Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Wuxi Wugou, 18:00 ngày 17/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 17/07/2026
Changchun Yatai
1 Kết thúc HT 0-2 5
Wuxi Wugou
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Changchun Yatai Phút Wuxi Wugou
Kaile Du 23'
27' 1 - 0 Fan Houtai (phản lưới)
32' 1 - 1 Tarik Isic(Assists:Yunyi Zhou) (Kiến tạo: Yunyi Zhou)
▲ Zhou Dadi ▼ Kaile Du33'
HT 0-2
▲ Zilei Jiang ▼ Wang Weipu46'
53' 1 - 2 Nino Noordanus(Assists:Yunyi Zhou) (Kiến tạo: Yunyi Zhou)
56' 1 - 3 Yi Xianlong(Assists:Rui Tang) (Kiến tạo: Rui Tang)
▲ Dilyimit Tudi ▼ Li Qiang62'
77' ▲ Yifan Wang ▼ Rui Tang
77' ▲ Nicolas Gabriel Albarracin Basil ▼ Meng Junjie
▲ Muhamet ▼ Juan Juan Salazar80'
▲ Sun Xipeng ▼ Long Tan80'
81' ▲ Li Boxi ▼ Nino Noordanus
Chen Xuhuang(Assists:Zilei Jiang) (Kiến tạo: Zilei Jiang) 2 - 3 89'
90' ▲ Chen Guokang ▼ Yunyi Zhou
90' ▲ Zihao Wang ▼ Jiahao Lin
90+4' 2 - 4 Yi Xianlong(Assists:Yifan Wang) (Kiến tạo: Yifan Wang)
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 00 24
Bại 11 42
Ghi bàn 68 1620
Mất bàn 73 2212
Điểm 66 1416

Chủ = Changchun Yatai · Khách = Wuxi Wugou

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Changchun Yatai (18)Hiệp 1 / Cả trậnWuxi Wugou (17)
4 (22%)Thắng/Thắng6 (35%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (12%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (18%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (28%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Changchun Yatai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157172328189
Sân nhà84041016129
Sân khách73131312107
6 gần6222911--

Wuxi Wugou

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156542817237
Sân nhà6231105911
Sân khách94231812142
6 gần61411110--

Thành tích gần đây — Changchun Yatai

TBTHBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6-0.252.5B
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7+0.52.25T
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6-0.252.25H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1+0.52.5B
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10+12.5H
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25T
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2+0.252.25B
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6-0.252.5B
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1+0.252.25T
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5+0.52.25T
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.5T
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502B
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4+0.52.75B
CHA CSL22/11/25Qingdao West Coast1-0 (1-0)Changchun Yatai9-2-13B
CHA CSL01/11/25Changchun Yatai0-4 (0-2)Beijing Guoan9-3-0.253.25B
CHA CSL25/10/25Tianjin Tigers2-2 (0-2)Changchun Yatai4-3-0.752.75H
CHA CSL19/10/25Henan Football Club2-0 (0-0)Changchun Yatai7-2-13B
CHA CSL27/09/25Changchun Yatai2-2 (0-1)Qingdao Manatee6-302.5H
CHA CSL20/09/25Changchun Yatai3-3 (1-1)Zhejiang Professional FC1-5-0.53.25H

Thành tích gần đây — Wuxi Wugou

BHHHTHTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D104/07/26ShanXi Union2-1 (0-0)Wuxi Wugou10-1-0.252.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CFC20/06/26Wuxi Wugou2-2 (1-2)Qingdao Manatee6-1-0.252.5H
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5+0.752.25H
CHA D130/05/26Suzhou Dongwu1-3 (1-2)Wuxi Wugou5-7+0.252T
CHA D123/05/26Wuxi Wugou1-1 (1-0)Nanjing City3-8+0.52.25H
CFC16/05/26Guangzhou dandelion FC0-2 (0-2)Wuxi Wugou4-4+0.252T
CHA D110/05/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-4-0.52.25B
CHA D102/05/26Yanbian Longding1-1 (0-1)Wuxi Wugou4-3-0.252H
CHA D126/04/26Wuxi Wugou0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu4-4+0.252.25H
CHA D119/04/26Wuxi Wugou2-3 (2-3)Dalian Kun City3-602B
CHA D111/04/26Guangdong GZ-Power1-0 (1-0)Wuxi Wugou5-3-0.752.5B
CHA D104/04/26Ningbo Professional Football Club2-3 (0-1)Wuxi Wugou2-4-0.252.25T
CHA D120/03/26Wuxi Wugou4-0 (1-0)ShenZhen Juniors3-4+0.252T
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4+0.252.25T
CHA D226/10/25Guangxi Hengchen1-2 (0-1)Wuxi Wugou8-3-0.52T
CHA D219/10/25Wuxi Wugou2-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B11-1+1.52.5T
CHA D205/10/25Shenzhen 20282-1 (0-0)Wuxi Wugou3-3+0.252B
CHA D229/09/25Wuxi Wugou1-0 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-5+0.752.25T
CHA D220/09/25Wuxi Wugou1-0 (1-0)Guangxi Hengchen3-6--T

Đội hình

Changchun YataiWuxi Wugou
13Yifan Dong3Kaile Du4Wang Weipu14Jing Boxi20Fan Houtai27Constantin Reiner6Li Qiang7Juan Juan Salazar25Chen Xuhuang29CLong Tan9Ohi Anthony Omoijuanfo13CZhu YueQi4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi27He Wei6Ahmat Tursunjan18Meng Junjie31Yunyi Zhou36Rui Tang37Yi Xianlong19Nino Noordanus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
96
63
Tấn công nguy hiểm
48
27
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
422
417
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
15
16
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
20
17
Cắt bóng
6
3
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
23
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.68
1.52
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Changchun Yatai (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Wuxi Wugou (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Changchun Yatai (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (85%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (15%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Wuxi Wugou (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
54
1 Bàn
32
2 Bàn
33
3 Bàn
01
4+ Bàn
1112
B.thắng H1
99
B.thắng H2
Changchun YataiWuxi Wugou

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
02
T/H
00
T/B
30
H/T
13
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Changchun YataiWuxi Wugou

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
45
Thắng 1
56
Hòa
55
Thua 1
40
Thua 2+
Changchun YataiWuxi Wugou

Changchun Yatai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ohi Anthony Omoijuanfo
Tiền đạo
6.92/135/410
14Jing Boxi
Hậu vệ
6.70/050/544
4Wang Weipu
Tiền vệ
6.60/020/222
6Li Qiang
Hậu vệ
6.61/021/251
7Juan Juan Salazar
Tiền đạo
6.64/224/291
25Chen Xuhuang
Tiền vệ
6.612/127/380
20Fan Houtai
Hậu vệ
6.51/026/332
3Kaile Du
Hậu vệ
6.21/010/131🟨
29Long Tan
Tiền đạo
61/011/121
27Constantin Reiner
Hậu vệ
61/044/471
13Yifan Dong
Thủ môn
5.20/010/170
35Zilei Jiang (dự bị)
Tiền đạo
7.110/024/291
16Dilyimit Tudi (dự bị)
Tiền vệ
6.80/034/411
37Zhou Dadi (dự bị)
Tiền vệ
5.90/010/180
38Sun Xipeng (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/10
17Muhamet (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Wuxi Wugou

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Tarik Isic
Hậu vệ
8.711/137/452
37Yi Xianlong
Tiền vệ
8.523/230/320
31Yunyi Zhou
Tiền vệ
8.420/034/393
36Rui Tang
Tiền vệ
8.111/024/272
6Ahmat Tursunjan
Tiền vệ
7.51/052/642
16Zhou Pinxi
Tiền vệ
7.30/028/361
19Nino Noordanus
Tiền đạo
7.313/222/251
27He Wei
Tiền vệ
7.20/034/371
5Jiahao Lin
Hậu vệ
6.70/032/370
13Zhu YueQi
Thủ môn
6.50/015/300
18Meng Junjie
Tiền đạo
6.20/012/150
9Yifan Wang (dự bị)
Hậu vệ
7.611/06/91
7Nicolas Gabriel Albarracin Basil (dự bị)
Tiền đạo
6.50/07/91
38Chen Guokang (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40
30Li Boxi (dự bị)
Trung phong
-0/03/30
25Zihao Wang (dự bị)
Tiền đạo
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Changchun Yatai Thông tin Wuxi Wugou
1996-6-6 Thành lập
Changchun Olympic Sports Center Stadium Sân nhà Jiangyin Sports Center Stadium
25000 Sức chứa 0
HLV Bong gil Kim
Changchun Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.172.840.802.500.820.750.250.95
Live1.953.172.840.802.500.820.750.250.95
EasybetsSớm1.973.303.400.902.500.860.800.251.02
Live1.973.20 ↓3.400.81 ↓2.500.96 ↑1.05 ↑0.500.77 ↓
VcbetSớm2.003.403.300.842.500.941.000.500.74
Live2.003.403.300.81 ↓2.500.97 ↑1.000.500.74
Mansion88Sớm1.903.403.400.802.501.000.750.251.05
Live1.91 ↑3.403.35 ↓0.802.501.000.76 ↑0.251.04 ↓
InterwettenSớm1.903.303.700.902.500.750.850.500.80
Live2.05 ↑3.20 ↓3.30 ↓0.75 ↓2.500.90 ↑1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.873.303.650.922.500.73---
Live2.01 ↑3.303.35 ↓0.78 ↓2.500.90 ↑---
12betSớm1.903.403.400.802.501.000.750.251.05
Live1.91 ↑3.403.35 ↓0.802.501.000.76 ↑0.251.04 ↓
CrownSớm1.993.252.960.902.500.800.750.250.95
Live2.05 ↑3.40 ↑2.960.80 ↓2.501.00 ↑0.81 ↑0.251.01 ↑
SbobetSớm1.883.133.120.782.501.000.730.251.05
Live1.91 ↑3.18 ↑3.17 ↑0.80 ↑2.501.000.75 ↑0.251.05
WewbetSớm1.933.293.661.012.500.790.930.500.89
Live2.03 ↑3.39 ↑3.24 ↓0.80 ↓2.501.00 ↑1.03 ↑0.500.79 ↓
LadbrokesSớm2.003.253.250.852.500.85---
Live1.95 ↓3.30 ↑3.20 ↓0.80 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.903.303.800.912.500.800.880.500.83
Live2.05 ↑3.45 ↑3.35 ↓0.78 ↓2.500.97 ↑0.76 ↓0.251.00 ↑
PinnacleSớm2.083.153.330.962.500.800.810.250.96
Live2.04 ↓3.32 ↑3.48 ↑0.82 ↓2.500.99 ↑1.05 ↑0.500.79 ↓
BwinSớm1.983.253.250.852.500.83---
Live1.95 ↓3.30 ↑3.20 ↓0.77 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm1.903.323.660.932.500.760.660.251.06
Live2.00 ↑3.25 ↓3.41 ↓0.79 ↓2.500.90 ↑0.72 ↑0.250.97 ↓
Bet 365Sớm2.003.203.300.932.500.880.780.251.03
Live2.003.203.300.80 ↓2.501.00 ↑0.780.251.03
William HillSớm1.953.003.400.832.500.85---
Live2.00 ↑3.10 ↑3.30 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.