Kết quả bóng đá trận Chelsea vs Tottenham Hotspur, 16:45 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:45 ngày 01/08/2026
Chelsea 1 Kết thúc HT 1-1 2
Tottenham Hotspur
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Chelsea | Phút | |
| 10' | Conor Gallagher | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Sandro Tonali | |
| 17' | ⚽ 0 - 4 Sandro Tonali | |
| 17' | ⚽ 0 - 5 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| 17' | ⚽ 0 - 6 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| Estêvão Willian(Assists:Jamie Bynoe-Gittens) (Kiến tạo: Jamie Bynoe-Gittens) 1 - 6 ⚽ | 21' | |
| 45' | ⚽ 1 - 7 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| 45' | ⚽ 1 - 8 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| 45' | ⚽ 1 - 9 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| 45' | ⚽ 1 - 10 Sandro Tonali(Assists:Manor Solomon) (Kiến tạo: Manor Solomon) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Danso ▼ Jan Paul Van Hecke | |
| 46' ⇄ | ▲ Richarlison de Andrade ▼ Dominic Solanke | |
| ▲ Mahdi Nicoll Jazuli ▼ Romeo Lavia | 46' ⇄ | |
| 49' | Kevin Danso | |
| 49' | Kevin Danso | |
| 54' ⇄ | ▲ Malachi Hardy ▼ Conor Gallagher | |
| ▲ Aaron Anselmino ▼ Jorrel Hato | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mikey Moore ▼ Manor Solomon | |
| ▲ Dastan Satpayev ▼ Estêvão Willian | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Tye Hall ▼ Lucas Bergvall | |
| 72' ⇄ | ▲ Rio Kyerematen ▼ Andrew Robertson | |
| 76' ⇄ | ▲ Luca Williams-Barnett ▼ Mathys Tel | |
| ▲ Liam Delap ▼ João Pedro Junqueira de Jesus | 80' ⇄ | |
| ▲ Josh Acheampong ▼ Levi Samuels Colwill | 80' ⇄ | |
| ▲ Omari Kellyman ▼ Cole Jermaine Palmer | 80' ⇄ | |
| ▲ Reggie Walsh ▼ Dario Essugo | 80' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Sarr ▼ Wesley Fofana | 80' ⇄ | |
| ▲ Reggie Watson ▼ Marco Palestra | 80' ⇄ | |
| ▲ Oluwatosin Adarabioyo ▼ Jamie Bynoe-Gittens | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Kota Takai ▼ Ben Davies | |
| 81' ⇄ | ▲ Jamie Donley ▼ Sandro Tonali | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Tyler Tingey ▼ Rio Kyerematen | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 11 Richarlison de Andrade | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 31 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 15 |
Chủ = Chelsea · Khách = Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chelsea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Chelsea 15 (75%)Hòa 4 (20%)Tottenham Hotspur 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 02/11/25 | Tottenham Hotspur | 0-1 (0-1) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/25 | Chelsea | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 3.25 | T |
| 08/12/24 | Tottenham Hotspur | 3-4 (2-1) | Chelsea | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/24 | Chelsea | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/11/23 | Tottenham Hotspur | 1-4 (1-1) | Chelsea | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/02/23 | Tottenham Hotspur | 2-0 (0-0) | Chelsea | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/22 | Chelsea | 2-2 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/01/22 | Chelsea | 2-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/01/22 | Tottenham Hotspur | 0-1 (0-1) | Chelsea | 0 | 2.5 | T |
| 06/01/22 | Chelsea | 2-0 (2-0) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/09/21 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-0) | Chelsea | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/08/21 | Chelsea | 2-2 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.75 | 3 | H |
| 05/02/21 | Tottenham Hotspur | 0-1 (0-1) | Chelsea | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/11/20 | Chelsea | 0-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/09/20 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-1) | Chelsea | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/20 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/12/19 | Tottenham Hotspur | 0-2 (0-2) | Chelsea | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/19 | Chelsea | 2-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/01/19 | Chelsea | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Chelsea
TBTBHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Aston Villa | 1-4 (1-2) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Arsenal | 2-1 (1-1) | Chelsea | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Chelsea | 1-1 (1-0) | Burnley | +1.75 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Hull City | 0-4 (0-1) | Chelsea | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
HTTTBHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Sydney FC | 1-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | +1.75 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-4 (1-1) | Arsenal | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Tottenham Hotspur | 1-2 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Manchester United | 2-0 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (0-2) | Manchester City | -0.75 | 3 | H |
Đội hình
Chelsea
Tottenham Hotspur
28Teddy Sharman-Lowe2Marco Palestra6CLevi Samuels Colwill21Jorrel Hato29Wesley Fofana14Dario Essugo45Romeo Lavia10Cole Jermaine Palmer11Jamie Bynoe-Gittens41Estêvão Willian20João Pedro Junqueira de Jesus31Antonin Kinsky3Andrew Robertson6Jan Paul Van Hecke14CArchie Gray33Ben Davies8Conor Gallagher15Lucas Bergvall16Sandro Tonali11Mathys Tel19Dominic Solanke27Solomon M.27Manor Solomon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Marco Palestra▼ Rời sân 80'
- 6Levi Samuels Colwill C▼ Rời sân 80'
- 10Cole Jermaine Palmer▼ Rời sân 80'
- 11Jamie Bynoe-Gittens🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 80'
- 14Dario Essugo▼ Rời sân 80'
- 20João Pedro Junqueira de Jesus▼ Rời sân 80'
- 21Jorrel Hato▼ Rời sân 62'
- 28Teddy Sharman-Lowe
- 29Wesley Fofana▼ Rời sân 80'
- 41Estêvão Willian⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 70'
- 45Romeo Lavia▼ Rời sân 46'
Khách · 433
- 3Andrew Robertson▼ Rời sân 72'
- 6Jan Paul Van Hecke▼ Rời sân 46'
- 8Conor Gallagher🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 54'
- 11Mathys Tel▼ Rời sân 76'
- 14Archie Gray C
- 15Lucas Bergvall▼ Rời sân 72'
- 16Sandro Tonali⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 81'
- 19Dominic Solanke▼ Rời sân 46'
- 27Solomon M.
- 27Manor Solomon🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 67'
- 31Antonin Kinsky
- 33Ben Davies▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
137
Sút cầu môn
44
Tấn công
9774
Tấn công nguy hiểm
3030
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
412476
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
912
Việt vị
22
Cứu thua
23
Tắc bóng
314
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
1914
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.881.26
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H3 B0T0 H3 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chelsea (18 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Tottenham Hotspur (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chelsea | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-10 | Thành lập | 1882 |
| Stamford Bridge stadium | Sân nhà | Tottenham Hotspur Stadium |
| 42055 | Sức chứa | 36310 |
| Calum McFarlane | HLV | Roberto De Zerbi |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.43 | 0.96 | 3.50 | 0.76 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.70 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.60 | 3.00 | 0.87 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.58 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.19 ↓ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.90 | 3.20 | 0.74 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 4.44 ↑ | 1.24 ↓ | 20.27 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.58 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.75 | 2.64 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.51 | 2.65 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.21 ↓ | 16.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.79 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 ↑ | 2.62 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 6.11 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.41 | 2.91 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.71 ↑ | 1.58 ↓ | 11.95 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.22 | 3.70 | 2.40 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.85 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.06 | 3.29 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.42 | 0.00 | 1.58 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.63 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.