Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs New England Revolution, 06:30 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:30 ngày 02/08/2026
CF Montreal
Sắp đá --:--:--
New England Revolution
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Saputo Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 11 32
Bại 21 33
Ghi bàn 04 1715
Mất bàn 22 1213
Điểm 14 1517

Chủ = CF Montreal · Khách = New England Revolution

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CF Montreal (25)Hiệp 1 / Cả trậnNew England Revolution (23)
5 (20%)Thắng/Thắng5 (22%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (13%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng3 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (32%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

CF Montreal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17431022331513
Sân nhà83231081110
Sân khách91171225415

New England Revolution

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng169252619293
Sân nhà10811218252
Sân khách6114511413
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CF Montreal (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
New England Revolution (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CF Montreal Thông tin New England Revolution
Thành lập 1995-10-17
Saputo Stadium Sân nhà Gillette Stadium
0 Sức chứa 24871
Marco Donadel HLV Marko Mitrovic
Montreal Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.213.503.100.922.750.880.910.250.88
Live2.213.503.00 ↓0.90 ↓2.750.92 ↑0.93 ↑0.250.90 ↑
VcbetSớm2.153.403.000.932.750.900.920.250.91
Live2.153.50 ↑2.90 ↓0.91 ↓2.750.92 ↑0.94 ↑0.250.89 ↓
Mansion88Sớm2.153.552.890.942.750.900.950.250.91
Live2.08 ↓3.60 ↑3.00 ↑0.89 ↓2.750.95 ↑0.89 ↓0.250.97 ↑
InterwettenSớm2.203.353.050.702.501.050.600.001.20
Live2.25 ↑3.50 ↑3.00 ↓0.702.501.050.600.001.20
10BETSớm2.173.353.000.862.750.81---
Live2.16 ↓3.45 ↑2.95 ↓0.862.750.81---
12betSớm2.153.552.890.942.750.900.950.250.91
Live2.08 ↓3.60 ↑3.00 ↑0.89 ↓2.750.95 ↑0.89 ↓0.250.97 ↑
CrownSớm2.203.502.940.962.750.910.960.250.92
Live2.23 ↑3.502.88 ↓0.94 ↓2.750.93 ↑0.99 ↑0.250.89 ↓
SbobetSớm2.143.372.960.932.750.950.950.250.95
Live2.143.372.960.932.750.950.950.250.95
WewbetSớm2.203.633.070.952.750.910.950.250.93
Live2.17 ↓3.65 ↑3.09 ↑0.92 ↓2.750.94 ↑0.94 ↓0.250.94 ↑
LadbrokesSớm2.103.302.900.702.501.05---
Live2.103.40 ↑2.87 ↓0.702.501.05---
18BetSớm2.153.353.050.892.750.850.870.250.87
Live2.20 ↑3.45 ↑2.95 ↓0.86 ↓2.750.88 ↑0.89 ↑0.250.85 ↓
PinnacleSớm2.213.503.110.922.750.880.930.250.89
Live2.27 ↑3.54 ↑3.06 ↓0.922.750.92 ↑0.98 ↑0.250.88 ↓
BwinSớm2.153.503.100.682.501.05---
Live2.20 ↑3.60 ↑2.95 ↓0.682.501.05---
1xBetSớm2.263.623.210.772.501.150.660.001.33
Live2.24 ↓3.97 ↑3.01 ↓0.89 ↑2.750.91 ↓2.47 ↑1.250.26 ↓
Bet 365Sớm2.153.503.100.952.750.850.900.250.90
Live2.20 ↑3.503.00 ↓0.90 ↓2.750.90 ↑0.900.250.90
William HillSớm2.203.303.000.702.501.050.840.250.79
Live2.10 ↓3.60 ↑2.90 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑0.80 ↓0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.