Kết quả bóng đá trận Central Espanol Reserves vs Liverpool Montevideo Reserve, 00:10 ngày 22/07/2026
Giải VĐQG Dự bị Uruguay · 00:10 ngày 22/07/2026
Central Espanol Reserves 2 Kết thúc HT 1-0 2
Liverpool Montevideo Reserve
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Central Espanol Reserves | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 34' | ||
| HT 1-0 | ||
| 82' | ⚽ 1 - 1 | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| 90+6' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 21 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 14 |
Chủ = Central Espanol Reserves · Khách = Liverpool Montevideo Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Espanol Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Thành tích gần đây — Liverpool Montevideo Reserve
TBHBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 4-0 (2-0) | Cerro Largo Reserves | 0 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Penarol Reserve | 3-1 (2-0) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.75 | 3 | B |
| 23/06/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 3-3 (2-2) | CA River Plate Reserves | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/06/26 | Racing Club de Montevideo Reserves | 2-1 (1-1) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/06/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 3-1 (3-1) | Juventud De Las Piedras Reserves | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 3-2 (2-1) | Progreso Reserves | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/05/26 | Deportivo Maldonado Reserve | 2-1 (2-0) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Wanderers FC Reserve | 5-2 (3-1) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 0-1 (0-0) | La Luz Reserves | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Colon FC Reserves | 2-2 (1-2) | Liverpool Montevideo Reserve | - | - | H |
| 05/05/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 3-2 (3-2) | Torque Reserves | - | - | T |
| 01/05/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 0-1 (0-1) | Oriental La Paz Reserve | +1 | 3 | B |
| 14/04/26 | Nacional de Montevideo Reserves | 3-1 (2-1) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 1-1 (0-0) | Boston River Reserve | - | - | H |
| 24/03/26 | Defensor Sporting Reserve | 2-1 (0-1) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Albion fc Reserves | 1-2 (0-0) | Liverpool Montevideo Reserve | +0.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 3-1 (1-0) | Central Espanol Reserves | - | - | T |
| 02/12/25 | Juventud De Las Piedras Reserves | 1-0 (0-0) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/11/25 | Liverpool Montevideo Reserve | 1-3 (0-1) | Penarol Reserve | - | - | B |
| 18/11/25 | Torque Reserves | 1-0 (1-0) | Liverpool Montevideo Reserve | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
155
Sút cầu môn
83
Tấn công
10297
Tấn công nguy hiểm
5434
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Espanol Reserves (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Liverpool Montevideo Reserve (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liverpool Montevideo Reserve (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 1 (8%)Xỉu 2 (15%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Central Espanol Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.13 | 1.87 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.68 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.45 | 2.07 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.97 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.25 | 1.88 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 93.10 ↑ | 6.33 ↑ | 1.08 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.45 | 2.07 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.75 | 1.80 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.38 | 3.61 | 1.84 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.11 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.71 | 0.84 | 3.00 | 0.77 | 0.85 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 46.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.34 | 1.99 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 29.62 ↑ | 6.24 ↑ | 1.09 ↓ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.78 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.87 | 3.60 | 1.77 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | 2.00 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.75 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.