Kết quả bóng đá trận Changwon City vs Jeonbuk Hyundai Motors II, 17:00 ngày 26/07/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 26/07/2026
Changwon City 1 Kết thúc HT 1-1 1
Jeonbuk Hyundai Motors II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Changwon City | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Hyun-seok Yoon | |
| Woo-Hong Kim 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 12 | 27 |
| Điểm | 2 | 1 | 17 | 6 |
Chủ = Changwon City · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changwon City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (15%) |
| 15 (29%) | Bại/Bại | 10 (50%) |
Bảng xếp hạng
Changwon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 | 48 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 12 | 22 | 13 | 8 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 26 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Jeonbuk Hyundai Motors II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 7 | 11 | 20 | 43 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 13 | 17 | 6 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 26 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Changwon City 3 (100%)Hòa 0 (0%)Jeonbuk Hyundai Motors II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-3 (1-3) | Changwon City | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/25 | Changwon City | 3-1 (2-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/25 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 0-2 (0-1) | Changwon City | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Changwon City
BHTHHTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Changwon City | 1-1 (0-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Changwon City | 3-0 (2-0) | Geumsan Insam FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Changwon City | 2-2 (1-0) | Yeoju Sejong | +0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Dangjin Citizen | 1-2 (0-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Gangneung City | 0-1 (0-1) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Changwon City | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Changwon City | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Pocheon FC | 0-0 (0-0) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Yangpyeong | 1-0 (1-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Daejeon Korail | 1-0 (0-0) | Changwon City | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Changwon City | 3-2 (1-0) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-3 (1-3) | Changwon City | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Chuncheon Citizen | 2-0 (1-0) | Changwon City | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Changwon City | 0-1 (0-1) | Yeoju Sejong | +0.75 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Changwon City | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Changwon City | 1-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors II
BBHBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dangjin Citizen | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Yangpyeong | 5-2 (2-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Siheung City | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -1.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Daejeon Korail | 4-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Pocheon FC | 5-1 (3-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Chuncheon Citizen | 6-1 (3-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-0 (2-0) | Yeoju Sejong | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 0-1 (0-1) | Yeoju Sejong | - | - | B |
| 02/05/26 | Mokpo City | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (1-1) | Dangjin Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 0-2 (0-1) | Gangneung City | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Ulsan Citizens | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-3 (1-3) | Changwon City | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 2-2 (1-2) | Yangpyeong | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (1-0) | Siheung City | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 3-3 (0-1) | Daejeon Korail | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gyeongju KHNP | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | - | - | B |
| 08/11/25 | Daejeon Korail | 2-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | -1 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
86
Sút cầu môn
11
Tấn công
12588
Tấn công nguy hiểm
9047
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changwon City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors II (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changwon City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Jeonbuk Hyundai Motors II (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Changwon City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Changwon City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 3.78 | 4.95 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.78 | 4.70 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.70 | 1.00 | 1.16 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.50 | 4.50 | 0.76 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.86 ↑ | 1.19 ↓ | 15.78 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.70 | 1.00 | 1.16 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.05 | 5.30 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.92 | 5.20 | 0.90 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.62 | 4.61 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 5.65 ↑ | 1.14 ↓ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.20 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.62 | 3.30 ↓ | 5.50 ↑ | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.95 | 5.71 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 7.54 ↑ | 1.15 ↓ | 14.13 ↑ | 3.17 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.34 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.