Kết quả bóng đá trận Charlotte Independ B vs Appalachian FC, 23:00 ngày 17/07/2026
USL League Two (Mỹ) · 23:00 ngày 17/07/2026
Charlotte Independ B 0 Kết thúc HT 0-1 2
Appalachian FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Charlotte Independ B | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| 45+7' | ||
| 45+7' | ||
| HT 0-1 | ||
| 72' | ||
| 72' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+7' | ||
| 90+7' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 22 | 21 |
Chủ = Charlotte Independ B · Khách = Appalachian FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte Independ B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Charlotte Independ B 1 (50%)Hòa 1 (50%)Appalachian FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Charlotte Independ B | 0-0 (0-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 28/05/26 | Appalachian FC | 1-4 (1-2) | Charlotte Independ B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Charlotte Independ B
TTBTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Charlotte Independ B | 3-1 (1-1) | North Carolina FC U23 | - | - | T |
| 09/07/26 | SC United Bantams | 1-4 (1-3) | Charlotte Independ B | +0.25 | 3 | T |
| 30/06/26 | Asheville City | 1-0 (0-0) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 28/06/26 | Hickory FC | 0-2 (0-1) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 24/06/26 | Wake FC | 0-4 (0-2) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 21/06/26 | Charlotte Independ B | 0-0 (0-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Charlotte Independ B | 3-1 (2-0) | Salem City | - | - | T |
| 14/06/26 | Charlotte Eagles | 0-1 (0-0) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independ B | 4-1 (3-1) | Port City FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Charlotte Independ B | 1-0 (0-0) | Charlotte Eagles | - | - | T |
| 04/06/26 | Charlotte Independ B | 2-2 (2-1) | Asheville City | - | - | H |
| 28/05/26 | Appalachian FC | 1-4 (1-2) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 21/05/26 | Tobacco Road | 0-1 (0-0) | Charlotte Independ B | - | - | T |
| 17/05/26 | Charlotte Independ B | 3-1 (1-0) | SC United Bantams | - | - | T |
| 16/07/25 | Lionsbridge FC | 4-1 (1-0) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 09/07/25 | North Carolina FC U23 | 0-0 (0-0) | Charlotte Independ B | -0.5 | 3.5 | H |
| 02/07/25 | SC United Bantams | 7-1 (3-0) | Charlotte Independ B | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/25 | Salem City | 2-1 (1-0) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 26/06/25 | Charlotte Independ B | 3-2 (1-1) | Tobacco Road | +1 | 3.5 | T |
| 22/06/25 | Charlotte Independ B | 1-0 (1-0) | Charlotte Eagles | - | - | T |
Thành tích gần đây — Appalachian FC
TTTTHHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | LVU Rush | 0-1 (0-0) | Appalachian FC | - | - | T |
| 13/07/26 | Appalachian FC | 1-0 (0-0) | SC United Bantams | - | - | T |
| 04/07/26 | Hickory FC | 1-2 (1-0) | Appalachian FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Port City FC | 0-3 (0-2) | Appalachian FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Charlotte Independ B | 0-0 (0-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Tobacco Road | 1-1 (0-1) | Appalachian FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Asheville City | 1-1 (1-1) | Appalachian FC | - | - | H |
| 11/06/26 | Appalachian FC | 5-2 (3-0) | Salem City | - | - | T |
| 07/06/26 | Appalachian FC | 2-1 (0-1) | Hickory FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Appalachian FC | 4-0 (3-0) | North Carolina FC U23 | - | - | T |
| 31/05/26 | Appalachian FC | 1-2 (1-0) | Wake FC | - | - | B |
| 28/05/26 | Appalachian FC | 1-4 (1-2) | Charlotte Independ B | - | - | B |
| 24/05/26 | Salem City | 1-5 (0-3) | Appalachian FC | - | - | T |
| 20/05/26 | Charlotte Eagles | 0-4 (0-1) | Appalachian FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Appalachian FC | 0-0 (0-0) | Asheville City | - | - | H |
| 20/03/25 | Appalachian FC | 0-3 (0-1) | Knoxville troops | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/05/23 | Apotheos | 1-1 (1-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 08/05/23 | Georgia Storm | 1-1 (1-0) | Appalachian FC | - | - | H |
| 06/04/23 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Appalachian FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/03/23 | Appalachian FC | 2-2 (2-1) | North Carolina Fusion U23 | 0 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
106
Sút cầu môn
44
Tấn công
239134
Tấn công nguy hiểm
16574
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte Independ B (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Appalachian FC (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charlotte Independ B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Appalachian FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charlotte Independ B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↓ | 2.90 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.50 ↓ | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.60 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.45 ↓ | 2.65 ↑ | 0.77 | 3.00 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.68 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.57 ↓ | 2.72 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.91 | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 ↓ | 2.75 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.75 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.83 | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.59 | 2.66 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.55 ↓ | 2.82 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.62 ↓ | 2.89 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.62 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.30 ↓ | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.