Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Nanjing City, 18:00 ngày 25/07/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/07/2026
Changchun Yatai 2 Kết thúc HT 2-0 1
Nanjing City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Changchun Yatai | Phút | |
| 4' | Dong Honglin | |
| Juan Juan Salazar(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Fan Houtai | 25' | |
| Ohi Anthony Omoijuanfo(Assists:Li Qiang) (Kiến tạo: Li Qiang) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Di Zhaoyu ▼ Shewketjan Tayir | |
| 46' ⇄ | ▲ Fu Shang ▼ Wong Wai | |
| 46' ⇄ | ▲ Yuhao Zhou ▼ An Bang | |
| ▲ Jing Boxi ▼ Wang Weipu | 61' ⇄ | |
| ▲ Sun Xipeng ▼ Juan Juan Salazar | 75' ⇄ | |
| ▲ Dilyimit Tudi ▼ Li Qiang | 82' ⇄ | |
| ▲ Tian Ziyi ▼ Zilei Jiang | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Xiang Rong jun ▼ Liu Le | |
| 85' ⇄ | ▲ Weli Qurban ▼ Zhu Qiwen | |
| 86' | ⚽ 2 - 1 Weli Qurban(Assists:Hu Rentian) (Kiến tạo: Hu Rentian) | |
| 89' | Meng Zhen | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 22 | 12 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 10 |
Chủ = Changchun Yatai · Khách = Nanjing City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Changchun Yatai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 23 | 28 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 15 | - | - |
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 3 | 8 | 15 | 18 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 10 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Changchun Yatai 1 (50%)Hòa 0 (0%)Nanjing City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/06/23 | Nanjing City | 3-4 (0-1) | Changchun Yatai | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Changchun Yatai
BTBTHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
| 01/11/25 | Changchun Yatai | 0-4 (0-2) | Beijing Guoan | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/10/25 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-2) | Changchun Yatai | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/10/25 | Henan Football Club | 2-0 (0-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
| 27/09/25 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Qingdao Manatee | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Nanjing City
BBTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nanjing City | 0-1 (0-1) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Nanjing City | 3-1 (3-0) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | B |
| 13/06/26 | Nanjing City | 1-2 (1-1) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Guangxi Hengchen | 1-0 (1-0) | Nanjing City | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Nanjing City | 1-3 (0-2) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Nanjing City | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Yanbian Longding | 6-1 (1-1) | Nanjing City | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Qingdao Red Lions | 2-3 (1-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/10/25 | Nanjing City | 2-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Changchun Yatai
Nanjing City
13Yifan Dong4Wang Weipu27Constantin Reiner35Zilei Jiang6Li Qiang20Fan Houtai25Chen Xuhuang37Zhou Dadi7Juan Juan Salazar9Ohi Anthony Omoijuanfo29CLong Tan26Yang Chao15Shewketjan Tayir18CDong Honglin20Liu Le22Meng Zhen5Wong Wai10Jerome Ngom Mbekeli11Hu Rentian17An Bang23Jinghang Hu31Zhu Qiwen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Wang Weipu▼ Rời sân 61'6.2
- 6Li Qiang🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 7Juan Juan Salazar⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 9Ohi Anthony Omoijuanfo⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 11'8.7
- 13Yifan Dong6.9
- 20Fan Houtai🟨 Thẻ vàng 25'6.4
- 25Chen Xuhuang7.1
- 27Constantin Reiner5.9
- 29Long Tan C5.7
- 35Zilei Jiang▼ Rời sân 83'6.6
- 37Zhou Dadi6.8
Khách · 442
- 5Wong Wai▼ Rời sân 46'6
- 10Jerome Ngom Mbekeli6.7
- 11Hu Rentian🎯 Kiến tạo 86'7.8
- 15Shewketjan Tayir▼ Rời sân 46'6.1
- 17An Bang▼ Rời sân 46'5.8
- 18Dong Honglin C🟨 Thẻ vàng 4'7.1
- 20Liu Le▼ Rời sân 85'6.3
- 22Meng Zhen🟨 Thẻ vàng 89'6.7
- 23Jinghang Hu6.2
- 26Yang Chao6.2
- 31Zhu Qiwen▼ Rời sân 85'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
712
Sút cầu môn
43
Tấn công
7590
Tấn công nguy hiểm
3063
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
252306
TL chuyền bóng thành công
76%83%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
75
Quả ném biên
922
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.431.14
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Changchun Yatai (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Nanjing City (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Changchun Yatai (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Nanjing City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Changchun Yatai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ohi Anthony Omoijuanfo Tiền đạo | 8.7 | 1 | 1 | 4/2 | 16/18 | 0 | |
| 6Li Qiang Hậu vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 24/28 | 0 | ||
| 7Juan Juan Salazar Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/1 | 15/22 | 2 | ||
| 25Chen Xuhuang Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 13Yifan Dong Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/24 | 0 | |||
| 37Zhou Dadi Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/23 | 3 | |||
| 35Zilei Jiang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 20Fan Houtai Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 12/18 | 2 | 🟨 | ||
| 4Wang Weipu Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 25/26 | 1 | |||
| 27Constantin Reiner Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 29Long Tan Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 14Jing Boxi (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 38Sun Xipeng (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 32Tian Ziyi (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 16Dilyimit Tudi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Nanjing City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Hu Rentian Tiền vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 52/58 | 1 | ||
| 18Dong Honglin Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 10Jerome Ngom Mbekeli Tiền đạo | 6.7 | 7/1 | 11/17 | 1 | |||
| 22Meng Zhen Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 22/27 | 1 | 🟨 | ||
| 20Liu Le Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 21/30 | 4 | |||
| 23Jinghang Hu Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 19/21 | 0 | |||
| 26Yang Chao Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 15Shewketjan Tayir Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 5Wong Wai Tiền vệ | 6 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17An Bang Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 31Zhu Qiwen Tiền vệ | 5.7 | 1/1 | 9/14 | 0 | |||
| 13Di Zhaoyu (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 29Fu Shang (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 6Yuhao Zhou (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 18/20 | 3 | |||
| 33Xiang Rong jun (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Weli Qurban (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Changchun Yatai | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996-6-6 | Thành lập | |
| Changchun Olympic Sports Center Stadium | Sân nhà | Wutaishan Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Zhang Xiaofeng | |
| Changchun | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.16 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.16 | 3.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.60 ↑ | 127.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.16 ↑ | 100.00 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.45 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.25 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.93 | 3.07 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.47 | 3.74 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 34.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.23 | 3.46 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.72 ↑ | 11.10 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.54 | 3.79 | 0.76 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.