Kết quả bóng đá trận Changchun Yatai vs Nanjing City, 18:00 ngày 25/07/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 25/07/2026
Changchun Yatai
2 Kết thúc HT 2-0 1
Nanjing City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Changchun Olympic Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Changchun Yatai Phút Nanjing City
4' Dong Honglin
Juan Juan Salazar(Assists:Ohi Anthony Omoijuanfo) (Kiến tạo: Ohi Anthony Omoijuanfo) 1 - 0 11'
Fan Houtai 25'
Ohi Anthony Omoijuanfo(Assists:Li Qiang) (Kiến tạo: Li Qiang) 2 - 0 28'
HT 2-0
46' ▲ Di Zhaoyu ▼ Shewketjan Tayir
46' ▲ Fu Shang ▼ Wong Wai
46' ▲ Yuhao Zhou ▼ An Bang
▲ Jing Boxi ▼ Wang Weipu61'
▲ Sun Xipeng ▼ Juan Juan Salazar75'
▲ Dilyimit Tudi ▼ Li Qiang82'
▲ Tian Ziyi ▼ Zilei Jiang83'
85' ▲ Xiang Rong jun ▼ Liu Le
85' ▲ Weli Qurban ▼ Zhu Qiwen
86' 2 - 1 Weli Qurban(Assists:Hu Rentian) (Kiến tạo: Hu Rentian)
89' Meng Zhen
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 00 21
Bại 13 46
Ghi bàn 61 1610
Mất bàn 75 2212
Điểm 60 1410

Chủ = Changchun Yatai · Khách = Nanjing City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Changchun Yatai (18)Hiệp 1 / Cả trậnNanjing City (17)
4 (22%)Thắng/Thắng4 (24%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (11%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (17%)Hòa/Bại5 (29%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (28%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Changchun Yatai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157172328189
Sân nhà84041016129
Sân khách73131312107
6 gần6213915--

Nanjing City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1653815181810
Sân nhà8413108136
Sân khách8125510515
6 gần620468--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Changchun Yatai 1 (50%)Hòa 0 (0%)Nanjing City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4+0.52.75B
CFC22/06/23Nanjing City3-4 (0-1)Changchun Yatai0-6+0.752.5T

Thành tích gần đây — Changchun Yatai

BTBTHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D117/07/26Changchun Yatai1-5 (0-2)Wuxi Wugou6-2+0.252.5B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75T
CHA D127/06/26Changchun Yatai1-2 (0-0)Guangxi Hengchen7-6-0.252.5B
CHA D113/06/26Changchun Yatai2-1 (2-1)Dalian Kun City2-7+0.52.25T
CHA D130/05/26Yanbian Longding2-2 (1-1)Changchun Yatai4-6-0.252.25H
CHA D124/05/26Changchun Yatai0-4 (0-3)ShenZhen Juniors7-1+0.52.5B
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10+12.5H
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25T
CHA D103/05/26Ningbo Professional Football Club3-1 (3-1)Changchun Yatai0-2+0.252.25B
CHA D126/04/26Changchun Yatai1-2 (1-1)Guangdong GZ-Power6-6-0.252.5B
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1+0.252.25T
CHA D111/04/26Changchun Yatai2-1 (1-1)ShanXi Union2-5+0.52.25T
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.5T
CHA D121/03/26Shijiazhuang Kungfu1-0 (1-0)Changchun Yatai1-502B
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4+0.52.75B
CHA CSL22/11/25Qingdao West Coast1-0 (1-0)Changchun Yatai9-2-13B
CHA CSL01/11/25Changchun Yatai0-4 (0-2)Beijing Guoan9-3-0.253.25B
CHA CSL25/10/25Tianjin Tigers2-2 (0-2)Changchun Yatai4-3-0.752.75H
CHA CSL19/10/25Henan Football Club2-0 (0-0)Changchun Yatai7-2-13B
CHA CSL27/09/25Changchun Yatai2-2 (0-1)Qingdao Manatee6-302.5H

Thành tích gần đây — Nanjing City

BBTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D118/07/26Nanjing City0-1 (0-1)Guangdong GZ-Power3-1-0.52.25B
CHA D111/07/26Dalian Kun City2-0 (0-0)Nanjing City1-6-0.252.25B
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2+0.52.25T
CHA D127/06/26Shijiazhuang Kungfu2-1 (1-1)Nanjing City4-602B
CHA D113/06/26Nanjing City1-2 (1-1)Ningbo Professional Football Club5-1+0.252.25B
CHA D129/05/26ShanXi Union0-1 (0-1)Nanjing City4-5-0.52.25T
CHA D123/05/26Wuxi Wugou1-1 (1-0)Nanjing City3-8-0.52.25H
CFC15/05/26Qingdao Red Lions1-0 (0-0)Nanjing City1-10+0.252B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1+0.52.5T
CHA D103/05/26Nanjing City1-0 (1-0)Suzhou Dongwu2-6+0.252T
CHA D125/04/26Guangxi Hengchen1-0 (1-0)Nanjing City9-4-0.752.25B
CHA D118/04/26Nanjing City1-3 (0-2)ShenZhen Juniors5-1+0.252.5B
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4-0.252.25H
CHA D104/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Nanjing City4-0-0.52.25B
CHA D121/03/26Nanjing City0-0 (0-0)Yanbian Longding2-402.25H
CHA D115/03/26Nanjing City2-1 (1-1)Changchun Yatai3-4-0.52.75T
CHA D108/11/25Yanbian Longding6-1 (1-1)Nanjing City4-3-0.752.5B
CHA D101/11/25Nanjing City1-1 (0-0)Liaoning Tieren1-5-0.52.75H
CHA D125/10/25Qingdao Red Lions2-3 (1-0)Nanjing City3-6+0.252.5T
CHA D119/10/25Nanjing City2-0 (1-0)Dingnan Ganlian2-7+0.252.25T

Đội hình

Changchun YataiNanjing City
13Yifan Dong4Wang Weipu27Constantin Reiner35Zilei Jiang6Li Qiang20Fan Houtai25Chen Xuhuang37Zhou Dadi7Juan Juan Salazar9Ohi Anthony Omoijuanfo29CLong Tan26Yang Chao15Shewketjan Tayir18CDong Honglin20Liu Le22Meng Zhen5Wong Wai10Jerome Ngom Mbekeli11Hu Rentian17An Bang23Jinghang Hu31Zhu Qiwen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
75
90
Tấn công nguy hiểm
30
63
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
252
306
TL chuyền bóng thành công
76%
83%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
9
22
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
7
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.43
1.14
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Changchun Yatai (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Nanjing City (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Changchun Yatai (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Nanjing City (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
67
1 Bàn
32
2 Bàn
31
3 Bàn
00
4+ Bàn
1110
B.thắng H1
104
B.thắng H2
Changchun YataiNanjing City

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
01
T/H
00
T/B
31
H/T
11
H/H
34
H/B
00
B/T
01
B/H
43
B/B
Changchun YataiNanjing City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
44
Thắng 1
44
Hòa
56
Thua 1
53
Thua 2+
Changchun YataiNanjing City

Changchun Yatai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ohi Anthony Omoijuanfo
Tiền đạo
8.7114/216/180
6Li Qiang
Hậu vệ
7.311/124/280
7Juan Juan Salazar
Tiền đạo
7.312/115/222
25Chen Xuhuang
Tiền vệ
7.10/014/171
13Yifan Dong
Thủ môn
6.90/010/240
37Zhou Dadi
Tiền vệ
6.80/018/233
35Zilei Jiang
Tiền đạo
6.60/015/203
20Fan Houtai
Hậu vệ
6.40/012/182🟨
4Wang Weipu
Tiền vệ
6.20/025/261
27Constantin Reiner
Hậu vệ
5.90/027/331
29Long Tan
Tiền đạo
5.70/06/90
14Jing Boxi (dự bị)
Hậu vệ
6.40/04/60
38Sun Xipeng (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/30
32Tian Ziyi (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10
16Dilyimit Tudi (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40

Nanjing City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Hu Rentian
Tiền vệ
7.810/052/581
18Dong Honglin
Tiền đạo
7.10/030/331🟨
10Jerome Ngom Mbekeli
Tiền đạo
6.77/111/171
22Meng Zhen
Tiền đạo
6.70/022/271🟨
20Liu Le
Hậu vệ
6.30/021/304
23Jinghang Hu
Tiền đạo
6.21/019/210
26Yang Chao
Thủ môn
6.20/08/90
15Shewketjan Tayir
Hậu vệ
6.10/015/170
5Wong Wai
Tiền vệ
61/06/70
17An Bang
Tiền vệ
5.80/01/10
31Zhu Qiwen
Tiền vệ
5.71/19/140
13Di Zhaoyu (dự bị)
Hậu vệ
6.70/020/261
29Fu Shang (dự bị)
Tiền vệ
6.70/013/160
6Yuhao Zhou (dự bị)
Tiền vệ
6.51/018/203
33Xiang Rong jun (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/60
14Weli Qurban (dự bị)
Tiền đạo
-11/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Changchun Yatai Thông tin Nanjing City
1996-6-6 Thành lập
Changchun Olympic Sports Center Stadium Sân nhà Wutaishan Stadium
25000 Sức chứa 0
HLV Zhang Xiaofeng
Changchun Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.163.300.862.500.760.800.500.90
Live1.75 ↓3.163.50 ↑0.94 ↑2.500.68 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
EasybetsSớm1.873.403.600.912.500.840.970.500.85
Live1.06 ↓8.60 ↑127.00 ↑4.10 ↑3.500.01 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
VcbetSớm1.873.403.700.952.500.830.890.500.84
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑2.60 ↑3.500.25 ↓0.890.000.83 ↓
Mansion88Sớm1.883.353.450.982.500.840.880.500.96
Live1.03 ↓7.10 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm1.833.403.850.752.500.900.800.500.85
Live1.01 ↓13.00 ↑75.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.803.403.800.742.500.90---
Live1.08 ↓7.16 ↑100.00 ↑2.36 ↑3.500.25 ↓---
12betSớm1.883.353.450.982.500.840.880.500.96
Live1.02 ↓7.20 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm1.923.253.150.902.500.800.920.500.78
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.982.933.070.962.500.820.980.500.80
Live1.02 ↓7.40 ↑260.00 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm1.853.473.740.822.500.980.850.500.97
Live1.02 ↓10.50 ↑45.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.913.403.300.832.500.85---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑1.87 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.803.603.900.802.500.910.800.500.91
Live1.01 ↓17.00 ↑34.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.003.233.460.882.500.871.010.500.78
Live1.31 ↓4.72 ↑11.10 ↑3.15 ↑3.500.23 ↓0.86 ↓0.000.95 ↑
BwinSớm1.903.403.300.822.500.85---
Live1.02 ↓12.50 ↑101.00 ↑1.05 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm1.803.543.790.762.500.930.990.750.66
Live1.03 ↓15.00 ↑81.00 ↑4.57 ↑3.500.13 ↓0.80 ↓0.001.02 ↑
Bet 365Sớm1.803.403.750.952.750.850.850.500.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑3.500.11 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm1.953.203.250.852.500.80---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.