Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs Vancouver FC, 06:30 ngày 13/07/2026
Championship (Canada) · 06:30 ngày 13/07/2026
CF Montreal 2 Kết thúc HT 0-0 1
Vancouver FC
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| Efrain Morales | 27' | |
| Efrain Morales | 43' | |
| Efrain Morales | 43' | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Tom Field | |
| 55' | ❌ Kian Proctor Đá hỏng penalty | |
| Brandan Craig 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| Dawid Bugaj | 62' | |
| Victor Loturi | 65' | |
| Daniel Armando Rios Calderon(Assists:Luca Petrasso) (Kiến tạo: Luca Petrasso) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 Morey Doner | |
| 84' | Isak Ssewankambo | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = CF Montreal · Khách = Vancouver FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CF Montreal 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vancouver FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CF Montreal
THBHTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | CF Montreal | - | - | B |
| 11/02/26 | Philadelphia Union | 2-4 (2-1) | CF Montreal | - | - | T |
| 08/02/26 | New England Revolution | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | T |
| 29/01/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 2-1 (2-1) | CF Montreal | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vancouver FC
BTBTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Forge FC | 3-2 (0-2) | Vancouver FC | -1 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (0-1) | Pacific FC | +0.75 | 3 | T |
| 06/06/26 | Vancouver FC | 2-1 (2-0) | Atletico Ottawa | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Vancouver FC | 1-1 (0-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Vancouver FC | 0-2 (0-0) | Cavalry FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Vancouver FC | 2-0 (0-0) | Langley United | - | - | T |
| 04/05/26 | Pacific FC | 1-3 (0-1) | Vancouver FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | Vancouver FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | Forge FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 13/02/26 | CDSyC Cruz Azul | 5-0 (2-0) | Vancouver FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Vancouver FC | 0-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3 | B |
| 19/10/25 | Vancouver FC | 2-2 (0-0) | Cavalry FC | -1 | 3 | H |
| 13/10/25 | Atletico Ottawa | 0-0 (0-0) | Vancouver FC | -1.75 | 3 | H |
| 05/10/25 | Forge FC | 1-1 (1-0) | Vancouver FC | -1.75 | 3 | H |
| 02/10/25 | Vancouver Whitecaps | 4-2 (3-1) | Vancouver FC | -2.75 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
72
Tấn công
86107
Tấn công nguy hiểm
5567
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
424479
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
107
Việt vị
12
Cứu thua
15
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1320
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.39
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Vancouver FC (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Montreal (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Vancouver FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Saputo Stadium | Sân nhà | Willoughby Community Park Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marco Donadel | HLV | Afshin Ghotbi |
| Montreal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.30 | 12.40 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.21 | 5.30 | 12.40 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.00 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.40 ↑ | 9.50 ↑ | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.30 | 8.20 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.60 ↑ | 11.00 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.60 | 11.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.87 ↑ | 13.60 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.25 ↑ | 11.00 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 9.10 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.10 | 13.50 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.