Kết quả bóng đá trận Chattanooga Red Wolves vs Knoxville troops, 06:00 ngày 26/07/2026
USL League One · 06:00 ngày 26/07/2026
Chattanooga Red Wolves 1 Kết thúc HT 0-0 0
Knoxville troops
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Chattanooga Red Wolves | Phút | |
| 19' | Will Perkins | |
| 32' | Babacar Diene | |
| Jordan Ayimbila | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| Eric Kinzner | 52' | |
| Joshua Ramos(Assists:Omar Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 74' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 11 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 18 |
Chủ = Chattanooga Red Wolves · Khách = Knoxville troops
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chattanooga Red Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Chattanooga Red Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 | 17 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 5 | 18 | 5 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Knoxville troops
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 30 | 17 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 10 | 16 | 10 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 7 | 17 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Chattanooga Red Wolves 4 (36%)Hòa 3 (27%)Knoxville troops 4 (36%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 02/10/25 | Knoxville troops | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/25 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 06/07/25 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (1-0) | Knoxville troops | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/10/24 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 17/08/24 | Knoxville troops | 4-1 (3-1) | Chattanooga Red Wolves | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/07/24 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | H |
| 28/04/24 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-0) | Knoxville troops | - | - | B |
| 23/07/23 | Knoxville troops | 2-3 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/23 | Knoxville troops | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/23 | Chattanooga Red Wolves | 2-1 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves
TTBBTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 16/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (1-0) | AV Alta | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | +1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | T |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 29/03/26 | AV Alta | 2-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Tennessee Tempo | 1-0 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 02/11/25 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | B |
Thành tích gần đây — Knoxville troops
BTHTTTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Knoxville troops | 2-3 (1-1) | AV Alta | - | - | B |
| 16/07/26 | Knoxville troops | 2-1 (0-0) | Fort Wayne FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Corpus Christi FC | 1-1 (0-0) | Knoxville troops | +0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | AC Boise | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Spokane Velocity | 0-4 (0-2) | Knoxville troops | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | +1 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Knoxville troops | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 24/05/26 | Corpus Christi FC | 2-2 (1-0) | Knoxville troops | - | - | H |
| 17/05/26 | Knoxville troops | 0-1 (0-1) | San Antonio | - | - | B |
| 14/05/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-1) | Omaha | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Naples | 0-3 (0-1) | Knoxville troops | - | - | T |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | -1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Hearts of Pine | 0-0 (0-0) | Knoxville troops | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-0) | Knoxville troops | - | - | T |
| 01/04/26 | Asheville City | 1-1 (0-1) | Knoxville troops | - | - | H |
| 28/03/26 | Knoxville troops | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
620
Sút cầu môn
25
Tấn công
77131
Tấn công nguy hiểm
4799
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
258570
TL chuyền bóng thành công
69%88%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
10
Cứu thua
51
Tắc bóng
27
Quả ném biên
1215
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.541.04
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chattanooga Red Wolves (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Knoxville troops (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chattanooga Red Wolves (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Knoxville troops (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chattanooga Red Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Scott MacKenzie | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.00 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.16 | 3.20 | 3.00 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.05 ↓ | 3.10 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.55 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 2.95 ↓ | 2.90 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.15 | 2.72 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.18 ↑ | 2.90 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.69 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↑ | 2.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.72 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.11 | 2.66 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.27 ↑ | 3.19 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.84 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.16 ↓ | 3.17 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.