Kết quả bóng đá trận Cheltenham Town vs Charlton Athletic, 21:00 ngày 06/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 06/08/2026
Cheltenham Town Sắp đá --:--:--
Charlton Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Whaddon Road Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Cheltenham Town · Khách = Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cheltenham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 11 (22%) |
| 9 (17%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 8 (15%) | Hòa/Bại | 9 (18%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 16 (30%) | Bại/Bại | 12 (24%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Charlton Athletic (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cheltenham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892-3-12 | Thành lập | 1905 |
| Whaddon Road Stadium | Sân nhà | The Valley stadium |
| 7066 | Sức chứa | 27111 |
| Steve Cotterill | HLV | Nathan Jones |
| Cheltenham | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 4.75 ↓ | 3.75 ↓ | 1.62 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.56 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.80 ↓ | 1.60 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.73 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.90 ↓ | 4.00 ↓ | 1.63 ↑ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.50 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.10 ↓ | 1.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.85 | 1.56 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.30 ↓ | 3.80 ↓ | 1.60 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.73 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.80 | 4.05 | 1.55 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.58 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.56 | 3.57 | 1.48 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.56 | 3.57 | 1.48 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -1.00 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.12 | 1.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 4.57 ↓ | 3.89 ↓ | 1.61 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.20 | 1.61 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.52 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.70 ↓ | 3.90 ↓ | 1.62 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.75 | 4.14 | 1.49 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.35 ↓ | 4.03 ↓ | 1.68 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.92 ↓ | -0.75 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.60 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.20 | 1.62 ↑ | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.98 | 4.30 | 1.51 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.68 | -1.25 | 1.11 |
| Live | 4.83 ↓ | 4.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.51 ↓ | -1.25 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 4.75 ↓ | 3.80 ↓ | 1.60 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 4.75 ↓ | 3.90 ↓ | 1.65 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.