Kết quả bóng đá trận Charleston Battery vs Charlotte Independence, 08:30 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 08:30 ngày 12/07/2026
Charleston Battery 2 Kết thúc HT 1-1 2
Charlotte Independence
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Charleston Battery | Phút | |
| Maalique Foster(Assists:Miguel Berry) 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Jon Bakero(Assists:Souaibou Marou) | |
| Graham Smith | 40' | |
| 44' | Reudd Manin | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 2 Souaibou Marou(Assists:Joey Skinner) | |
| Colton Swan 2 - 2 ⚽ | 59' | |
| Chris Allan | 69' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 13 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 16 | 20 |
Chủ = Charleston Battery · Khách = Charlotte Independence
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charleston Battery | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Charleston Battery 8 (40%)Hòa 8 (40%)Charlotte Independence 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
| 26/04/23 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 17/10/21 | Charlotte Independence | 5-1 (2-1) | Charleston Battery | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/07/21 | Charleston Battery | 2-0 (0-0) | Charlotte Independence | 0 | 2.75 | T |
| 24/06/21 | Charlotte Independence | 3-0 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/05/21 | Charleston Battery | 0-3 (0-2) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/10/20 | Charlotte Independence | 1-1 (0-1) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/20 | Charlotte Independence | 1-1 (1-1) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Charlotte Independence | 0-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/19 | Charleston Battery | 2-0 (1-0) | Charlotte Independence | +1 | 2.75 | T |
| 20/09/18 | Charleston Battery | 1-1 (1-0) | Charlotte Independence | +1.25 | 3 | H |
| 17/06/18 | Charlotte Independence | 1-1 (0-1) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/18 | Charleston Battery | 2-0 (1-0) | Charlotte Independence | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/10/17 | Charlotte Independence | 0-1 (0-1) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/09/17 | Charleston Battery | 3-0 (1-0) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 02/04/17 | Charlotte Independence | 0-2 (0-0) | Charleston Battery | - | - | T |
| 28/08/16 | Charleston Battery | 1-0 (0-0) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/16 | Charleston Battery | 1-1 (1-0) | Charlotte Independence | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/16 | Charlotte Independence | 3-2 (2-0) | Charleston Battery | 0 | 2.5 | B |
| 20/09/15 | Charleston Battery | 3-1 (1-0) | Charlotte Independence | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
BTTTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
| 29/03/26 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Charleston Battery | 3-2 (0-2) | Birmingham Legion | +1 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Charleston Battery | 2-1 (1-0) | Florida Badgers FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Charleston Battery | 2-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Charlotte Independence
HTTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | AV Alta | 1-1 (0-1) | Charlotte Independence | +0.25 | 3 | H |
| 02/07/26 | Charlotte Independence | 2-1 (2-1) | Corpus Christi FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | Greenville Triumph | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Charlotte Independence | 4-3 (1-1) | FC Naples | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.25 | 3 | T |
| 04/06/26 | FC Naples | 1-5 (0-3) | Charlotte Independence | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Chattanooga Red Wolves | 2-3 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 24/05/26 | Charlotte Independence | 3-1 (2-1) | Forward Madison FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Corpus Christi FC | 1-3 (1-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | T |
| 03/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (2-2) | Charlotte Independence | - | - | H |
| 26/04/26 | Richmond Kickers | 1-2 (0-2) | Charlotte Independence | - | - | T |
| 19/04/26 | Knoxville troops | 2-1 (1-1) | Charlotte Independence | - | - | B |
| 16/04/26 | Charlotte FC | 6-0 (1-0) | Charlotte Independence | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | New York Cosmos | 3-2 (2-2) | Charlotte Independence | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Charlotte Independence | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | - | - | H |
| 28/03/26 | Charlotte Independence | 4-0 (3-0) | Spokane Velocity | 0 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Charlotte Independence | 4-1 (1-1) | Ristozi FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Westchester SC | 1-1 (1-0) | Charlotte Independence | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
258
Sút cầu môn
93
Tấn công
8968
Tấn công nguy hiểm
6231
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
67
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
533311
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
76
Việt vị
20
Cứu thua
27
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1216
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.421.15
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Charlotte Independence (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Charleston Battery (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Charlotte Independence (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Charleston Battery | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Blackbaud Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ben Pirmann | HLV | |
| Charleston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.60 | 0.86 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 ↑ | 4.60 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.62 ↓ | 0.75 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.70 ↓ | 4.20 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.40 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↑ | 3.75 ↓ | 4.30 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.64 | 3.85 | 4.00 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.62 ↓ | 0.75 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.05 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.95 ↑ | 3.70 ↓ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.11 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.88 | 4.15 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.76 ↓ | 3.87 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.80 | 4.00 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.20 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.90 ↑ | 4.20 | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.32 | 5.82 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.93 ↓ | 4.43 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.80 | 4.10 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.84 | 4.72 | 1.16 | 3.25 | 0.61 | 1.32 | 1.25 | 0.52 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.92 ↑ | 4.67 ↓ | 1.00 ↓ | 3.25 | 0.71 ↑ | 1.20 ↓ | 1.25 | 0.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.33 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.62 | 3.90 ↑ | 4.33 | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.50 | 4.40 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charleston Battery | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Charlotte Independence | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).