Kết quả bóng đá trận Cerro Montevideo vs Racing Club Montevideo, 01:00 ngày 27/07/2026

Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 27/07/2026
Cerro Montevideo
1 Kết thúc HT 1-0 0
Racing Club Montevideo
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Cerro Montevideo Phút Racing Club Montevideo
Nahuel Arena 1 - 0 4'
HT 1-0
46' ▲ Yuri Oyarzo ▼ Rodrigo Dudok
60' ▲ Jose Varela ▼ Juan Bosca
60' ▲ Ivan Manzur ▼ Tomas Habib
62' ▲ Franco Suárez ▼ Brazionis
▲ Pablo Nongoy ▼ Agustin Sebastian Miranda Cambon65'
Damian Nicolas Suarez 67'
67' Sebastian Da Silva
69' Yuri Oyarzo
77' ▲ Rodri Gadea ▼ Robinson Martin Ferreira Garcia
Nahuel Arena 78'
▲ Bruno Morales ▼ Braian Aleman80'
Bruno Morales 90+3'
▲ Emiliano Sosa ▼ Cristian Barros Mirabal90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 32
Hòa 02 16
Bại 11 62
Ghi bàn 32 76
Mất bàn 23 177
Điểm 62 1012

Chủ = Cerro Montevideo · Khách = Racing Club Montevideo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cerro Montevideo (24)Hiệp 1 / Cả trậnRacing Club Montevideo (28)
2 (8%)Thắng/Thắng6 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa4 (14%)
3 (13%)Hòa/Thắng5 (18%)
3 (13%)Hòa/Hòa7 (25%)
7 (29%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (29%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Cerro Montevideo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng63035893
Sân nhà32012163
Sân khách31023735
6 gần6204412--

Racing Club Montevideo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61413376
Sân nhà31202154
Sân khách30211227
6 gần614134--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cerro Montevideo 8 (40%)Hòa 5 (25%)Racing Club Montevideo 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D108/03/26Racing Club Montevideo1-0 (0-0)Cerro Montevideo8-4-0.52B
UCL15/01/26Racing Club Montevideo2-1 (0-0)Cerro Montevideo2-2-0.52.5B
URU D110/08/25Cerro Montevideo1-2 (1-1)Racing Club Montevideo3-9-0.251.75B
URU D109/02/25Racing Club Montevideo0-1 (0-0)Cerro Montevideo2-5-0.52T
URU D121/10/24Cerro Montevideo1-1 (0-1)Racing Club Montevideo5-4-0.252H
URU D119/04/24Racing Club Montevideo1-1 (1-0)Cerro Montevideo3-4-0.252.25H
URU D108/12/23Racing Club Montevideo0-1 (0-0)Cerro Montevideo4-7-0.252T
URU D125/06/23Cerro Montevideo1-2 (0-1)Racing Club Montevideo8-3+0.252.25B
URU D116/05/23Cerro Montevideo1-0 (1-0)Racing Club Montevideo11-602.25T
URU D228/08/22Cerro Montevideo0-0 (0-0)Racing Club Montevideo5-3--H
URU D206/06/22Racing Club Montevideo1-0 (0-0)Cerro Montevideo11-5-0.252.25B
URU D214/10/21Cerro Montevideo1-0 (1-0)Racing Club Montevideo2-602T
URU D201/07/21Racing Club Montevideo0-0 (0-0)Cerro Montevideo4-11--H
URU D115/09/19Cerro Montevideo1-0 (0-0)Racing Club Montevideo9-3+0.252.5T
URU D129/07/19Cerro Montevideo1-2 (1-2)Racing Club Montevideo4-9+0.252.25B
URU D118/02/19Racing Club Montevideo1-3 (0-1)Cerro Montevideo7-4-0.52.5T
URU D124/09/18Cerro Montevideo1-2 (1-2)Racing Club Montevideo4-7+0.252.5B
URU D107/06/18Cerro Montevideo0-0 (0-0)Racing Club Montevideo6-3+0.52.5H
URU D102/04/18Racing Club Montevideo1-2 (0-1)Cerro Montevideo7-1-0.252.25T
URU D120/08/17Racing Club Montevideo0-1 (0-0)Cerro Montevideo4-4-0.252.25T

Thành tích gần đây — Cerro Montevideo

TBBTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D112/07/26Liverpool URU1-2 (1-1)Cerro Montevideo4-2-0.752.25T
URU D108/06/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)CA Penarol4-4-12.5B
URU D130/05/26Cerro Largo2-0 (0-0)Cerro Montevideo5-1-0.52B
URU D124/05/26Cerro Montevideo1-0 (1-0)Central Espanol5-402T
URU D116/05/26Boston River4-1 (2-1)Cerro Montevideo7-3-0.252B
URU D111/05/26Nacional Montevideo4-0 (2-0)Cerro Montevideo5-2-1.252.75B
URU D103/05/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)Deportivo Maldonado1-11-0.252B
URU D126/04/26Central Espanol3-1 (2-1)Cerro Montevideo1-1-0.252B
URU D119/04/26Cerro Montevideo1-1 (0-0)Montevideo City Torque3-7-0.252H
URU D111/04/26Cerro Largo1-1 (1-0)Cerro Montevideo4-5-0.252H
URU D106/04/26Cerro Montevideo1-0 (0-0)Defensor Sporting Montevideo4-7-0.252T
URU D129/03/26Wanderers FC3-0 (1-0)Cerro Montevideo7-8-0.252B
URU D126/03/26Cerro Montevideo1-0 (0-0)CA Juventud6-602T
URU D122/03/26CA Penarol3-1 (2-1)Cerro Montevideo7-2-1.252.25B
URU D114/03/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)Club Atletico Progreso2-5+0.252B
URU D108/03/26Racing Club Montevideo1-0 (0-0)Cerro Montevideo8-4-0.52B
URU D128/02/26Cerro Montevideo1-1 (1-1)Boston River2-3-0.252H
URU D121/02/26Cerro Montevideo1-1 (0-0)Liverpool URU1-8-0.252H
URU D117/02/26Albion FC3-0 (1-0)Cerro Montevideo6-3-0.252B
URU D110/02/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)Danubio FC1-1-0.251.75B

Thành tích gần đây — Racing Club Montevideo

HHHHTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 1/2/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D113/07/26Racing Club Montevideo1-1 (1-0)CA Penarol2-402H
URU D106/06/26Central Espanol1-1 (0-0)Racing Club Montevideo0-10+0.52.25H
URU D130/05/26Racing Club Montevideo0-0 (0-0)Defensor Sporting Montevideo10-1+0.52H
URU D123/05/26Liverpool URU0-0 (0-0)Racing Club Montevideo3-702H
URU D118/05/26Racing Club Montevideo1-0 (1-0)Cerro Largo4-1+0.52T
URU D110/05/26Central Espanol2-0 (0-0)Racing Club Montevideo3-2+0.252.25B
URU D104/05/26Racing Club Montevideo1-1 (1-1)Montevideo City Torque7-5+0.252.25H
URU D127/04/26Cerro Largo0-1 (0-1)Racing Club Montevideo3-3+0.52T
URU D119/04/26Racing Club Montevideo1-1 (1-0)Defensor Sporting Montevideo7-4+0.252H
URU D113/04/26Wanderers FC1-2 (1-0)Racing Club Montevideo2-7+0.252T
URU D104/04/26Racing Club Montevideo2-1 (2-1)CA Juventud4-6+0.52.25T
URU D130/03/26CA Penarol1-2 (0-1)Racing Club Montevideo4-4-0.752.25T
URU D126/03/26Racing Club Montevideo1-1 (1-0)Club Atletico Progreso4-2+0.52.25H
URU D121/03/26Racing Club Montevideo1-0 (0-0)Liverpool URU5-002T
URU D115/03/26Boston River0-1 (0-0)Racing Club Montevideo4-9+0.252.25T
URU D108/03/26Racing Club Montevideo1-0 (0-0)Cerro Montevideo8-4+0.52T
CON CSA06/03/26Boston River1-0 (0-0)Racing Club Montevideo0-7-0.252B
URU D128/02/26Albion FC1-3 (1-1)Racing Club Montevideo4-302T
URU D121/02/26Racing Club Montevideo4-0 (1-0)Danubio FC10-102T
URU D115/02/26Nacional Montevideo1-1 (1-1)Racing Club Montevideo9-7-12.5H

Đội hình

Cerro MontevideoRacing Club Montevideo
13Yonatan Irrazabal6Francisco Bregante16Juan Guasone21Nahuel Arena22Damian Nicolas Suarez5CAlejo Macelli8Agustin Sebastian Miranda Cambon31Jairo Amaro10Braian Aleman7Alejandro Severo27Cristian Barros Mirabal12Federico Varese3Brazionis4CGuillermo Cotugno13Felipe Alvarez17Robinson Martin Ferreira Garcia5Juan Bosca10Esteban Da Silva19Rodrigo Dudok39Alex Bacilio Vazquez Alvez9Sebastian Da Silva18Tomas Habib

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
5
9
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
102
122
Tấn công nguy hiểm
54
82
Sút ngoài cầu môn
4
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cerro Montevideo (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Racing Club Montevideo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cerro Montevideo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 5 (25%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO

Racing Club Montevideo (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 2 (10%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Cerro MontevideoRacing Club Montevideo

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
03
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Cerro MontevideoRacing Club Montevideo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
48
Thắng 1
48
Hòa
51
Thua 1
71
Thua 2+
Cerro MontevideoRacing Club Montevideo

Thông tin đội bóng

Cerro Montevideo Thông tin Racing Club Montevideo
Thành lập
Estadio Luis Troccoli Sân nhà
25000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Montevideo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.932.851.740.792.000.830.96-0.500.74
Live3.932.851.740.792.000.830.96-0.500.74
EasybetsSớm4.503.301.750.832.000.910.99-0.500.78
Live1.07 ↓10.00 ↑201.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
VcbetSớm5.003.201.730.982.000.820.80-0.751.04
Live4.75 ↓3.10 ↓1.83 ↑1.02 ↑2.000.820.98 ↑-0.500.87 ↓
Mansion88Sớm4.053.201.780.882.000.921.02-0.500.78
Live1.06 ↓5.90 ↑158.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm4.403.451.751.302.500.500.90-0.500.75
Live1.02 ↓9.50 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓0.90-0.500.75
10BETSớm4.403.401.730.792.000.85---
Live1.06 ↓6.67 ↑100.00 ↑4.19 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm4.053.201.780.882.000.921.02-0.500.78
Live1.07 ↓5.70 ↑146.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm4.253.201.750.862.000.840.95-0.500.75
Live1.01 ↓9.70 ↑15.50 ↑3.03 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.253.03 ↑
SbobetSớm4.263.051.790.872.000.951.05-0.500.79
Live1.09 ↓5.50 ↑55.00 ↑3.70 ↑1.500.13 ↓1.75 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm4.513.081.820.842.000.961.00-0.500.82
Live1.08 ↓6.65 ↑41.00 ↑3.57 ↑1.500.12 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
LadbrokesSớm4.003.101.801.452.500.50---
Live1.05 ↓8.00 ↑41.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.503.501.740.822.000.900.99-0.500.75
Live1.01 ↓16.00 ↑64.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.683.251.790.882.000.880.98-0.500.80
Live1.19 ↓5.32 ↑30.37 ↑3.26 ↑1.500.22 ↓1.93 ↑0.000.41 ↓
HK Jockey ClubSớm5.103.151.611.132.250.630.83-0.750.93
Live5.103.151.611.132.250.630.83-0.750.93
BwinSớm4.203.201.821.452.500.49---
Live1.06 ↓8.75 ↑67.00 ↑0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm4.253.491.831.062.250.721.31-0.250.57
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.38 ↑1.500.07 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm4.503.501.750.852.000.950.78-0.751.03
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm4.333.201.851.402.500.50---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.