Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs FC Voluntari, 22:30 ngày 27/07/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 27/07/2026
CFR Cluj 5 Kết thúc HT 3-0 0
FC Voluntari
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| CFR Cluj | Phút | |
| Viktor Kun | 2' | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | Mihai Roman | |
| Andrei Cordea(Assists:Aly Abeid) (Kiến tạo: Aly Abeid) 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| Stefan Drazic(Assists:Simao Rocha) (Kiến tạo: Simao Rocha) 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| Stefan Drazic 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| Andrei Cordea(Assists:Stefan Drazic) (Kiến tạo: Stefan Drazic) 4 - 1 ⚽ | 49' | |
| ▲ Alexandru Paun ▼ Karlo Muhar | 58' ⇄ | |
| ▲ Mario Camora ▼ Simao Rocha | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Merloi George Cristian ▼ Gutea | |
| 61' ⇄ | ▲ Mihael Onisa ▼ Radu Crisan | |
| 61' ⇄ | ▲ Matej Mamic ▼ Ion Gheorghe | |
| ▲ Francisco Barrios ▼ Stefan Drazic | 70' ⇄ | |
| ▲ Cosmin Matei ▼ Andrei Cordea | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Florian Haita ▼ Marvin Schieb | |
| ▲ Andres Sfait ▼ Lorenzo Biliboc | 79' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ianis Vencu ▼ Matko Babic | |
| Mario Camora(Assists:Andres Sfait) (Kiến tạo: Andres Sfait) 5 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 19 |
Chủ = CFR Cluj · Khách = FC Voluntari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CFR Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
CFR Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 53 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 21 | 30 | 2 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 19 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CFR Cluj 17 (85%)Hòa 1 (5%)FC Voluntari 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/24 | CFR Cluj | 4-1 (1-1) | FC Voluntari | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/09/23 | FC Voluntari | 1-4 (1-2) | CFR Cluj | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/23 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/08/22 | CFR Cluj | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | +1 | 2.25 | T |
| 24/04/22 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2 | T |
| 13/03/22 | CFR Cluj | 3-1 (0-0) | FC Voluntari | +1 | 2 | T |
| 03/03/22 | FC Voluntari | 0-1 (0-1) | CFR Cluj | +0.5 | 2 | T |
| 31/10/21 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | +1 | 2 | T |
| 16/02/21 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | +1.75 | 2.5 | H |
| 26/10/20 | FC Voluntari | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/12/19 | FC Voluntari | 0-4 (0-3) | CFR Cluj | +1 | 2.5 | T |
| 14/09/19 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/12/18 | CFR Cluj | 5-0 (1-0) | FC Voluntari | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/08/18 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | CFR Cluj | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/12/17 | FC Voluntari | 0-3 (0-1) | CFR Cluj | +0.5 | 2 | T |
| 21/08/17 | CFR Cluj | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +1 | 2.25 | T |
| 17/12/16 | FC Voluntari | 2-1 (0-1) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/09/16 | CFR Cluj | 5-0 (1-0) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/16 | CFR Cluj | 2-1 (1-1) | FC Voluntari | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/03/16 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CFR Cluj
HBBTHHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Alashkert | 1-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | FC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/07/26 | CFR Cluj | 0-2 (0-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | B |
| 09/07/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FC Karpaty Lviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | FC Noah | +0.75 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 1-1 (1-1) | CFR Cluj | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | FC Neftci Baku | 1-2 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | CFR Cluj | - | - | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Rapid Bucuresti | 1-2 (0-2) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 21/03/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | CFR Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | CFR Cluj | 2-0 (2-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
HTBTTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (0-0) | FC Voluntari | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | FC Bacau | +1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-5 (0-2) | FC Voluntari | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
CFR Cluj
FC Voluntari
31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon86Viktor Kun8CAlin Fica28Bruno Costa28Bruno Costa73Karlo Muhar9Stefan Drazic11Andrei Cordea17Lorenzo Biliboc31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe40Lovro Cvek11Gutea R.11Gutea19Marvin Schieb90Mihai Roman9Matko Babic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Aly Abeid🎯 Kiến tạo 26'8.7
- 8Alin Fica C8.5
- 9Stefan Drazic⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 70'9.4
- 11Andrei Cordea⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 71'9
- 14Simao Rocha🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 58'8.5
- 17Lorenzo Biliboc▼ Rời sân 79'6.7
- 28Bruno Costa
- 28Bruno Costa8.7
- 31Octavian Valceanu6.9
- 42Renato Pantalon7.1
- 73Karlo Muhar▼ Rời sân 58'8.2
- 86Viktor Kun🟨 Thẻ vàng 2'7.4
Khách · 4231
- 4Daniel Dumbravanu6.1
- 5Denis Gratian Harut6.1
- 8Ion Gheorghe C▼ Rời sân 61'6.2
- 9Matko Babic▼ Rời sân 82'5.8
- 11Gutea R.
- 11Gutea▼ Rời sân 61'6
- 19Marvin Schieb▼ Rời sân 74'5.9
- 27Radu Crisan▼ Rời sân 61'6
- 30Alexandru Suteu7
- 31Metod Jurhar5.9
- 40Lovro Cvek6.1
- 90Mihai Roman🟥 Thẻ đỏ 12'4.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
10
Sút bóng
219
Sút cầu môn
101
Tấn công
14046
Tấn công nguy hiểm
8326
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Chuyền bóng
695298
TL chuyền bóng thành công
92%80%
Phạm lỗi
148
Việt vị
03
Cứu thua
15
Tắc bóng
67
Quả ném biên
820
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.170.48
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T17 H1 B2T2 H1 B17
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CFR Cluj (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FC Voluntari (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CFR Cluj
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Stefan Drazic Trung phong | 9.4 | 2 | 1 | 3/2 | 12/19 | 0 | |
| 11Andrei Cordea Tiền đạo cánh phải | 9 | 2 | 7/3 | 38/45 | 2 | ||
| 28Bruno Costa Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 0/0 | 87/89 | 1 | |||
| 3Aly Abeid Hậu vệ trái | 8.7 | 1 | 0/0 | 82/87 | 0 | ||
| 14Simao Rocha Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 1/0 | 51/56 | 2 | ||
| 8Alin Fica Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 2/1 | 71/75 | 0 | |||
| 73Karlo Muhar Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 2/1 | 66/70 | 1 | |||
| 86Viktor Kun Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 47/50 | 2 | 🟨 | ||
| 42Renato Pantalon Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 72/75 | 0 | |||
| 31Octavian Valceanu Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 17Lorenzo Biliboc Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/1 | 33/35 | 0 | |||
| 45Mario Camora (dự bị) Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 20/24 | 1 | ||
| 77Andres Sfait (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/0 | 6/7 | 1 | ||
| 10Alexandru Paun (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 17/22 | 0 | |||
| 5Francisco Barrios (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 80Cosmin Matei (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 |
FC Voluntari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Alexandru Suteu Hậu vệ | 7 | 1/0 | 13/19 | 3 | |||
| 8Ion Gheorghe Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 22/25 | 4 | |||
| 40Lovro Cvek Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 38/45 | 1 | |||
| 5Denis Gratian Harut Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 31/37 | 3 | |||
| 4Daniel Dumbravanu Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/38 | 1 | |||
| 27Radu Crisan Trung vệ | 6 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 11Gutea Tiền vệ | 6 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 31Metod Jurhar Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 19Marvin Schieb Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 9Matko Babic Trung phong | 5.8 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 90Mihai Roman Trung phong | 4.8 | 2/0 | 4/6 | 0 | 🟥 | ||
| 10Merloi George Cristian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Matej Mamic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 44Mihael Onisa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 80Florian Haita (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 99Ianis Vencu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CFR Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Gruia Stadionul | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Folha | HLV | Florin Pirvu |
| CLUJ | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.70 | 0.97 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.80 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.30 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.85 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.55 ↑ | 24.10 ↑ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.65 | 4.30 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.35 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.71 | 5.10 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.01 | 5.45 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 27.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.50 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 89.00 ↑ | 7.39 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.51 | 4.57 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.52 ↑ | 27.43 ↑ | 3.04 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.54 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 1.35 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.77 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 4.02 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.75 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.55 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.