Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs Toronto FC, 06:40 ngày 17/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 17/07/2026
CF Montreal 0 Kết thúc HT 0-0 0
Toronto FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Fabian Herbers ▼ Victor Loturi | 60' ⇄ | |
| ▲ Daniel Pereira ▼ Samuel Piette | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Jules Anthony Vilsaint ▼ Kobe Franklin | |
| 62' ⇄ | ▲ Malik Henry ▼ Theo Corbeanu | |
| Daniel Pereira | 64' | |
| 69' | Daniel Salloi | |
| 74' ⇄ | ▲ Djordje Mihailovic ▼ Derrick Etienne | |
| ▲ Owen Graham-Roache ▼ Daniel Armando Rios Calderon | 77' ⇄ | |
| ▲ Olger Escobar ▼ Noah Streit | 88' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 20 |
| Điểm | 1 | 2 | 15 | 4 |
Chủ = CF Montreal · Khách = Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 22 | 33 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 8 | 11 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 25 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | - | - |
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 23 | 31 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 17 | 18 | 11 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CF Montreal 9 (45%)Hòa 3 (15%)Toronto FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/25 | CF Montreal | 1-6 (0-3) | Toronto FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/25 | Toronto FC | 2-2 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/07/24 | CF Montreal | 0-1 (0-1) | Toronto FC | +0.5 | 3 | B |
| 19/05/24 | Toronto FC | 5-1 (3-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/08/23 | Toronto FC | 2-3 (0-2) | CF Montreal | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/23 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/23 | Toronto FC | 1-2 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 3 | T |
| 05/09/22 | Toronto FC | 3-4 (2-3) | CF Montreal | -0.25 | 3 | T |
| 17/07/22 | CF Montreal | 1-0 (0-0) | Toronto FC | +0.75 | 3 | T |
| 23/06/22 | Toronto FC | 4-0 (1-0) | CF Montreal | - | - | B |
| 22/11/21 | CF Montreal | 1-0 (0-0) | Toronto FC | 0 | 2.25 | T |
| 24/10/21 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | CF Montreal | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/08/21 | CF Montreal | 3-1 (1-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/21 | CF Montreal | 4-2 (2-1) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/09/20 | CF Montreal | 1-2 (0-1) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/09/20 | Toronto FC | 0-1 (0-1) | CF Montreal | -1.25 | 2.75 | T |
| 29/08/20 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/20 | CF Montreal | 3-4 (2-3) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/09/19 | Toronto FC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — CF Montreal
TTHBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | CF Montreal | - | - | B |
| 11/02/26 | Philadelphia Union | 2-4 (2-1) | CF Montreal | - | - | T |
| 08/02/26 | New England Revolution | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | T |
Thành tích gần đây — Toronto FC
BBBBHBHHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (0-0) | Toronto FC | - | - | T |
| 11/02/26 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Toronto FC | 2-2 (1-0) | AIK Solna | - | - | H |
| 31/01/26 | Toronto FC | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | - | - | T |
| 28/01/26 | Toronto FC | 4-1 (0-0) | Incheon United | - | - | T |
Đội hình
CF Montreal
Toronto FC
31Thomas Gillier2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso27Dawid Bugaj6CSamuel Piette8Matthew Longstaff22Victor Loturi14Daniel Armando Rios Calderon18Gennadiy Synchuk23Noah Streit1Luka Gavran12Zane Monlouis25Walker Zimmerman38Jackson Gilman14Alonso Coello19Kobe Franklin20Daniel Salloi22Richmond Laryea7Theo Corbeanu11Derrick Etienne9Joshua Sargent
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Jalen Neal7.01
- 4Brayan Vera6.91
- 6Samuel Piette C▼ Rời sân 60'6.71
- 8Matthew Longstaff6.45
- 13Luca Petrasso6.98
- 14Daniel Armando Rios Calderon▼ Rời sân 77'6.14
- 18Gennadiy Synchuk7.16
- 22Victor Loturi▼ Rời sân 60'5.98
- 23Noah Streit▼ Rời sân 88'6.61
- 27Dawid Bugaj7.17
- 31Thomas Gillier6.39
Khách · 3421
- 1Luka Gavran7.26
- 7Theo Corbeanu▼ Rời sân 62'6.32
- 9Joshua Sargent6.95
- 11Derrick Etienne▼ Rời sân 74'6.21
- 12Zane Monlouis7
- 14Alonso Coello7.67
- 19Kobe Franklin▼ Rời sân 61'6.94
- 20Daniel Salloi🟨 Thẻ vàng 69'6.13
- 22Richmond Laryea6.42
- 25Walker Zimmerman7.63
- 38Jackson Gilman7.38
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
148
Sút cầu môn
30
Tấn công
9399
Tấn công nguy hiểm
5142
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
457463
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
138
Việt vị
31
Cứu thua
03
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
312
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2128
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.940.44
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Toronto FC (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Montreal (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Toronto FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 3 (21%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 2 (14%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CF Montreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Dawid Bugaj Hậu vệ phải | 7.17 | 2/0 | 27/34 | 3 | |||
| 18Gennadiy Synchuk Tiền đạo cánh phải | 7.16 | 6/2 | 23/31 | 0 | |||
| 2Jalen Neal Trung vệ | 7.01 | 0/0 | 55/71 | 2 | |||
| 13Luca Petrasso Hậu vệ trái | 6.98 | 0/0 | 35/39 | 4 | |||
| 4Brayan Vera Trung vệ | 6.91 | 1/0 | 52/63 | 1 | |||
| 6Samuel Piette Tiền vệ phòng ngự | 6.71 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 23Noah Streit Tiền đạo | 6.61 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 8Matthew Longstaff Tiền vệ trung tâm | 6.45 | 3/0 | 52/62 | 0 | |||
| 31Thomas Gillier Thủ môn | 6.39 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 14Daniel Armando Rios Calderon Trung phong | 6.14 | 2/1 | 13/19 | 0 | |||
| 22Victor Loturi Tiền vệ trung tâm | 5.98 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 29Olger Escobar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.05 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Fabian Herbers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.04 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 7Daniel Pereira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.98 | 0/0 | 11/12 | 0 | 🟨 | ||
| 35Owen Graham-Roache (dự bị) Trung phong | 5.89 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Alonso Coello Tiền vệ trung tâm | 7.67 | 0/0 | 41/51 | 4 | |||
| 25Walker Zimmerman Trung vệ | 7.63 | 0/0 | 73/81 | 5 | |||
| 38Jackson Gilman Tiền vệ | 7.38 | 3/0 | 40/45 | 2 | |||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 7.26 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 12Zane Monlouis Trung vệ | 7 | 0/0 | 68/75 | 1 | |||
| 9Joshua Sargent Trung phong | 6.95 | 0/0 | 8/21 | 3 | |||
| 19Kobe Franklin Hậu vệ phải | 6.94 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 6.42 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 7Theo Corbeanu Tiền đạo cánh phải | 6.32 | 1/0 | 16/19 | 2 | |||
| 11Derrick Etienne Tiền đạo cánh trái | 6.21 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 20Daniel Salloi Tiền đạo cánh trái | 6.13 | 1/0 | 18/27 | 1 | 🟨 | ||
| 99Jules Anthony Vilsaint (dự bị) Trung phong | 6.12 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 10Djordje Mihailovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.08 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 78Malik Henry (dự bị) Tiền vệ phải | 6.08 | 0/0 | 12/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Saputo Stadium | Sân nhà | BMO Field |
| 0 | Sức chứa | 22108 |
| Marco Donadel | HLV | Robin Fraser |
| Montreal | Khu vực | Toronto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.03 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.93 | 3.60 | 3.03 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.40 | 0.82 | 2.75 | 1.03 | 0.99 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.40 | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.40 ↓ | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.70 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.70 | 3.15 ↓ | 0.80 | 2.75 | 1.07 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.85 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.55 ↓ | 3.40 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.70 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.70 | 3.15 ↓ | 0.80 | 2.75 | 1.07 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.80 | 3.15 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.80 | 3.10 ↓ | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.41 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.38 ↓ | 3.14 ↓ | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.91 | 3.94 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.83 ↓ | 3.38 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.90 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 | 3.35 ↓ | 0.97 | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.88 | 3.26 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.85 ↓ | 3.47 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.71 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.84 | 3.50 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.71 | 0.25 | 1.08 | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.70 ↓ | 3.40 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.95 | 4.16 | 0.67 | 2.50 | 1.31 | 2.05 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.87 ↓ | 3.62 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 ↓ | 1.00 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Montreal | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Toronto FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).