Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs Toronto FC, 06:40 ngày 17/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 17/07/2026
CF Montreal
0 Kết thúc HT 0-0 0
Toronto FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

CF Montreal Phút Toronto FC
HT 0-0
▲ Fabian Herbers ▼ Victor Loturi60'
▲ Daniel Pereira ▼ Samuel Piette60'
61' ▲ Jules Anthony Vilsaint ▼ Kobe Franklin
62' ▲ Malik Henry ▼ Theo Corbeanu
Daniel Pereira 64'
69' Daniel Salloi
74' ▲ Djordje Mihailovic ▼ Derrick Etienne
▲ Owen Graham-Roache ▼ Daniel Armando Rios Calderon77'
▲ Olger Escobar ▼ Noah Streit88'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 40
Hòa 12 34
Bại 21 36
Ghi bàn 01 1711
Mất bàn 22 1220
Điểm 12 154

Chủ = CF Montreal · Khách = Toronto FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CF Montreal (25)Hiệp 1 / Cả trậnToronto FC (24)
5 (20%)Thắng/Thắng1 (4%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (17%)
1 (4%)Hòa/Hòa5 (21%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
8 (32%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

CF Montreal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17431022331513
Sân nhà83231081110
Sân khách91171225415
6 gần63211210--

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1737723311612
Sân nhà925217181111
Sân khách8125613511
6 gần6015715--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CF Montreal 9 (45%)Hòa 3 (15%)Toronto FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS31/08/25Toronto FC1-1 (0-0)CF Montreal8-6-0.52.75H
MLS18/05/25CF Montreal1-6 (0-3)Toronto FC5-3+0.52.25B
CAN CHL01/05/25Toronto FC2-2 (1-0)CF Montreal3-10-0.52.75H
MLS21/07/24CF Montreal0-1 (0-1)Toronto FC4-1+0.53B
MLS19/05/24Toronto FC5-1 (3-0)CF Montreal6-7-0.52.5B
MLS21/08/23Toronto FC2-3 (0-2)CF Montreal7-2-0.252.5T
MLS14/05/23CF Montreal2-0 (0-0)Toronto FC8-5+0.252.5T
CAN CHL10/05/23Toronto FC1-2 (1-2)CF Montreal2-6-0.753T
MLS05/09/22Toronto FC3-4 (2-3)CF Montreal3-4-0.253T
MLS17/07/22CF Montreal1-0 (0-0)Toronto FC9-7+0.753T
CAN CHL23/06/22Toronto FC4-0 (1-0)CF Montreal3-5--B
CAN CHL22/11/21CF Montreal1-0 (0-0)Toronto FC10-102.25T
MLS24/10/21Toronto FC1-1 (0-0)CF Montreal6-4-0.252.75H
MLS28/08/21CF Montreal3-1 (1-0)Toronto FC8-2+0.52.75T
MLS18/04/21CF Montreal4-2 (2-1)Toronto FC4-1-0.52.75T
MLS10/09/20CF Montreal1-2 (0-1)Toronto FC4-8-0.52.75B
MLS02/09/20Toronto FC0-1 (0-1)CF Montreal9-7-1.252.75T
MLS29/08/20CF Montreal0-1 (0-0)Toronto FC4-4-0.52.75B
MLS17/07/20CF Montreal3-4 (2-3)Toronto FC7-2-0.252.75B
CAN CHL26/09/19Toronto FC1-0 (0-0)CF Montreal8-5-13B

Thành tích gần đây — CF Montreal

TTHBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAN CHL13/07/26CF Montreal2-1 (0-0)Vancouver FC4-5+1.52.75T
CAN CHL09/07/26Vancouver FC1-2 (0-0)CF Montreal7-2+0.52.5T
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4-0.52.75H
MLS17/05/26CF Montreal0-2 (0-1)Chicago Fire16-303B
MLS14/05/26CF Montreal2-2 (2-1)Portland Timbers6-9+0.53H
MLS10/05/26CF Montreal2-0 (0-0)Orlando City11-3+0.53T
CAN CHL07/05/26CF Montreal5-0 (2-0)Calgary Blizzard11-0--T
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2-0.52.75B
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75T
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703T
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4+0.252.75B
MLS05/04/26New England Revolution3-0 (1-0)CF Montreal1-5-0.52.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2-0.752.75B
MLS15/03/26Orlando City2-1 (2-1)CF Montreal4-10-0.753B
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4-12.75T
MLS01/03/26Chicago Fire3-0 (1-0)CF Montreal9-3-13.25B
MLS22/02/26San Diego FC5-0 (2-0)CF Montreal5-2-1.253B
INT CF15/02/26Tampa Bay Rowdies2-0 (1-0)CF Montreal---B
INT CF11/02/26Philadelphia Union2-4 (2-1)CF Montreal---T
INT CF08/02/26New England Revolution1-2 (0-2)CF Montreal---T

Thành tích gần đây — Toronto FC

BBBBHBHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1-13B
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7-0.252.75B
INT CF14/02/26Polissya Zhytomyr1-2 (0-0)Toronto FC---T
INT CF11/02/26Toronto FC0-1 (0-0)Fredrikstad7-302.5B
INT CF08/02/26Toronto FC2-2 (1-0)AIK Solna3-1--H
INT CF31/01/26Toronto FC2-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors---T
INT CF28/01/26Toronto FC4-1 (0-0)Incheon United---T

Đội hình

CF MontrealToronto FC
31Thomas Gillier2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso27Dawid Bugaj6CSamuel Piette8Matthew Longstaff22Victor Loturi14Daniel Armando Rios Calderon18Gennadiy Synchuk23Noah Streit1Luka Gavran12Zane Monlouis25Walker Zimmerman38Jackson Gilman14Alonso Coello19Kobe Franklin20Daniel Salloi22Richmond Laryea7Theo Corbeanu11Derrick Etienne9Joshua Sargent

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
93
99
Tấn công nguy hiểm
51
42
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
457
463
TL chuyền bóng thành công
81%
81%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
20
25
Cắt bóng
3
12
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
21
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.94
0.44
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CF Montreal (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Toronto FC (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CF Montreal (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Toronto FC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 3 (21%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 2 (14%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
47
1 Bàn
23
2 Bàn
23
3 Bàn
20
4+ Bàn
135
B.thắng H1
917
B.thắng H2
CF MontrealToronto FC

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
11
T/H
20
T/B
12
H/T
02
H/H
02
H/B
01
B/T
12
B/H
64
B/B
CF MontrealToronto FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
44
Thắng 1
26
Hòa
34
Thua 1
64
Thua 2+
CF MontrealToronto FC

CF Montreal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Dawid Bugaj
Hậu vệ phải
7.172/027/343
18Gennadiy Synchuk
Tiền đạo cánh phải
7.166/223/310
2Jalen Neal
Trung vệ
7.010/055/712
13Luca Petrasso
Hậu vệ trái
6.980/035/394
4Brayan Vera
Trung vệ
6.911/052/631
6Samuel Piette
Tiền vệ phòng ngự
6.710/037/402
23Noah Streit
Tiền đạo
6.610/014/200
8Matthew Longstaff
Tiền vệ trung tâm
6.453/052/620
31Thomas Gillier
Thủ môn
6.390/023/280
14Daniel Armando Rios Calderon
Trung phong
6.142/113/190
22Victor Loturi
Tiền vệ trung tâm
5.980/018/240
29Olger Escobar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.050/00/00
21Fabian Herbers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.040/012/130
7Daniel Pereira (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.980/011/120🟨
35Owen Graham-Roache (dự bị)
Trung phong
5.890/00/10

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Alonso Coello
Tiền vệ trung tâm
7.670/041/514
25Walker Zimmerman
Trung vệ
7.630/073/815
38Jackson Gilman
Tiền vệ
7.383/040/452
1Luka Gavran
Thủ môn
7.260/025/390
12Zane Monlouis
Trung vệ
70/068/751
9Joshua Sargent
Trung phong
6.950/08/213
19Kobe Franklin
Hậu vệ phải
6.940/019/243
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
6.421/031/371
7Theo Corbeanu
Tiền đạo cánh phải
6.321/016/192
11Derrick Etienne
Tiền đạo cánh trái
6.211/010/131
20Daniel Salloi
Tiền đạo cánh trái
6.131/018/271🟨
99Jules Anthony Vilsaint (dự bị)
Trung phong
6.121/09/100
10Djordje Mihailovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.080/04/70
78Malik Henry (dự bị)
Tiền vệ phải
6.080/012/141

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CF Montreal Thông tin Toronto FC
Thành lập 2006
Saputo Stadium Sân nhà BMO Field
0 Sức chứa 22108
Marco Donadel HLV Robin Fraser
Montreal Khu vực Toronto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.603.030.943.000.780.930.500.85
Live1.933.603.030.943.000.780.930.500.85
EasybetsSớm1.963.503.400.822.751.030.990.500.88
Live2.00 ↑3.60 ↑3.400.81 ↓2.751.05 ↑1.03 ↑0.500.84 ↓
VcbetSớm1.873.603.501.023.000.820.920.500.91
Live2.00 ↑3.70 ↑3.40 ↓1.023.000.821.01 ↑0.500.83 ↓
Mansion88Sớm1.983.703.250.802.751.040.980.500.88
Live2.03 ↑3.703.15 ↓0.802.751.07 ↑1.03 ↑0.500.86 ↓
InterwettenSớm1.853.703.850.602.501.200.750.500.95
Live2.05 ↑3.60 ↓3.40 ↓0.602.501.200.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.743.653.850.903.000.71---
Live1.99 ↑3.55 ↓3.40 ↓0.95 ↑3.000.77 ↑---
12betSớm1.983.703.250.802.751.040.980.500.88
Live2.03 ↑3.703.15 ↓0.802.751.07 ↑1.03 ↑0.500.86 ↓
CrownSớm2.013.803.151.023.000.851.010.500.87
Live2.03 ↑3.803.10 ↓1.023.000.851.03 ↑0.500.85 ↓
SbobetSớm2.003.413.250.832.751.051.000.500.90
Live2.05 ↑3.38 ↓3.14 ↓0.832.751.051.05 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm1.853.913.940.822.751.040.850.501.03
Live2.03 ↑3.83 ↓3.38 ↓1.03 ↑3.000.83 ↓1.03 ↑0.500.85 ↓
LadbrokesSớm1.803.603.600.602.501.20---
Live1.91 ↑3.50 ↓3.30 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.773.703.900.973.000.780.780.500.97
Live1.95 ↑3.703.35 ↓0.973.000.80 ↑0.96 ↑0.500.81 ↓
PinnacleSớm2.013.883.260.993.000.821.020.500.81
Live1.98 ↓3.85 ↓3.47 ↑1.00 ↑3.000.85 ↑1.00 ↓0.500.87 ↑
HK Jockey ClubSớm1.843.503.300.842.750.860.710.251.08
Live1.843.503.300.842.750.860.710.251.08
BwinSớm1.833.803.750.582.501.20---
Live1.95 ↑3.70 ↓3.40 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.863.954.160.672.501.312.051.500.42
Live2.02 ↑3.87 ↓3.62 ↓0.82 ↑2.751.08 ↓0.76 ↓0.251.16 ↑
Bet 365Sớm1.803.703.901.033.000.780.800.501.00
Live2.00 ↑3.75 ↑3.50 ↓1.00 ↓3.000.80 ↑1.00 ↑0.500.80 ↓
William HillSớm1.803.603.900.622.501.200.800.500.95
Live1.95 ↑3.50 ↓3.40 ↓0.622.501.200.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CF Montreal+1/2Chưa có trận cùng mức
Toronto FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).