Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Wuxi Wugou, 18:00 ngày 17/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 17/07/2026
Changchun Yatai 1 Kết thúc HT 0-2 5
Wuxi Wugou
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Changchun Yatai | Phút | |
| Kaile Du | 23' | |
| 27' | ⚽ 1 - 0 Fan Houtai (phản lưới) | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Tarik Isic(Assists:Yunyi Zhou) (Kiến tạo: Yunyi Zhou) | |
| ▲ Zhou Dadi ▼ Kaile Du | 33' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Zilei Jiang ▼ Wang Weipu | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 Nino Noordanus(Assists:Yunyi Zhou) (Kiến tạo: Yunyi Zhou) | |
| 56' | ⚽ 1 - 3 Yi Xianlong(Assists:Rui Tang) (Kiến tạo: Rui Tang) | |
| ▲ Dilyimit Tudi ▼ Li Qiang | 62' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Yifan Wang ▼ Rui Tang | |
| 77' ⇄ | ▲ Nicolas Gabriel Albarracin Basil ▼ Meng Junjie | |
| ▲ Muhamet ▼ Juan Juan Salazar | 80' ⇄ | |
| ▲ Sun Xipeng ▼ Long Tan | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Li Boxi ▼ Nino Noordanus | |
| Chen Xuhuang(Assists:Zilei Jiang) (Kiến tạo: Zilei Jiang) 2 - 3 ⚽ | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Chen Guokang ▼ Yunyi Zhou | |
| 90' ⇄ | ▲ Zihao Wang ▼ Jiahao Lin | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 Yi Xianlong(Assists:Yifan Wang) (Kiến tạo: Yifan Wang) | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Changchun Yatai · Khách = Wuxi Wugou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Yatai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 28 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 5 | 4 | 28 | 17 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 12 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Changchun Yatai
TBTHBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
| 01/11/25 | Changchun Yatai | 0-4 (0-2) | Beijing Guoan | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/10/25 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-2) | Changchun Yatai | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/10/25 | Henan Football Club | 2-0 (0-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
| 27/09/25 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Qingdao Manatee | 0 | 2.5 | H |
| 20/09/25 | Changchun Yatai | 3-3 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Wuxi Wugou
BHHHTHTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2 | T |
| 19/10/25 | Wuxi Wugou | 2-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | +1.5 | 2.5 | T |
| 05/10/25 | Shenzhen 2028 | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | B |
| 29/09/25 | Wuxi Wugou | 1-0 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/09/25 | Wuxi Wugou | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | - | - | T |
Đội hình
Changchun Yatai
Wuxi Wugou
13Yifan Dong3Kaile Du4Wang Weipu14Jing Boxi20Fan Houtai27Constantin Reiner6Li Qiang7Juan Juan Salazar25Chen Xuhuang29CLong Tan9Ohi Anthony Omoijuanfo13CZhu YueQi4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi27He Wei6Ahmat Tursunjan18Meng Junjie31Yunyi Zhou36Rui Tang37Yi Xianlong19Nino Noordanus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Kaile Du🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 33'6.2
- 4Wang Weipu▼ Rời sân 46'6.6
- 6Li Qiang▼ Rời sân 62'6.6
- 7Juan Juan Salazar▼ Rời sân 80'6.6
- 9Ohi Anthony Omoijuanfo6.9
- 13Yifan Dong5.2
- 14Jing Boxi6.7
- 20Fan Houtai⚽ Phản lưới 27'6.5
- 25Chen Xuhuang⚽ Ghi bàn 89'6.6
- 27Constantin Reiner6
- 29Long Tan C▼ Rời sân 80'6
Khách · 451
- 4Tarik Isic⚽ Ghi bàn 32'8.7
- 5Jiahao Lin▼ Rời sân 90'6.7
- 6Ahmat Tursunjan7.5
- 13Zhu YueQi C6.5
- 16Zhou Pinxi7.3
- 18Meng Junjie▼ Rời sân 77'6.2
- 19Nino Noordanus⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 81'7.3
- 27He Wei7.2
- 31Yunyi Zhou🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 90'8.4
- 36Rui Tang🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 77'8.1
- 37Yi Xianlong⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 90+4'8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
45
Tấn công
9663
Tấn công nguy hiểm
4827
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
422417
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1516
Cứu thua
13
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
63
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.681.52
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Yatai (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Wuxi Wugou (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun Yatai (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (85%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (15%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Wuxi Wugou (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Changchun Yatai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ohi Anthony Omoijuanfo Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 35/41 | 0 | |||
| 14Jing Boxi Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 50/54 | 4 | |||
| 4Wang Weipu Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 6Li Qiang Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 21/25 | 1 | |||
| 7Juan Juan Salazar Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 24/29 | 1 | |||
| 25Chen Xuhuang Tiền vệ | 6.6 | 1 | 2/1 | 27/38 | 0 | ||
| 20Fan Houtai Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 26/33 | 2 | |||
| 3Kaile Du Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 10/13 | 1 | 🟨 | ||
| 29Long Tan Tiền đạo | 6 | 1/0 | 11/12 | 1 | |||
| 27Constantin Reiner Hậu vệ | 6 | 1/0 | 44/47 | 1 | |||
| 13Yifan Dong Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 35Zilei Jiang (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 24/29 | 1 | ||
| 16Dilyimit Tudi (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 1 | |||
| 37Zhou Dadi (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 38Sun Xipeng (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Muhamet (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Wuxi Wugou
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Tarik Isic Hậu vệ | 8.7 | 1 | 1/1 | 37/45 | 2 | ||
| 37Yi Xianlong Tiền vệ | 8.5 | 2 | 3/2 | 30/32 | 0 | ||
| 31Yunyi Zhou Tiền vệ | 8.4 | 2 | 0/0 | 34/39 | 3 | ||
| 36Rui Tang Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/0 | 24/27 | 2 | ||
| 6Ahmat Tursunjan Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 52/64 | 2 | |||
| 16Zhou Pinxi Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 28/36 | 1 | |||
| 19Nino Noordanus Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/2 | 22/25 | 1 | ||
| 27He Wei Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 5Jiahao Lin Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/37 | 0 | |||
| 13Zhu YueQi Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 15/30 | 0 | |||
| 18Meng Junjie Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 9Yifan Wang (dự bị) Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 6/9 | 1 | ||
| 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 38Chen Guokang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 30Li Boxi (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Zihao Wang (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Changchun Yatai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996-6-6 | Thành lập | |
| Changchun Olympic Sports Center Stadium | Sân nhà | Jiangyin Sports Center Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Bong gil Kim | |
| Changchun | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.17 | 2.84 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.95 | 3.17 | 2.84 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.97 | 3.20 ↓ | 3.40 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.74 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 | 3.35 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.30 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.65 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.30 | 3.35 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 | 3.35 ↓ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.25 | 2.96 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↑ | 2.96 | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.13 | 3.12 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.18 ↑ | 3.17 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 1.00 | 0.75 ↑ | 0.25 | 1.05 | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.29 | 3.66 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.39 ↑ | 3.24 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.20 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 ↑ | 3.35 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.33 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.32 ↑ | 3.48 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.20 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.32 | 3.66 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.66 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.41 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.30 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.