Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs Tromso IL, 23:30 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 23:30 ngày 06/08/2026
CFR Cluj
0 Hiệp 1 - HT 0-0 3
Tromso IL
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 27℃~28℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

CFR Cluj Phút Tromso IL
5' 0 - 1 Heine Larsen(Assists:Lars Olden Larsen) (Kiến tạo: Lars Olden Larsen)
20' 0 - 2 Heine Larsen(Assists:Ruben Yttergard Jenssen) (Kiến tạo: Ruben Yttergard Jenssen)
27' 0 - 3 Isak Dahlqvist(Assists:David Edvardsson) (Kiến tạo: David Edvardsson)
HT 0-0
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 45
Hòa 00 32
Bại 12 33
Ghi bàn 97 1622
Mất bàn 36 1114
Điểm 63 1517

Chủ = CFR Cluj · Khách = Tromso IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CFR Cluj (13)Hiệp 1 / Cả trậnTromso IL (26)
3 (23%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
3 (23%)Hòa/Thắng8 (31%)
2 (15%)Hòa/Hòa3 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (31%)Bại/Bại3 (12%)

Thành tích gần đây — CFR Cluj

BTTHBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10-0.52.5B
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5+12.75T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0+0.752.5T
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26FC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2+0.252.25H
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6-0.52.25B
INT CF28/03/26CFR Cluj3-2 (1-1)FCM Targu Mures5-4--T

Thành tích gần đây — Tromso IL

TBBTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D102/08/26Aalesund FK2-6 (1-1)Tromso IL9-4+0.52.75T
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6+0.52.5B
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1+0.752.25B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5+0.252.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7+0.752.75T
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.52.75H
NOR D111/04/26Tromso IL2-0 (0-0)Kristiansund BK9-0+1.253T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0+12.75T
INT CF27/03/26Tromso IL1-0 (0-0)Start Kristiansand---T
NOR D122/03/26Brann1-2 (1-1)Tromso IL6-9-0.252.75T
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2+0.52.5T

Đội hình

CFR ClujTromso IL
99Andre Luiz Moreira3Aly Abeid42Renato Pantalon45CMario Camora47Christopher Braun8Alin Fica28Bruno Costa73Karlo Muhar7Meriton Korenica9Stefan Drazic11Andrei Cordea1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson7Lars Olden Larsen11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Phạt góc (HT)
2
0
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
0
2
Tấn công
25
19
Tấn công nguy hiểm
12
11
Sút ngoài cầu môn
1
1
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
3
5
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
4
3
Việt vị
1
0
Quả ném biên
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Tromso IL (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

CFR Cluj (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Tromso IL (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
CFR ClujTromso IL

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
CFR ClujTromso IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
73
Thắng 1
74
Hòa
11
Thua 1
33
Thua 2+
CFR ClujTromso IL

Thông tin đội bóng

CFR Cluj Thông tin Tromso IL
1907 Thành lập 1920-9-20
Gruia Stadionul Sân nhà Alfheim Stadion
10000 Sức chứa 10000
Antonio Folha HLV Jorgen Vik
CLUJ Khu vực Tromso
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.503.102.210.732.250.890.960.000.74
Live2.30 ↓3.102.40 ↑0.68 ↓4.750.92 ↑0.68 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm2.603.102.411.162.500.731.020.000.84
Live32.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓0.87 ↓4.751.05 ↑0.75 ↓0.001.18 ↑
VcbetSớm2.703.202.450.782.250.970.980.000.77
Live29.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓0.75 ↓4.751.01 ↑0.71 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.833.102.231.012.500.750.76-0.251.00
Live69.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓0.78 ↓4.751.04 ↑0.86 ↑0.000.98 ↓
InterwettenSớm2.603.102.701.052.500.700.800.000.90
Live40.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓0.60 ↓4.501.20 ↑1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.553.052.650.772.250.90---
Live34.16 ↑11.32 ↑1.02 ↓0.72 ↓4.750.93 ↑---
12betSớm2.833.102.231.012.500.750.76-0.251.00
Live69.00 ↑7.90 ↑1.02 ↓0.78 ↓4.751.04 ↑0.86 ↑0.000.98 ↓
CrownSớm2.703.302.250.742.250.960.73-0.250.97
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓1.03 ↑5.000.77 ↓0.81 ↑0.001.01 ↑
SbobetSớm2.663.012.310.792.251.011.050.000.77
Live32.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓0.73 ↓4.751.09 ↑1.16 ↑0.250.70 ↓
WewbetSớm2.563.122.600.822.250.980.870.000.95
Live35.00 ↑10.80 ↑1.02 ↓1.04 ↑5.000.76 ↓0.85 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm2.623.302.621.052.500.70---
Live41.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓0.11 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm2.553.102.600.782.250.900.810.000.87
Live47.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓4.751.04 ↑0.78 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm2.203.252.860.992.500.760.930.250.81
Live15.94 ↑7.02 ↑1.15 ↓0.88 ↓4.750.91 ↑0.86 ↓0.000.95 ↑
HK Jockey ClubSớm2.983.002.150.852.250.850.82-0.250.95
Live29.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓0.69 ↓4.751.04 ↑0.79 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.553.202.551.052.500.68---
Live41.00 ↑18.50 ↑1.02 ↓0.60 ↓4.501.20 ↑---
1xBetSớm2.683.242.780.862.250.990.920.000.93
Live25.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓1.02 ↑5.000.82 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
SNAISớm2.603.252.45------
Live2.50 ↓3.20 ↓2.75 ↑------
Bet 365Sớm2.503.202.501.002.500.800.900.000.90
Live26.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.75 ↓4.751.05 ↑0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.633.102.601.002.500.751.500.500.50
Live15.00 ↑7.00 ↑1.15 ↓0.57 ↓3.501.20 ↑0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.