách = SKA Khabarovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
SKA Khabarovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chelyabinsk 1 (25%)Hòa 2 (50%)SKA Khabarovsk 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Chelyabinsk | 2-2 (0-2) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/09/25 | SKA Khabarovsk | 1-1 (0-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2 | H |
| 05/02/25 | SKA Khabarovsk | 2-1 (1-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 05/02/24 | SKA Khabarovsk | 3-4 (1-2) | Chelyabinsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk
HBHBTBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 1-1 (1-1) | Chelyabinsk | - | - | H |
| 20/06/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 3-0 (3-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 16/05/26 | Chelyabinsk | 2-2 (2-1) | Shinnik Yaroslavl | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Chelyabinsk | 2-0 (1-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Chelyabinsk | 1-2 (0-1) | Ural Sverdlovsk Oblast | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Arsenal Tula | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Yenisey Krasnoyarsk | 3-0 (2-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Chelyabinsk | 2-2 (0-2) | SKA Khabarovsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Chelyabinsk | 1-1 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +0.5 | 2 | H |
| 29/03/26 | FK Chayka Pesch | 2-1 (0-1) | Chelyabinsk | +0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Chelyabinsk | 0-1 (0-0) | Torpedo Moscow | -0.25 | 2 | B |
| 15/03/26 | Volga Ulyanovsk | 2-2 (0-0) | Chelyabinsk | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Chelyabinsk | 3-3 (2-2) | Spartak Kostroma | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Sokol | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk | 0 | 1.75 | T |
| 20/02/26 | Chelyabinsk | 2-1 (2-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 17/02/26 | Chelyabinsk | 2-3 (1-2) | Krylya Sovetov | - | - | B |
| 13/02/26 | Chelyabinsk | 2-7 (1-4) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | B |
| 05/02/26 | Baltika Kaliningrad | 2-0 (0-0) | Chelyabinsk | - | - | B |
| 01/02/26 | Chelyabinsk | 1-0 (1-0) | Sogdiana Jizak | - | - | T |
Thành tích gần đây — SKA Khabarovsk
HBTHTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-1) | Veles | - | - | H |
| 30/06/26 | FK Sochi | 4-2 (3-1) | SKA Khabarovsk | - | - | B |
| 16/05/26 | SKA Khabarovsk | 2-0 (2-0) | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | -1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | SKA Khabarovsk | 3-0 (3-0) | FC Ufa | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Shinnik Yaroslavl | 3-0 (3-0) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Spartak Kostroma | 3-0 (2-0) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | SKA Khabarovsk | 1-2 (1-2) | Rotor Volgograd | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Chelyabinsk | 2-2 (0-2) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | SKA Khabarovsk | 1-1 (1-1) | Volga Ulyanovsk | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Torpedo Moscow | 4-1 (2-0) | SKA Khabarovsk | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | SKA Khabarovsk | 1-3 (1-2) | Arsenal Tula | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | -0.25 | 2 | H |
| 07/03/26 | Chernomorets Novorossiysk | 3-0 (2-0) | SKA Khabarovsk | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | FK Chayka Pesch | 1-3 (1-1) | SKA Khabarovsk | +0.25 | 2 | T |
| 17/02/26 | SKA Khabarovsk | 1-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 13/02/26 | SKA Khabarovsk | 3-2 (1-1) | Veles | - | - | T |
| 06/02/26 | SKA Khabarovsk | 1-2 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 31/01/26 | SKA Khabarovsk | 3-1 (0-1) | Spartak Kostroma | - | - | T |
| 28/01/26 | SKA Khabarovsk | 1-2 (0-2) | Jedinstvo UB | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
610
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
86
Tấn công
8182
Tấn công nguy hiểm
3455
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
SKA Khabarovsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | SKA DVO | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Khabarovsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.77 | 3.40 | 3.85 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | 0.50 | 0.99 | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.12 | 3.77 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.80 | 3.12 | 3.77 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.50 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.21 | 3.21 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.34 ↑ | 4.15 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 0.98 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 4.20 | 0.74 | 2.25 | 0.78 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.35 ↑ | 4.00 ↓ | 0.67 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.66 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.23 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.57 ↑ | 4.48 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.44 | 1.03 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.56 ↑ | 4.58 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.02 | 0.75 | 0.78 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.02 | 0.75 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.