Kết quả bóng đá trận Charlotte Independence vs Richmond Kickers, 06:00 ngày 26/07/2026
USL League One · 06:00 ngày 26/07/2026
Charlotte Independence 3 Kết thúc HT 2-0 1
Richmond Kickers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Charlotte Independence | Phút | |
| Prince Saydee(Assists:Jon Bakero) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Fabrice Ngah 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| Souaibou Marou(Assists:Javen Romero) 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 75' | ⚽ 3 - 1 Sean Vinberg | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 22 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 16 | 22 |
| Điểm | 3 | 0 | 20 | 4 |
Chủ = Charlotte Independence · Khách = Richmond Kickers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independence | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte Independence
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 39 | 26 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 21 | 10 | 21 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 16 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | - | - |
Richmond Kickers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 13 | 33 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | 8 | 17 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 25 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Charlotte Independence 11 (55%)Hòa 6 (30%)Richmond Kickers 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 21/09/25 | Richmond Kickers | 2-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 27/07/25 | Charlotte Independence | 3-0 (1-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 16/03/25 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/24 | Richmond Kickers | 0-1 (0-0) | Charlotte Independence | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/09/24 | Charlotte Independence | 0-1 (0-0) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 30/06/24 | Charlotte Independence | 2-2 (2-2) | Richmond Kickers | - | - | H |
| 09/06/24 | Richmond Kickers | 0-1 (0-1) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/23 | Richmond Kickers | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 02/04/23 | Richmond Kickers | 1-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/23 | Charlotte Independence | 0-0 (0-0) | Richmond Kickers | 0 | 2.25 | H |
| 09/07/22 | Charlotte Independence | 1-1 (0-0) | Richmond Kickers | - | - | H |
| 12/06/22 | Richmond Kickers | 4-0 (3-0) | Charlotte Independence | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/22 | Charlotte Independence | 1-2 (1-1) | Richmond Kickers | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/09/18 | Charlotte Independence | 2-1 (1-0) | Richmond Kickers | +0.75 | 3 | T |
| 24/06/18 | Richmond Kickers | 1-1 (1-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/05/18 | Richmond Kickers | 1-3 (0-2) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/09/17 | Charlotte Independence | 3-0 (1-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 27/07/17 | Charlotte Independence | 0-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1.5 | 2.75 | H |
| 25/06/17 | Richmond Kickers | 0-2 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
BBHHTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Spokane Velocity | 3-0 (0-0) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charlotte Independence | 2-4 (1-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | B |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | -0.75 | 3 | H |
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | New York Cosmos | 3-2 (2-2) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
Thành tích gần đây — Richmond Kickers
BBTHBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Spokane Velocity | - | - | B |
| 16/07/26 | Forward Madison FC | 4-0 (2-0) | Richmond Kickers | -1 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Greenville Triumph | 1-2 (0-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Richmond Kickers | 0-0 (0-0) | Sarasota Paradise | 0 | 2.5 | H |
| 25/06/26 | Portland Hearts of Pine | 5-1 (1-1) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Richmond Kickers | 0-2 (0-2) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Corpus Christi FC | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Richmond Kickers | -1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Richmond Kickers | 2-2 (1-0) | AC Boise | - | - | H |
| 28/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 5-0 (2-0) | Richmond Kickers | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | B |
| 10/05/26 | Greenville Triumph | 0-3 (0-1) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 02/05/26 | Richmond Kickers | 1-0 (1-0) | Westchester SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 19/04/26 | Richmond Kickers | 2-1 (1-1) | Omaha | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Spokane Velocity | 3-1 (2-1) | Richmond Kickers | - | - | B |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Knoxville troops | 1-0 (0-0) | Richmond Kickers | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
43
Sút bóng
2120
Sút cầu môn
85
Tấn công
10584
Tấn công nguy hiểm
5559
Sút ngoài cầu môn
1011
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
437343
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
128
Việt vị
03
Cứu thua
45
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.341.01
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independence (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Richmond Kickers (26 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte Independence (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Richmond Kickers (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independence | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Darren Sawatzky | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.70 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.32 | 4.90 | 6.70 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.92 | 1.50 | 0.85 | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.00 | 5.75 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.29 | 4.00 | 5.75 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.30 | 5.80 | 0.77 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.50 ↑ | 5.80 | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.63 | 6.45 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.64 ↑ | 6.50 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 5.75 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.34 | 4.60 ↓ | 6.25 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.13 | 6.36 | 0.83 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.33 ↑ | 6.67 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.90 | 7.75 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.32 | 4.95 ↑ | 7.02 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.