Kết quả bóng đá trận Chapecoense SC vs Cruzeiro, 04:30 ngày 03/08/2026
Copa (Brazil) · 04:30 ngày 03/08/2026
Chapecoense SC Sắp đá --:--:--
Cruzeiro
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Arena Condá
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 17 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = Chapecoense SC · Khách = Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chapecoense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (23%) | Thắng/Thắng | 13 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (22%) |
| 12 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 11 (23%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chapecoense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1921-1-2 |
| Arena Condá | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 16000 | Sức chứa | 87796 |
| Gilmar | HLV | Artur Jorge |
| Brazil | Khu vực | B. Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.93 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.20 | 1.93 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -0.50 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.95 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.04 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.20 ↑ | 1.92 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.37 | 3.08 | 2.06 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.14 ↑ | 1.96 ↓ | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.82 ↓ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 2.75 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.10 ↑ | 1.95 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.10 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.30 ↑ | 1.95 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 2.75 | 2.00 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.10 ↑ | 1.93 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.20 | 2.25 | 1.22 | 2.50 | 0.66 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 3.84 ↑ | 3.26 ↑ | 2.00 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.04 ↓ | -0.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.25 ↑ | 1.86 ↓ | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.