Kết quả bóng đá trận Charleston Battery vs Loudoun United, 06:00 ngày 25/06/2026
USL Championship · 06:00 ngày 25/06/2026
Charleston Battery 4 Kết thúc HT 2-0 1
Loudoun United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Charleston Battery | Phút | |
| Maalique Foster(Assists:Emilio Ycaza) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 33' | Jacob Erlandson | |
| Colton Swan(Assists:Emilio Ycaza) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| Emilio Ycaza 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 51' | Luca Piras | |
| Emilio Ycaza | 57' | |
| 81' | ⚽ 3 - 1 Luca Piras(Assists:Richard Aman) | |
| Chris Allan | 83' | |
| Jeremy Kelly 4 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 21 |
| Điểm | 2 | 4 | 16 | 9 |
Chủ = Charleston Battery · Khách = Loudoun United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleston Battery | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 24 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 17 | 7 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 9 | 5 | 19 | 29 | 15 | 22 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 7 | 2 | 13 | 17 | 7 | 24 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 12 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Charleston Battery 10 (67%)Hòa 4 (27%)Loudoun United 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 25/08/25 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1 | 3 | T |
| 08/06/25 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/10/24 | Charleston Battery | 2-1 (0-0) | Loudoun United | +1 | 3 | T |
| 24/07/24 | Loudoun United | 1-2 (0-2) | Charleston Battery | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/23 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Charleston Battery | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/23 | Charleston Battery | 3-0 (1-0) | Loudoun United | +1 | 2.75 | T |
| 16/10/22 | Charleston Battery | 1-1 (0-1) | Loudoun United | +0.75 | 3 | H |
| 29/05/22 | Loudoun United | 1-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/08/21 | Charleston Battery | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +1 | 3.25 | T |
| 28/07/21 | Loudoun United | 3-5 (3-3) | Charleston Battery | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/21 | Charleston Battery | 3-0 (2-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/21 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.75 | T |
| 14/10/19 | Charleston Battery | 1-2 (1-1) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/19 | Loudoun United | 1-2 (0-1) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
TTHHTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
| 29/03/26 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Charleston Battery | 3-2 (0-2) | Birmingham Legion | +1 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Charleston Battery | 2-1 (1-0) | Florida Badgers FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Charleston Battery | 2-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | - | - | B |
| 12/02/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | H |
Thành tích gần đây — Loudoun United
HBBTBHTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | West Chester United | 1-2 (0-2) | Loudoun United | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Loudoun United | 2-3 (1-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Loudoun United | 3-4 (3-1) | Northern Virginia FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Loudoun United | - | - | B |
| 07/02/26 | Loudoun United | 3-1 (2-0) | Richmond Kickers | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
64
Tấn công
12389
Tấn công nguy hiểm
5036
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
620331
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
128
Việt vị
41
Cứu thua
31
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.831.21
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B1T1 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Loudoun United (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charleston Battery (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Loudoun United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charleston Battery | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Blackbaud Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ben Pirmann | HLV | Ryan Martin |
| Charleston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.15 | 5.15 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.35 | 4.15 | 5.15 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 5.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.40 ↑ | 6.25 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.80 | 5.00 | 0.62 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.30 ↑ | 5.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.50 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.44 | 4.45 | 5.50 | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.95 ↓ | 1.25 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.60 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.36 ↑ | 5.85 ↑ | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.30 | 5.75 | 0.85 | 3.00 | 0.68 | 0.87 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 | 5.75 | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.75 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.53 | 5.94 | 0.97 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.81 ↑ | 6.64 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.06 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.50 ↑ | 6.32 ↑ | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.33 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.33 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 | 6.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.