Kết quả bóng đá trận Chapecoense SC vs Flamengo, 07:30 ngày 23/07/2026
Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 23/07/2026
Chapecoense SC 0 Kết thúc HT 0-2 4
Flamengo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Arena Condá Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Chapecoense SC
Flamengo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Rodrigo Klein
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (chân phải) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Guilherme Abreu dos Santos 0-1, kiến tạo: Bruno Henrique Pinto
26'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — vào lưới
33'
🔁 Thay người: vào Lorran Lucas Pereira de Sousa, ra Gonzalo Jordy Plata Jimenez
37'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Rafael Thyere de Albuquerque Marques (đánh đầu) Own — vào lưới球
38'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Rafael Thyere de Albuquerque Marques 0-2
🎯 Dứt điểm - Yannick Bolasie (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Domachowski (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
48'
⚽ BÀN THẮNG - Lorran Lucas Pereira de Sousa 0-3
48'
🎯 Dứt điểm - Lorran Lucas Pereira de Sousa (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Lorran Lucas Pereira de Sousa (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bruno de Jesus Pacheco
🔁 Thay người: vào Bruno Matias dos Santos, ra Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho
🔁 Thay người: vào Sebastiao Enio Santos de Almeida, ra David Antunes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giovanni Augusto Oliveira Cardoso (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno de Jesus Pacheco (đánh đầu) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Alex Sandro Lobo Silva, ra Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
69'
🔁 Thay người: vào Evertton Araujo, ra Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
69'
🔁 Thay người: vào Giorgian De Arrascaeta Benedetti, ra Bruno Henrique Pinto
🔁 Thay người: vào Altemir Cordeiro Pessoa Neto, ra Yannick Bolasie
🔁 Thay người: vào Kassio, ra Giovanni Augusto Oliveira Cardoso
🎯 Dứt điểm - Altemir Cordeiro Pessoa Neto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcinho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Matias dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Danilo Luiz da Silva, ra Leo Pereira
🔁 Thay người: vào Rubens Ricoldi, ra Marcinho
85'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dias Lino (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (đánh đầu) — vào lưới
87'
⚽ BÀN THẮNG - Pedro Guilherme Abreu dos Santos 0-4, kiến tạo: Samuel Dias Lino
🎯 Dứt điểm - Sebastiao Enio Santos de Almeida (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Altemir Cordeiro Pessoa Neto (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Pedro Guilherme Abreu dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Chapecoense SC | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Pedro Guilherme Abreu dos Santos(Assists:Bruno Henrique Pinto) (Kiến tạo: Bruno Henrique Pinto) | |
| 33' ⇄ | ▲ Lorran Lucas Pereira de Sousa ▼ Gonzalo Jordy Plata Jimenez | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Rafael Thyere de Albuquerque Marques (phản lưới) | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Lorran Lucas Pereira de Sousa | |
| Bruno de Jesus Pacheco | 53' | |
| ▲ Bruno Matias dos Santos ▼ Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho | 59' ⇄ | |
| ▲ Sebastiao Enio Santos de Almeida ▼ David Antunes | 59' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alex Sandro Lobo Silva ▼ Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | |
| 69' ⇄ | ▲ Giorgian De Arrascaeta Benedetti ▼ Bruno Henrique Pinto | |
| 69' ⇄ | ▲ Evertton Araujo ▼ Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | |
| ▲ Altemir Cordeiro Pessoa Neto ▼ Yannick Bolasie | 69' ⇄ | |
| ▲ Kassio ▼ Giovanni Augusto Oliveira Cardoso | 69' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Danilo Luiz da Silva ▼ Leo Pereira | |
| ▲ Rubens Ricoldi ▼ Marcinho | 80' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 1 - 3 Pedro Guilherme Abreu dos Santos(Assists:Samuel Dias Lino) (Kiến tạo: Samuel Dias Lino) | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 23 |
Chủ = Chapecoense SC · Khách = Flamengo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chapecoense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 16 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 13 (25%) |
| 12 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 11 (23%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
Chapecoense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 1 | 7 | 12 | 19 | 41 | 10 | 20 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 24 | 7 | 20 |
| Sân khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 17 | 3 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Flamengo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 4 | 3 | 35 | 16 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 7 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 9 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Chapecoense SC 2 (13%)Hòa 3 (19%)Flamengo 11 (69%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/21 | Chapecoense SC | 2-2 (2-2) | Flamengo | -1.5 | 2.75 | H |
| 12/07/21 | Flamengo | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/10/19 | Chapecoense SC | 0-1 (0-1) | Flamengo | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/19 | Flamengo | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/09/18 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/05/18 | Chapecoense SC | 3-2 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/10/17 | Chapecoense SC | 0-1 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/09/17 | Flamengo | 4-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 14/09/17 | Chapecoense SC | 0-0 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/06/17 | Flamengo | 5-1 (2-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 29/08/16 | Chapecoense SC | 1-3 (1-1) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/05/16 | Flamengo | 2-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/09/15 | Chapecoense SC | 1-3 (0-2) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
| 07/06/15 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/11/14 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/08/14 | Chapecoense SC | 1-0 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Chapecoense SC
BTTBBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gremio (RS) | 1-2 (0-2) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | T |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | B |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Chapecoense SC | 2-2 (1-1) | Gremio Novorizontino | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Cruzeiro | 2-1 (1-0) | Chapecoense SC | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Gremio Novorizontino | 0-2 (0-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Chapecoense SC | 2-0 (2-0) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Mirassol | 1-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (1-1) | Chapecoense SC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Chapecoense SC | 1-2 (1-1) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Botafogo RJ | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Chapecoense SC | 1-4 (1-3) | Botafogo RJ | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Juventude | 0-0 (0-0) | Chapecoense SC | -0.5 | 2 | H |
| 12/04/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (0-0) | Chapecoense SC | -1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (2-1) | Avai FC | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Flamengo
TTTHTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Flamengo | 4-2 (3-1) | Olimpia Asuncion | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Benfica | 1-2 (1-1) | Flamengo | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Coritiba PR | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Flamengo | 3-0 (0-0) | Cusco FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +1.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Atletico Paranaense | 1-1 (1-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Gremio (RS) | 0-1 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | +0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | +1.75 | 3 | T |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Flamengo | 4-1 (2-1) | Dep.Independiente Medellin | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Cusco FC | 0-2 (0-0) | Flamengo | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Chapecoense SC
Flamengo
30Matheus Aurelio3Eduardo Domachowski15CRafael Thyere de Albuquerque Marques26Everton91Bruno de Jesus Pacheco17Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho19David Antunes27Camilo7Marcinho11Yannick Bolasie10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso1Agustín Rossi4Leo Pereira6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao5Eric Pulgar21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho16Samuel Dias Lino19Gonzalo Jordy Plata Jimenez27CBruno Henrique Pinto9Pedro Guilherme Abreu dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 3Eduardo Domachowski6
- 7Marcinho▼ Rời sân 80'6.5
- 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso▼ Rời sân 69'7.2
- 11Yannick Bolasie▼ Rời sân 69'6.3
- 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques C⚽ Phản lưới 38'5.5
- 17Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho▼ Rời sân 59'6.1
- 19David Antunes▼ Rời sân 59'6.2
- 26Everton6.2
- 27Camilo6.7
- 30Matheus Aurelio5.6
- 91Bruno de Jesus Pacheco🟨 Thẻ vàng 53'5.3
Khách · 4231
- 1Agustín Rossi8.3
- 4Leo Pereira▼ Rời sân 80'7.6
- 5Eric Pulgar7.2
- 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros▼ Rời sân 68'6.3
- 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 86'8.3
- 16Samuel Dias Lino🎯 Kiến tạo 86'6.4
- 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez▼ Rời sân 33'6.6
- 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho▼ Rời sân 69'7.4
- 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior6.7
- 27Bruno Henrique Pinto C🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 69'6.9
- 44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
36
Tấn công
103115
Tấn công nguy hiểm
3643
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
384684
TL chuyền bóng thành công
85%90%
Phạm lỗi
98
Cứu thua
33
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2423
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.98
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
36 64
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B11T11 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chapecoense SC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Flamengo (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chapecoense SC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Flamengo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 2 (12%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chapecoense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Giovanni Augusto Oliveira Cardoso Tiền vệ | 7.2 | 2/2 | 30/37 | 2 | |||
| 27Camilo Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 41/46 | 6 | |||
| 7Marcinho Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 11Yannick Bolasie Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 7/11 | 1 | |||
| 19David Antunes Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 26Everton Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 19/27 | 4 | |||
| 17Vinicius Balieiro Lourenco Carvalho Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 3Eduardo Domachowski Hậu vệ | 6 | 1/0 | 60/67 | 1 | |||
| 30Matheus Aurelio Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 17/25 | 0 | |||
| 15Rafael Thyere de Albuquerque Marques Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 91Bruno de Jesus Pacheco Hậu vệ | 5.3 | 1/0 | 37/42 | 2 | 🟨 | ||
| 97Sebastiao Enio Santos de Almeida (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 14/14 | 0 | |||
| 50Kassio (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 16Bruno Matias dos Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 3/0 | 22/25 | 1 | |||
| 18Altemir Cordeiro Pessoa Neto (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 3/3 | 1 | |||
| 70Rubens Ricoldi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 1 |
Flamengo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Agustín Rossi Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 9Pedro Guilherme Abreu dos Santos Trung phong | 8.3 | 2 | 5/3 | 20/23 | 0 | ||
| 4Leo Pereira Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 69/71 | 1 | |||
| 21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 85/94 | 2 | |||
| 5Eric Pulgar Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 83/90 | 1 | |||
| 44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 76/79 | 0 | |||
| 27Bruno Henrique Pinto Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 22/25 | 3 | ||
| 22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 60/66 | 3 | |||
| 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 16Samuel Dias Lino Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 2/1 | 46/53 | 2 | ||
| 6Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 33/41 | 1 | |||
| 10Giorgian De Arrascaeta Benedetti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 13Danilo Luiz da Silva (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 99Lorran Lucas Pereira de Sousa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 2/2 | 24/28 | 3 | ||
| 52Evertton Araujo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 26Alex Sandro Lobo Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chapecoense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1895-11-17 |
| Arena Condá | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 16000 | Sức chứa | 46931 |
| Gilmar | HLV | Leonardo Jardim |
| Brazil | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.90 | 4.15 | 1.41 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.15 | 1.36 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.90 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.42 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 137.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.44 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.30 | 4.30 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.43 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 40.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.80 | 1.51 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.77 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.30 | 4.30 | 1.45 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.25 | 1.48 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.40 | 4.10 | 1.42 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.35 | 3.87 | 1.48 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.30 | 1.41 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 340.00 ↑ | 74.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.85 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 7.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.16 | 4.54 | 1.42 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 30.15 ↑ | 7.02 ↑ | 1.15 ↓ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.30 | 4.10 | 1.37 | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 6.90 ↑ | 4.25 ↑ | 1.33 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.00 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.43 | 4.29 | 1.53 | 0.83 | 2.50 | 1.02 | 0.73 | -1.25 | 1.16 |
| Live | 214.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.06 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.50 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.57 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | -1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chapecoense SC | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Flamengo | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).