Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs FC Voluntari, 22:30 ngày 27/07/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 27/07/2026
CFR Cluj
5 Kết thúc HT 3-0 0
FC Voluntari
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

CFR Cluj Phút FC Voluntari
Viktor Kun 2'
8' 0 - 1
12' Mihai Roman
Andrei Cordea(Assists:Aly Abeid) (Kiến tạo: Aly Abeid) 1 - 1 26'
Stefan Drazic(Assists:Simao Rocha) (Kiến tạo: Simao Rocha) 2 - 1 39'
Stefan Drazic 3 - 1 43'
HT 3-0
Andrei Cordea(Assists:Stefan Drazic) (Kiến tạo: Stefan Drazic) 4 - 1 49'
▲ Alexandru Paun ▼ Karlo Muhar58'
▲ Mario Camora ▼ Simao Rocha58'
61' ▲ Merloi George Cristian ▼ Gutea
61' ▲ Mihael Onisa ▼ Radu Crisan
61' ▲ Matej Mamic ▼ Ion Gheorghe
▲ Francisco Barrios ▼ Stefan Drazic70'
▲ Cosmin Matei ▼ Andrei Cordea71'
74' ▲ Florian Haita ▼ Marvin Schieb
▲ Andres Sfait ▼ Lorenzo Biliboc79'
82' ▲ Ianis Vencu ▼ Matko Babic
Mario Camora(Assists:Andres Sfait) (Kiến tạo: Andres Sfait) 5 - 1 86'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 11 41
Bại 11 23
Ghi bàn 75 1523
Mất bàn 37 1016
Điểm 44 1619

Chủ = CFR Cluj · Khách = FC Voluntari

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CFR Cluj (11)Hiệp 1 / Cả trậnFC Voluntari (11)
2 (18%)Thắng/Thắng4 (36%)
3 (27%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (27%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

CFR Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015874940534
Sân nhà159333021302
Sân khách156541919236
6 gần613257--

FC Voluntari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201127115
Sân nhà101022113
Sân khách100105016
6 gần6411156--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CFR Cluj 17 (85%)Hòa 1 (5%)FC Voluntari 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D130/01/24CFR Cluj4-1 (1-1)FC Voluntari7-2+1.252.5T
ROM D102/09/23FC Voluntari1-4 (1-2)CFR Cluj5-7+0.752.5T
ROM D131/01/23FC Voluntari0-1 (0-0)CFR Cluj5-5+0.52.25T
ROM D131/08/22CFR Cluj4-0 (1-0)FC Voluntari3-1+12.25T
ROM D124/04/22FC Voluntari0-1 (0-0)CFR Cluj2-5+0.52T
ROM D113/03/22CFR Cluj3-1 (0-0)FC Voluntari2-5+12T
ROM D103/03/22FC Voluntari0-1 (0-1)CFR Cluj4-8+0.52T
ROM D131/10/21CFR Cluj1-0 (0-0)FC Voluntari7-5+12T
ROM D116/02/21CFR Cluj0-0 (0-0)FC Voluntari7-2+1.752.5H
ROM D126/10/20FC Voluntari0-1 (0-0)CFR Cluj1-5+0.752.25T
ROM D122/12/19FC Voluntari0-4 (0-3)CFR Cluj2-3+12.5T
ROM D114/09/19CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari9-0+1.252.5T
ROM D101/12/18CFR Cluj5-0 (1-0)FC Voluntari7-3+1.52.5T
ROM D112/08/18FC Voluntari1-2 (1-1)CFR Cluj2-7+0.752.25T
ROM D102/12/17FC Voluntari0-3 (0-1)CFR Cluj5-1+0.52T
ROM D121/08/17CFR Cluj2-0 (2-0)FC Voluntari3-3+12.25T
ROM D117/12/16FC Voluntari2-1 (0-1)CFR Cluj5-2+0.52.25B
ROM D117/09/16CFR Cluj5-0 (1-0)FC Voluntari4-1+0.752.25T
ROM D114/05/16CFR Cluj2-1 (1-1)FC Voluntari4-3+0.752.25T
ROM D130/03/16FC Voluntari1-0 (0-0)CFR Cluj4-302B

Thành tích gần đây — CFR Cluj

HBBTHHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26FC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2+0.252.25H
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6-0.52.25B
INT CF28/03/26CFR Cluj3-2 (1-1)FCM Targu Mures5-4--T
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25T
ROM D117/03/26Universitaea Cluj2-1 (1-1)CFR Cluj7-402.25B
ROM D110/03/26CFR Cluj2-0 (2-0)Dinamo Bucuresti2-3+0.252.25T

Thành tích gần đây — FC Voluntari

HTBTTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---T
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--T
ROM D102/06/26FC Voluntari3-0 (0-0)Hermannstadt8-202.25T
ROM D124/05/26Hermannstadt3-2 (2-0)FC Voluntari4-7-0.52.25B
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--T
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-4-0.252.25T
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5-0.52.25B
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2+0.752.5T
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8+0.252.25T
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6+0.252.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-0)FC Voluntari3-3-0.52.25H
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--T
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6+0.252T
ROM D214/03/26FC Gloria Bistrita1-0 (0-0)FC Voluntari4-10+0.252.5B
ROM D206/03/26FC Voluntari1-2 (1-1)FC Bacau7-1+12.5B
ROM D228/02/26Ceahlaul Piatra Neamt1-5 (0-2)FC Voluntari5-9+1.52.5T

Đội hình

CFR ClujFC Voluntari
31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon86Viktor Kun8CAlin Fica28Bruno Costa28Bruno Costa73Karlo Muhar9Stefan Drazic11Andrei Cordea17Lorenzo Biliboc31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut27Radu Crisan30Alexandru Suteu8CIon Gheorghe40Lovro Cvek11Gutea R.11Gutea19Marvin Schieb90Mihai Roman9Matko Babic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
0
Phạt góc (HT)
7
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
21
9
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
140
46
Tấn công nguy hiểm
83
26
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Chuyền bóng
695
298
TL chuyền bóng thành công
92%
80%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
8
20
Cắt bóng
5
12
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
25
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.17
0.48
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T17 H1 B2
T2 H1 B17
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0
T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CFR Cluj (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FC Voluntari (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
CFR ClujFC Voluntari

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
CFR ClujFC Voluntari

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
84
Thắng 1
72
Hòa
24
Thua 1
21
Thua 2+
CFR ClujFC Voluntari

CFR Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Stefan Drazic
Trung phong
9.4213/212/190
11Andrei Cordea
Tiền đạo cánh phải
927/338/452
28Bruno Costa
Tiền vệ trung tâm
8.70/087/891
3Aly Abeid
Hậu vệ trái
8.710/082/870
14Simao Rocha
Hậu vệ trái
8.511/051/562
8Alin Fica
Tiền vệ trung tâm
8.52/171/750
73Karlo Muhar
Tiền vệ phòng ngự
8.22/166/701
86Viktor Kun
Hậu vệ phải
7.40/047/502🟨
42Renato Pantalon
Trung vệ
7.11/072/750
31Octavian Valceanu
Thủ môn
6.90/012/140
17Lorenzo Biliboc
Tiền đạo cánh phải
6.72/133/350
45Mario Camora (dự bị)
Hậu vệ trái
8.111/120/241
77Andres Sfait (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.511/06/71
10Alexandru Paun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/117/220
5Francisco Barrios (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/016/201
80Cosmin Matei (dự bị)
6.50/07/70

FC Voluntari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Alexandru Suteu
Hậu vệ
71/013/193
8Ion Gheorghe
Tiền đạo cánh trái
6.22/122/254
40Lovro Cvek
Tiền vệ phòng ngự
6.11/038/451
5Denis Gratian Harut
Trung vệ
6.10/031/373
4Daniel Dumbravanu
Trung vệ
6.10/030/381
27Radu Crisan
Trung vệ
60/024/301
11Gutea
Tiền vệ
61/06/72
31Metod Jurhar
Thủ môn
5.90/019/220
19Marvin Schieb
Tiền đạo
5.90/010/170
9Matko Babic
Trung phong
5.80/09/130
90Mihai Roman
Trung phong
4.82/04/60🟥
10Merloi George Cristian (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/05/50
23Matej Mamic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/012/140
44Mihael Onisa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/09/133
80Florian Haita (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/50
99Ianis Vencu (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CFR Cluj Thông tin FC Voluntari
1907 Thành lập
Gruia Stadionul Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Antonio Folha HLV Florin Pirvu
CLUJ Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.704.700.972.500.950.800.751.15
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑5.500.01 ↓2.90 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.653.504.800.982.500.820.870.750.92
Live1.01 ↓26.00 ↑56.00 ↑3.50 ↑5.500.17 ↓2.90 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.643.654.300.932.500.890.890.750.95
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.573.855.750.752.500.950.901.000.80
Live1.01 ↓17.00 ↑80.00 ↑8.00 ↑5.500.03 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.533.855.600.862.750.81---
Live1.09 ↓6.55 ↑24.10 ↑4.15 ↑5.500.10 ↓---
12betSớm1.643.654.300.932.500.890.890.750.95
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓0.29 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.683.654.350.922.500.880.880.750.94
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑5.500.01 ↓5.55 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.473.715.101.032.750.810.941.000.92
Live1.10 ↓7.20 ↑17.50 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.554.015.450.992.750.850.971.000.89
Live1.10 ↓7.50 ↑27.00 ↑7.10 ↑5.500.02 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
LadbrokesSớm1.613.604.500.832.500.91---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.544.005.500.822.750.900.891.000.83
Live1.01 ↓15.00 ↑89.00 ↑7.39 ↑5.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.743.514.570.802.250.960.980.750.79
Live1.11 ↓7.52 ↑27.43 ↑3.04 ↑5.500.24 ↓0.27 ↓0.002.61 ↑
BwinSớm1.653.704.600.802.500.87---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.82 ↑4.500.87---
1xBetSớm1.563.905.540.732.500.991.351.500.48
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.77 ↑5.500.11 ↓4.02 ↑0.250.18 ↓
Bet 365Sớm1.653.404.750.932.250.880.880.750.93
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓2.90 ↑0.250.24 ↓
William HillSớm1.553.805.500.752.500.950.550.501.38
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑5.500.03 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.