Kết quả bóng đá trận Chacarita juniors vs Club Atletico Guemes, 01:00 ngày 21/07/2026

Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 21/07/2026
Chacarita juniors
Hoãn --:--:--
Club Atletico Guemes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 10 20
Bại 13 57
Ghi bàn 21 78
Mất bàn 26 1020
Điểm 40 119

Chủ = Chacarita juniors · Khách = Club Atletico Guemes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chacarita juniors (21)Hiệp 1 / Cả trậnClub Atletico Guemes (21)
3 (14%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng4 (19%)
3 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (29%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (19%)Bại/Bại8 (38%)

Bảng xếp hạng

Chacarita juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21651016222327
Sân nhà105231071720
Sân khách11137615632
6 gần612347--

Club Atletico Guemes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21541219361936
Sân nhà1142510151431
Sân khách10127921536
6 gần6105313--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Chacarita juniors 2 (50%)Hòa 0 (0%)Club Atletico Guemes 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D202/03/26Club Atletico Guemes2-1 (1-1)Chacarita juniors5-7-0.251.75B
ARG D220/10/24Club Atletico Guemes2-1 (2-0)Chacarita juniors3-4-0.51.75B
ARG D202/06/24Chacarita juniors2-0 (2-0)Club Atletico Guemes3-4+0.51.75T
ARG D219/09/22Club Atletico Guemes0-1 (0-0)Chacarita juniors10-2-0.252T

Thành tích gần đây — Chacarita juniors

HTHBBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D213/07/26Gimnasia Jujuy1-1 (0-1)Chacarita juniors11-2-12H
ARG D206/07/26San Martin San Juan0-1 (0-1)Chacarita juniors8-2-0.51.75T
ARG D222/06/26Chacarita juniors0-0 (0-0)Tristan Suarez2-1+0.251.75H
ARG D214/06/26Nueva Chicago2-0 (0-0)Chacarita juniors1-5-0.251.75B
ARG D208/06/26Chacarita juniors0-1 (0-1)Temperley8-2+0.251.75B
ARG D201/06/26Deportivo Maipu3-2 (0-0)Chacarita juniors10-8-0.252B
ARG D225/05/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Almagro5-5+0.752T
ARG D218/05/26Patronato Parana2-0 (1-0)Chacarita juniors5-2-0.252B
ARG D211/05/26Chacarita juniors2-0 (0-0)Colegiales3-4+0.51.75T
ARG D205/05/26Quilmes0-0 (0-0)Chacarita juniors9-1-0.251.75H
ARG D227/04/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-3+0.252T
ARG D221/04/26Atletico Atlanta1-0 (0-0)Chacarita juniors4-6-0.51.75B
ARG D213/04/26Chacarita juniors2-0 (2-0)Gimnasia yTiro1-201.75T
ARG D205/04/26San Martin Tucuman1-1 (1-0)Chacarita juniors1-2-0.51.75H
ARG D230/03/26Chacarita juniors0-3 (0-2)Estudiantes de Caseros3-2+0.251.75B
ARG D223/03/26Chacarita juniors0-1 (0-0)Atletico Rafaela2-5+0.251.75B
ARG D216/03/26Agropecuario de Carlos Casares2-0 (1-0)Chacarita juniors0-7-0.52B
ARG D202/03/26Club Atletico Guemes2-1 (1-1)Chacarita juniors5-7-0.251.75B
ARG D223/02/26Chacarita juniors3-1 (1-0)Gimnasia Jujuy2-801.75T
ARG D216/02/26Chacarita juniors1-1 (1-1)San Martin San Juan7-3+0.251.75H

Thành tích gần đây — Club Atletico Guemes

BBBBTBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D213/07/26Club Atletico Guemes0-2 (0-1)San Martin San Juan5-401.75B
ARG D205/07/26Nueva Chicago2-0 (1-0)Club Atletico Guemes2-3-0.51.75B
ARG D222/06/26Club Atletico Guemes1-3 (1-2)Gimnasia Jujuy6-2-0.252B
ARG D215/06/26Temperley4-1 (2-1)Club Atletico Guemes--0.251.75B
ARG D208/06/26Club Atletico Guemes1-0 (0-0)Deportivo Maipu5-302T
ARG D201/06/26Almagro2-0 (0-0)Club Atletico Guemes12-1-0.251.75B
ARG D225/05/26Club Atletico Guemes1-0 (0-0)Patronato Parana4-201.75T
ARG D217/05/26Colegiales4-1 (1-0)Club Atletico Guemes8-4-0.251.5B
ARG D211/05/26Club Atletico Guemes2-1 (0-0)Quilmes3-201.75T
ARG D204/05/26Ferrocarril Midland2-1 (1-0)Club Atletico Guemes5-3-0.51.75B
ARG D227/04/26Club Atletico Guemes0-2 (0-0)Atletico Atlanta4-2+0.251.75B
ARG D220/04/26Gimnasia yTiro1-1 (1-0)Club Atletico Guemes10-6-0.51.75H
ARG D213/04/26Club Atletico Guemes0-2 (0-1)San Martin Tucuman4-201.75B
ARG D206/04/26Atletico Rafaela1-2 (0-1)Club Atletico Guemes8-3-0.251.5T
ARG D230/03/26Club Atletico Guemes2-2 (1-0)Atletico Mitre de Santiago del Estero2-3+0.251.75H
ARG D223/03/26Club Atletico Guemes1-1 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares1-3+0.251.75H
ARG D215/03/26Tristan Suarez1-1 (0-1)Club Atletico Guemes5-1-0.251.75H
ARG D202/03/26Club Atletico Guemes2-1 (1-1)Chacarita juniors5-7+0.251.75T
ARG D222/02/26San Martin San Juan2-1 (1-0)Club Atletico Guemes14-5-0.51.75B
ARG D216/02/26Club Atletico Guemes0-1 (0-0)Nueva Chicago10-1+0.51.75B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chacarita juniors (21 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Club Atletico Guemes (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chacarita juniors (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO

Club Atletico Guemes (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (85%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (15%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

96
0 Bàn
710
1 Bàn
34
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
77
B.thắng H1
911
B.thắng H2
Chacarita juniorsClub Atletico Guemes

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
13
T/H
00
T/B
34
H/T
30
H/H
53
H/B
00
B/T
11
B/H
48
B/B
Chacarita juniorsClub Atletico Guemes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
35
Thắng 1
54
Hòa
53
Thua 1
48
Thua 2+
Chacarita juniorsClub Atletico Guemes

Thông tin đội bóng

Chacarita juniors Thông tin Club Atletico Guemes
1906 Thành lập
San Martin Sân nhà
24300 Sức chứa 0
Juan Manuel Azconzabal HLV Marcelo Vazquez
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.932.904.400.811.750.930.960.500.81
Live1.932.904.400.811.750.930.960.500.81
Mansion88Sớm1.972.803.900.811.750.970.970.500.83
Live1.972.803.900.811.750.970.970.500.83
10BETSớm1.892.854.300.751.750.90---
Live1.92 ↑2.854.10 ↓0.751.750.90---
12betSớm1.972.803.900.811.750.970.970.500.83
Live1.972.803.900.811.750.970.970.500.83
CrownSớm1.982.804.200.841.750.960.980.500.84
Live1.982.804.200.841.750.960.980.500.84
WewbetSớm1.942.824.320.791.750.970.940.500.84
Live1.96 ↑2.79 ↓4.26 ↓0.81 ↑1.750.95 ↓0.96 ↑0.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.833.004.201.802.500.40---
Live1.95 ↑2.80 ↓4.201.87 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.872.954.500.761.750.930.850.500.84
Live1.95 ↑2.80 ↓4.30 ↓0.78 ↑1.750.91 ↓0.91 ↑0.500.78 ↓
PinnacleSớm1.952.784.790.811.750.950.960.500.81
Live1.97 ↑2.80 ↑4.86 ↑0.82 ↑1.750.97 ↑0.98 ↑0.500.83 ↑
BwinSớm1.833.104.400.551.501.25---
Live1.95 ↑2.85 ↓4.33 ↓0.58 ↑1.501.20 ↓---
1xBetSớm1.882.954.400.601.501.191.140.750.57
Live1.95 ↑2.76 ↓4.46 ↑0.78 ↑1.750.93 ↓1.24 ↑0.750.52 ↓
Bet 365Sớm1.903.004.500.801.751.000.950.500.85
Live1.95 ↑3.004.20 ↓0.85 ↑1.750.95 ↓0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm1.952.884.500.571.501.250.910.500.80
Live2.00 ↑2.75 ↓4.33 ↓0.62 ↑1.501.20 ↓1.00 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.