Kết quả bóng đá trận Chelyabinsk B vs Pobeda Nizhniy Novgorod, 15:00 ngày 12/07/2026
Second League Hạng B Nga · 15:00 ngày 12/07/2026
Chelyabinsk B 0 Kết thúc HT 0-0 1
Pobeda Nizhniy Novgorod
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Chelyabinsk B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Daniil Trifonov | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 5 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 25 |
Chủ = Chelyabinsk B · Khách = Pobeda Nizhniy Novgorod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelyabinsk B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Chelyabinsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 5 | 10 | 12 | 27 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 10 | 9 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Pobeda Nizhniy Novgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 2 | 3 | 44 | 20 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 12 | 23 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 15 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chelyabinsk B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Pobeda Nizhniy Novgorod 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chelyabinsk B
HBBBHTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FK Ural-2 | 2-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 01/07/26 | Krylia Sovetov II | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Chelyabinsk B | 0-3 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 14/06/26 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | KDV Tomsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Rubin Kazan B | 1-2 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 31/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (1-0) | Nosta Novotroitsk | - | - | H |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Chelyabinsk B | 3-1 (2-1) | Akron Togliatti B | - | - | T |
| 10/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 03/05/26 | Chelyabinsk B | 1-1 (0-0) | FK Ural-2 | - | - | H |
| 29/04/26 | Chelyabinsk B | 1-0 (1-0) | Krylia Sovetov II | -1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 19/04/26 | Chelyabinsk B | 0-2 (0-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | B |
| 12/04/26 | KDV Tomsk | 3-0 (1-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 05/04/26 | Chelyabinsk B | 0-1 (0-0) | FK Orenburg-2 | - | - | B |
| 19/10/25 | Chelyabinsk B | 0-0 (0-0) | FK Ural-2 | - | - | H |
| 12/10/25 | Uralets Nizhny Tagil | 6-0 (3-0) | Chelyabinsk B | - | - | B |
| 05/10/25 | Chelyabinsk B | 1-2 (0-2) | Rubin Kazan B | - | - | B |
| 28/09/25 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pobeda Nizhniy Novgorod
HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 1-1 (0-0) | Khimik Dzerzhinsk | - | - | H |
| 01/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 0-1 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 28/06/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 4-0 (1-0) | KDV Tomsk | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | FK Orenburg-2 | 2-4 (2-2) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 14/06/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 6-0 (1-0) | Rubin Kazan B | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 31/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 1-3 (0-1) | Akron Togliatti B | - | - | B |
| 24/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 1-0 (0-0) | Krylia Sovetov II | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Ural-2 | 0-3 (0-2) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 10/05/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (2-1) | Chelyabinsk B | - | - | T |
| 03/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 2-0 (1-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 29/04/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 3-2 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | T |
| 26/04/26 | KDV Tomsk | 4-2 (2-0) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 19/04/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 2-2 (2-1) | FK Orenburg-2 | - | - | H |
| 12/04/26 | Rubin Kazan B | 0-2 (0-2) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | T |
| 05/04/26 | Pobeda Nizhniy Novgorod | 4-1 (2-1) | Nosta Novotroitsk | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
55
Sút cầu môn
02
Tấn công
10389
Tấn công nguy hiểm
5750
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelyabinsk B (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Pobeda Nizhniy Novgorod (18 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chelyabinsk B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Pobeda Nizhniy Novgorod (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelyabinsk B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.55 | 1.42 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.60 ↑ | 1.87 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 3.91 | 1.70 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.51 ↓ | 2.18 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.50 | 3.75 | 1.46 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.61 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 2.74 ↓ | 3.65 ↓ | 2.16 ↑ | 1.07 ↓ | 3.25 | 0.61 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.