Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs Inter Miami CF, 06:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
CF Montreal 0 Kết thúc HT 0-0 1
Inter Miami CF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
CF Montreal
Inter Miami CF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Da Silva
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bright (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Mateo Silvetti (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Efrain Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Mateo Silvetti (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (đánh đầu) — bị chặn
23'
🟨 Thẻ vàng - Ian Fray
26'
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Mateo Silvetti (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Mateo Silvetti (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) Post
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Micael dos Santos Silva (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
59'
🔁 Thay người: vào Noah Allen, ra Sergio Reguilón
59'
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Daniel Pereira, ra Samuel Piette
🔁 Thay người: vào Noah Streit, ra Daniel Armando Rios Calderon
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Mateo Silvetti (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fabian Herbers, ra Matthew Longstaff
80'
🔁 Thay người: vào Preston Plambeck, ra German Berterame
81'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Luis Suarez 0-1
81'
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Telasco Jose Segovia Perez
90+4'
🎯 Dứt điểm - Preston Plambeck (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Olger Escobar, ra Victor Loturi
90+8'
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Yannick Bright
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Brandan Craig, ra Efrain Morales
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| 23' | Ian Fray | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Noah Allen ▼ Sergio Reguilón | |
| ▲ Daniel Pereira ▼ Samuel Piette | 61' ⇄ | |
| ▲ Noah Streit ▼ Daniel Armando Rios Calderon | 62' ⇄ | |
| ▲ Fabian Herbers ▼ Matthew Longstaff | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Preston Plambeck ▼ German Berterame | |
| 81' | ⚽ 0 - 1 Luis Suarez | |
| 84' | Telasco Jose Segovia Perez | |
| ▲ Olger Escobar ▼ Victor Loturi | 90+6' ⇄ | |
| 90+8' ⇄ | ▲ David Ruiz ▼ Yannick Bright | |
| ▲ Brandan Craig ▼ Efrain Morales | 90+11' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 10 | 17 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 1 | 9 | 15 | 25 |
Chủ = CF Montreal · Khách = Inter Miami CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 3 | 9 | 22 | 32 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 11 | 8 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 25 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 42 | 30 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 19 | 15 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 23 | 15 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
CF Montreal 7 (54%)Hòa 1 (8%)Inter Miami CF 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/25 | CF Montreal | 1-4 (1-2) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | B |
| 29/05/25 | Inter Miami CF | 4-2 (1-0) | CF Montreal | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/05/24 | CF Montreal | 2-3 (2-2) | Inter Miami CF | -0.75 | 3 | B |
| 11/03/24 | Inter Miami CF | 2-3 (0-1) | CF Montreal | -1 | 3 | T |
| 28/05/23 | CF Montreal | 1-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/02/23 | Inter Miami CF | 2-0 (1-0) | CF Montreal | 0 | 2.75 | B |
| 16/02/23 | Inter Miami CF | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | T |
| 10/10/22 | Inter Miami CF | 1-3 (0-3) | CF Montreal | -0.25 | 3 | T |
| 07/08/22 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Inter Miami CF | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/21 | Inter Miami CF | 2-1 (0-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/21 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/21 | Inter Miami CF | 0-2 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
| 18/10/20 | CF Montreal | 2-1 (1-1) | Inter Miami CF | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CF Montreal
BHTTHBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | CF Montreal | - | - | B |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
TTTTTBHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Independiente del Valle | 1-2 (1-1) | Inter Miami CF | - | - | T |
| 22/02/26 | Los Angeles FC | 3-0 (1-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-2 (1-2) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | H |
Đội hình
CF Montreal
Inter Miami CF
1Sebastian Breza4Brayan Vera13Luca Petrasso24Efrain Morales27Dawid Bugaj6CSamuel Piette8Matthew Longstaff22Victor Loturi9Prince Prince Owusu14Daniel Armando Rios Calderon18Gennadiy Synchuk34Rocco Rios Novo3Sergio Reguilón4Facundo Mura16Micael dos Santos Silva17Ian Fray5Carlos Henrique Casimiro8Telasco Jose Segovia Perez24Mateo Silvetti42Yannick Bright9Luis Suarez19German Berterame
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Sebastian Breza
- 4Brayan Vera
- 6Samuel Piette C▼ Rời sân 61'
- 8Matthew Longstaff▼ Rời sân 80'
- 9Prince Prince Owusu
- 13Luca Petrasso
- 14Daniel Armando Rios Calderon▼ Rời sân 62'
- 18Gennadiy Synchuk
- 22Victor Loturi▼ Rời sân 90+6'
- 24Efrain Morales▼ Rời sân 90+11'
- 27Dawid Bugaj
Khách · 442
- 3Sergio Reguilón▼ Rời sân 59'
- 4Facundo Mura
- 5Carlos Henrique Casimiro
- 8Telasco Jose Segovia Perez🟨 Thẻ vàng 84'
- 9Luis Suarez⚽ Ghi bàn 81'
- 16Micael dos Santos Silva
- 17Ian Fray🟨 Thẻ vàng 23'
- 19German Berterame▼ Rời sân 80'
- 24Mateo Silvetti
- 34Rocco Rios Novo
- 42Yannick Bright▼ Rời sân 90+8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
02
Sút bóng
820
Sút cầu môn
22
Tấn công
98102
Tấn công nguy hiểm
6452
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
09
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
389526
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
714
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
58
Quả ném biên
1212
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.071.72
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B5T5 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Montreal (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Inter Miami CF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2018-09-05 | |
| Saputo Stadium | Sân nhà | Nu Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marco Donadel | HLV | Angel Guillermo Hoyos |
| Montreal | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.85 | 2.08 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.60 | 3.85 | 2.08 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 4.10 | 2.15 | 0.85 | 3.25 | 0.98 | 0.92 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.90 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.65 | 2.07 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 119.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.10 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.01 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.07 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 1.05 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 4.05 | 2.14 | 0.84 | 3.25 | 1.03 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.68 | 2.12 | 0.88 | 3.25 | 1.00 | 0.94 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 215.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 4.20 | 2.09 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 111.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.75 | 2.00 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 4.00 | 2.00 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.28 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 45.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.23 | 4.00 | 1.99 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 29.78 ↑ | 5.18 ↑ | 1.20 ↓ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.99 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 4.00 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 4.17 | 2.11 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 1.32 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.05 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.05 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.