Kết quả bóng đá trận CF Atlante vs Club America, 10:00 ngày 25/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 25/07/2026
CF Atlante 1 Kết thúc HT 0-1 1
Club America
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
CF Atlante
Club America
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Katia Garcia
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nahin Alvarez Campos (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Dagoberto Espinoza (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân phải) — bị cản phá
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Henry Josue Martin Mex (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Dagoberto Espinoza (chân trái) — chệch khung thành
21'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Alexis Borja Gonzalez 0-1, kiến tạo: Isaias Violante
21'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Borja Gonzalez (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
34'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân trái) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Nahin Alvarez Campos
41'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🟥 Thẻ đỏ - Rodolfo Cota Robles
55'
VAR Decision - Red card overturned - Rodolfo Cota Robles
🔁 Thay người: vào Edgar Jimenez, ra Walter Clar
59'
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Erick Daniel Sanchez Ocegueda (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Raphael Veiga (chân trái) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Eugenio Pizzuto 1-1, kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios
65'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — vào lưới
67'
🟨 Thẻ vàng - Erick Daniel Sanchez Ocegueda
67'
🟨 Thẻ vàng - Henry Josue Martin Mex
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân trái) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Alexis Hazael Gutierrez Torres, ra Raphael Veiga
75'
🔁 Thay người: vào Patricio Salas, ra Kevin Nahin Alvarez Campos
🔁 Thay người: vào Javier Eduardo Ibarra De La Rosa, ra Eugenio Pizzuto
🔁 Thay người: vào Leonardo Mejia, ra Martin Fernandez
🔁 Thay người: vào Santiago Garcia, ra Nico Carrera
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Isaias Violante (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Alejandro Cardenas, ra Henry Josue Martin Mex
84'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (đánh đầu) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Cardenas (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Franco Rossano, ra Cristian Alexis Borja Gonzalez
🔁 Thay người: vào Jose Gonzalez, ra Luis Calzadilla
🟨 Thẻ vàng - Edgar Jimenez
90'
🎯 Dứt điểm - Ramon Juarez Del Castillo (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jose Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
90+6'
🎯 Dứt điểm - Alexis Hazael Gutierrez Torres (chân trái) — chệch khung thành
90+8'
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Patricio Salas (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| CF Atlante | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Cristian Alexis Borja Gonzalez(Assists:Isaias Violante) (Kiến tạo: Isaias Violante) | |
| 41' | Kevin Nahin Alvarez Campos | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | Rodolfo Cota Robles | |
| 55' | 📺 Rodolfo Cota Robles(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| ▲ Edgar Jimenez ▼ Walter Clar | 57' ⇄ | |
| Eugenio Pizzuto(Assists:Jhojan Esmaides Julio Palacios) (Kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios) 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| 67' | Erick Daniel Sanchez Ocegueda | |
| 67' | Henry Josue Martin Mex | |
| 75' ⇄ | ▲ Alexis Hazael Gutierrez Torres ▼ Raphael Veiga | |
| 75' ⇄ | ▲ Patricio Salas ▼ Kevin Nahin Alvarez Campos | |
| ▲ Javier Eduardo Ibarra De La Rosa ▼ Eugenio Pizzuto | 76' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Mejia ▼ Martin Fernandez | 76' ⇄ | |
| ▲ Santiago Garcia ▼ Nico Carrera | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Alejandro Cardenas ▼ Henry Josue Martin Mex | |
| 86' ⇄ | ▲ Franco Rossano ▼ Cristian Alexis Borja Gonzalez | |
| ▲ Jose Gonzalez ▼ Luis Calzadilla | 87' ⇄ | |
| Edgar Jimenez | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 5 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = CF Atlante · Khách = Club America
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Atlante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Club America
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CF Atlante 4 (20%)Hòa 6 (30%)Club America 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/18 | CF Atlante | 1-2 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/06/17 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | H |
| 02/02/14 | Club America | 1-0 (1-0) | CF Atlante | -1 | 2.5 | B |
| 11/08/13 | CF Atlante | 2-4 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/01/13 | Club America | 4-0 (3-0) | CF Atlante | -1 | 2.5 | B |
| 06/08/12 | CF Atlante | 2-2 (2-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/12 | CF Atlante | 0-4 (0-2) | Club America | 0 | 2.5 | B |
| 20/12/11 | Club America | 3-1 (1-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 12/09/11 | Club America | 0-1 (0-0) | CF Atlante | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/06/11 | CF Atlante | 2-2 (2-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/11 | Club America | 1-1 (1-1) | CF Atlante | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/12/10 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/11/10 | CF Atlante | 0-1 (0-0) | Club America | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/10 | CF Atlante | 2-2 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/01/10 | CF Atlante | 0-3 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/09/09 | Club America | 1-0 (0-0) | CF Atlante | -1 | 2.75 | B |
| 09/03/09 | CF Atlante | 3-1 (2-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/12/08 | CF Atlante | 0-1 (0-0) | Club America | - | - | B |
| 22/09/08 | Club America | 1-2 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/08 | Club America | 0-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — CF Atlante
BHHHBBTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Leones Negros | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Irapuato | 0-5 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | CF Atlante | 1-0 (0-0) | Alebrijes de Oaxaca | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Correcaminos UAT | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | CF Atlante | 1-3 (0-2) | Club Chivas Tapatio | +1 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | CF Atlante | 0-1 (0-1) | Tampico Madero | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Club America
TBTHHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Tampico Madero | 0-2 (0-1) | Club America | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 3-3 (3-2) | Club America | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Club America | 3-3 (1-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | +1 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Club America | 1-1 (0-0) | Tigres UANL | - | - | H |
| 22/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | +1.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Club America | 2-0 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club America | 1-4 (0-2) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
CF Atlante
Club America
1Oscar Francisco Jimenez Fabela3Luis Sanchez Saucedo4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera29Walter Portales37Walter Clar8Eugenio Pizzuto19Luis Calzadilla25Martin Fernandez7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente9Luis Puente30Rodolfo Cota Robles5Kevin Nahin Alvarez Campos29Ramon Juarez Del Castillo32Miguel Vazquez34Dagoberto Espinoza27Icaro27Ícaro28Erick Daniel Sanchez Ocegueda12Isaias Violante23Raphael Veiga26Cristian Alexis Borja Gonzalez9CHenry Josue Martin Mex
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela8.6
- 3Luis Sanchez Saucedo7.1
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez7.4
- 6Nico Carrera C▼ Rời sân 76'6.8
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios🎯 Kiến tạo 65'6.7
- 8Eugenio Pizzuto⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 9Luis Puente
- 9Luis Puente6.7
- 19Luis Calzadilla▼ Rời sân 87'6.7
- 25Martin Fernandez▼ Rời sân 76'6.6
- 29Walter Portales6.4
- 37Walter Clar▼ Rời sân 57'6.7
Khách · 4231
- 5Kevin Nahin Alvarez Campos🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 75'6.8
- 9Henry Josue Martin Mex C🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 80'5.9
- 12Isaias Violante🎯 Kiến tạo 21'7
- 23Raphael Veiga▼ Rời sân 75'6.7
- 26Cristian Alexis Borja Gonzalez⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 27Icaro
- 27Ícaro6.9
- 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda🟨 Thẻ vàng 67'7.1
- 29Ramon Juarez Del Castillo6.8
- 30Rodolfo Cota Robles🟥 Thẻ đỏ 54'6.7
- 32Miguel Vazquez7.2
- 34Dagoberto Espinoza7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
13
Sút bóng
820
Sút cầu môn
48
Tấn công
83136
Tấn công nguy hiểm
2249
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
311509
TL chuyền bóng thành công
69%82%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
23
Cứu thua
73
Tắc bóng
136
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
19
Chuyền dài
2134
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.741.56
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B6T6 H5 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Club America (17 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Atlante (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Club America (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 17/27 | 5 | |||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 2/1 | 25/31 | 1 | ||
| 3Luis Sanchez Saucedo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 17/26 | 8 | |||
| 6Nico Carrera Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 3 | |||
| 37Walter Clar Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 0/0 | 13/14 | 3 | ||
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 17/23 | 0 | |||
| 9Luis Puente Trung phong | 6.7 | 3/2 | 7/17 | 2 | |||
| 25Martin Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 29/37 | 1 | |||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 23/32 | 3 | |||
| 21Javier Eduardo Ibarra De La Rosa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 34Edgar Jimenez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 17Leonardo Mejia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 4 | |||
| 16Jose Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 199Santiago Garcia (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/5 | 1 |
Club America
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Cristian Alexis Borja Gonzalez Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 25/28 | 0 | ||
| 32Miguel Vazquez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 48/54 | 1 | |||
| 34Dagoberto Espinoza Hậu vệ phải | 7.2 | 2/0 | 53/60 | 2 | |||
| 28Erick Daniel Sanchez Ocegueda Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 57/70 | 5 | 🟨 | ||
| 12Isaias Violante Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 4/1 | 20/33 | 1 | ||
| 27Ícaro Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 50/58 | 5 | |||
| 5Kevin Nahin Alvarez Campos Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 35/45 | 0 | 🟨 | ||
| 29Ramon Juarez Del Castillo Trung vệ | 6.8 | 3/1 | 43/54 | 0 | |||
| 30Rodolfo Cota Robles Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 23Raphael Veiga Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 32/34 | 0 | |||
| 9Henry Josue Martin Mex Trung phong | 5.9 | 1/0 | 15/20 | 2 | 🟨 | ||
| 20Alexis Hazael Gutierrez Torres (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 24Franco Rossano (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 189Alejandro Cardenas (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/2 | 1/1 | 0 | |||
| 33Patricio Salas (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CF Atlante | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916 | |
| Andrés Quintana Roo | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 10100 | Sức chứa | 101000 |
| Miguel Herrera | HLV | Guillermo Almada |
| Benito Juarez | Khu vực | Coyoacán |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.95 | 3.61 | 1.68 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.46 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.73 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.73 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.75 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.77 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.55 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 11.82 ↑ | 1.14 ↓ | 7.62 ↑ | 3.42 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.75 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.28 | 3.56 | 1.70 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.22 ↓ | 6.40 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.43 | 3.81 | 1.78 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.09 ↓ | 12.10 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.66 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.23 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 3.76 | 1.75 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 10.93 ↑ | 1.18 ↓ | 7.79 ↑ | 4.07 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.47 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 2.70 ↑ | 2.75 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 3.65 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.39 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.73 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | -0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Atlante | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Club America | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).