Kết quả bóng đá trận Chattanooga Red Wolves vs AV Alta, 06:00 ngày 16/07/2026
USL League One · 06:00 ngày 16/07/2026
Chattanooga Red Wolves 1 Kết thúc HT 1-0 0
AV Alta
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Chattanooga Red Wolves | Phút | |
| Kwamina Ropapa Mensah(Assists:Wynand Wessels) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Angelo Kelly-Rosales | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Kaloyan Pehlivanov | |
| Greyson Mercer | 61' | |
| Jordan Ayimbila | 81' | |
| Jordan Ayimbila | 81' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 18 |
Chủ = Chattanooga Red Wolves · Khách = AV Alta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chattanooga Red Wolves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Chattanooga Red Wolves
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 27 | 17 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 5 | 15 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
AV Alta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 7 | 4 | 26 | 21 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 10 | 17 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chattanooga Red Wolves 0 (0%)Hòa 2 (67%)AV Alta 1 (33%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | AV Alta | 2-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | Chattanooga Red Wolves | 0-0 (0-0) | AV Alta | - | - | H |
| 13/04/25 | AV Alta | 3-2 (2-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chattanooga Red Wolves
BBTTTHBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | San Antonio | 2-0 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Corpus Christi FC | 2-1 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.5 | B |
| 02/07/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-0 (0-0) | Westchester SC | +1 | 3 | T |
| 21/06/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-0 (0-0) | FC Naples | - | - | T |
| 14/06/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (0-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 11/06/26 | Knoxville troops | 1-1 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | -1 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 17/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-1 (0-0) | Birmingham Legion | - | - | H |
| 10/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 4-1 (2-1) | Sarasota Paradise | - | - | T |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 26/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Corpus Christi FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 29/03/26 | AV Alta | 2-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Tennessee Tempo | 1-0 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-1) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 02/11/25 | Chattanooga Red Wolves | 0-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | - | - | B |
| 26/10/25 | Chattanooga Red Wolves | 2-1 (1-1) | Westchester SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/10/25 | Charlotte Independence | 1-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — AV Alta
THBHTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | AV Alta | 2-1 (2-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | -0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Omaha | 3-1 (0-1) | AV Alta | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Corpus Christi FC | 0-0 (0-0) | AV Alta | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Greenville Triumph | 1-2 (1-0) | AV Alta | - | - | T |
| 14/06/26 | AV Alta | 1-0 (0-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | AV Alta | 3-1 (2-0) | Sarasota Paradise | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | AV Alta | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Fort Wayne FC | 0-0 (0-0) | AV Alta | - | - | H |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | AV Alta | 4-0 (2-0) | New York Cosmos | - | - | T |
| 17/05/26 | Sarasota Paradise | 1-2 (0-1) | AV Alta | - | - | T |
| 10/05/26 | AV Alta | 2-0 (2-0) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 26/04/26 | New Mexico United | 2-1 (1-1) | AV Alta | - | - | B |
| 12/04/26 | AV Alta | 2-2 (1-1) | AC Boise | - | - | H |
| 08/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (1-1) | AV Alta | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | AV Alta | 1-3 (0-2) | Omaha | - | - | B |
| 29/03/26 | AV Alta | 2-2 (1-2) | Chattanooga Red Wolves | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | AV Alta | 0-0 (0-0) | Portland Hearts of Pine | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | AV Alta | 0-1 (0-0) | Valley 559 FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
724
Sút cầu môn
34
Tấn công
58109
Tấn công nguy hiểm
2765
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
211
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
21%79%
TL kiểm soát bóng (HT)
21%79%
Chuyền bóng
188725
TL chuyền bóng thành công
70%92%
Phạm lỗi
1512
Cứu thua
42
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.730.93
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chattanooga Red Wolves (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
AV Alta (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chattanooga Red Wolves (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
AV Alta (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chattanooga Red Wolves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Scott MacKenzie | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.60 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.61 | 3.70 | 4.60 | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.30 | 4.00 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 | 0.65 ↓ | 2.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.85 ↑ | 4.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.70 | 3.60 ↑ | 4.30 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.35 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.55 ↑ | 4.20 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.85 ↑ | 4.20 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.89 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.80 ↑ | 4.46 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.70 ↑ | 4.33 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.80 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.95 | 5.04 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.91 ↓ | 4.48 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.10 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 4.40 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.58 | 4.23 | 0.89 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.78 ↑ | 4.73 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 1.35 ↑ | 1.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.50 ↑ | 4.40 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.