Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Sporting Gijon, 00:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 26/07/2026
Celta Vigo
1 Kết thúc HT 0-0 0
Sporting Gijon
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Celta Vigo Phút Sporting Gijon
HT 0-0
Hugo Gonzalez 1 - 0 61'
87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 10 20
Bại 01 45
Ghi bàn 44 1217
Mất bàn 23 1313
Điểm 76 1415

Chủ = Celta Vigo · Khách = Sporting Gijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celta Vigo (43)Hiệp 1 / Cả trậnSporting Gijon (47)
4 (9%)Thắng/Thắng10 (21%)
5 (12%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại4 (9%)
9 (21%)Hòa/Thắng10 (21%)
6 (14%)Hòa/Hòa3 (6%)
5 (12%)Hòa/Bại6 (13%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (9%)Bại/Hòa3 (6%)
6 (14%)Bại/Bại9 (19%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Celta Vigo 8 (57%)Hòa 3 (21%)Sporting Gijon 3 (21%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/24Celta Vigo2-1 (1-1)Sporting Gijon1-3+0.752.75T
INT CF05/09/20Celta Vigo1-1 (1-1)Sporting Gijon6-4+0.752.5H
INT CF23/07/17Sporting Gijon0-2 (0-0)Celta Vigo---T
SPA D127/02/17Sporting Gijon1-1 (0-0)Celta Vigo7-502.5H
SPA D122/09/16Celta Vigo2-1 (0-0)Sporting Gijon8-0+0.752.5T
SPA D110/04/16Sporting Gijon0-1 (0-0)Celta Vigo7-7+0.252.5T
SPA D129/11/15Celta Vigo2-1 (1-0)Sporting Gijon3-4+1.252.75T
INT CF08/08/13Sporting Gijon1-0 (1-0)Celta Vigo---B
INT CF07/08/11Celta Vigo0-1 (0-0)Sporting Gijon--0.252.5B
INT CF21/08/09Celta Vigo3-0 (0-0)Sporting Gijon--0.52.5T
SPA D230/03/08Celta Vigo0-0 (0-0)Sporting Gijon-+0.252H
SPA D228/10/07Sporting Gijon0-1 (0-0)Celta Vigo--0.252.25T
SPA D213/02/05Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon-+0.52.25T
SPA D212/09/04Sporting Gijon1-0 (0-0)Celta Vigo---B

Thành tích gần đây — Celta Vigo

HTHBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Sporting Braga2-2 (1-1)Celta Vigo6-4-0.752.75H
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3+0.752.5T
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0-0.52.5H
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4+0.752.75B
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0-0.52.75T
SPA D103/05/26Celta Vigo3-1 (2-0)Elche4-2+0.52.5T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5-0.752.75B
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3-1.753.5B
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3+0.52.5B
SPA D112/04/26Celta Vigo0-3 (0-2)Real Oviedo4-1+0.752.5B
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0-0.252.5B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0-0.252.25T
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1+0.752B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6-0.52.25T
SPA D116/03/26Real Betis1-1 (0-1)Celta Vigo3-4-0.252.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7+0.252.5H
SPA D107/03/26Celta Vigo1-2 (1-1)Real Madrid1-6-0.752.75B
SPA D102/03/26Girona1-2 (1-0)Celta Vigo10-602.5T
UEFA EL27/02/26Celta Vigo1-0 (0-0)PAOK Saloniki6-2+0.52.5T
SPA D123/02/26Celta Vigo2-0 (0-0)Mallorca7-2+0.52.25T

Thành tích gần đây — Sporting Gijon

TTTTBBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Sporting Gijon2-1 (0-1)Marino luanco13-1+1.252.5T
SPA D231/05/26Granada CF1-2 (1-1)Sporting Gijon2-5-0.252.5T
SPA D224/05/26Sporting Gijon3-1 (2-0)Almeria4-8-0.53T
SPA D218/05/26Real Zaragoza1-3 (1-2)Sporting Gijon9-2-0.52.5T
SPA D210/05/26Malaga2-1 (0-1)Sporting Gijon9-1-0.752.5B
SPA D203/05/26Sporting Gijon1-2 (1-2)AD Ceuta6-2+12.75B
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3-0.252.75B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5+0.752.5T
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4-0.252.25B
SPA D207/04/26Sporting Gijon1-0 (1-0)Real Sociedad B8-3+0.752.75T
SPA D202/04/26Racing Santander3-1 (1-0)Sporting Gijon3-7-0.52.75B
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12+0.252.25H
SPA D223/03/26Las Palmas1-0 (1-0)Sporting Gijon7-8-0.52.25B
SPA D216/03/26Sporting Gijon4-1 (1-1)Castellon1-502.5T
SPA D208/03/26Andorra FC1-0 (0-0)Sporting Gijon9-0-0.252.5B
SPA D203/03/26Sporting Gijon0-0 (0-0)Leganes5-0+0.252.25H
SPA D222/02/26Sporting Gijon2-2 (1-2)Real Valladolid6-3+0.52.25H
SPA D216/02/26Albacete1-1 (1-0)Sporting Gijon4-2-0.252.25H
SPA D209/02/26Sporting Gijon2-1 (0-0)SD Huesca6-4+0.52T
SPA D201/02/26Eibar1-0 (0-0)Sporting Gijon8-3-0.252B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
124
114
Tấn công nguy hiểm
51
54
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3
T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Celta VigoSporting Gijon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Celta VigoSporting Gijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
54
Thắng 1
44
Hòa
57
Thua 1
31
Thua 2+
Celta VigoSporting Gijon

Thông tin đội bóng

Celta Vigo Thông tin Sporting Gijon
1923-8-23 Thành lập 1905-7-1
Estadio Municipal de Balaidos Sân nhà El Molinon
32500 Sức chứa 26000
Claudio Giraldez HLV Borja Jimenez
VIGO Khu vực Gijon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.444.306.400.902.750.830.961.250.81
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.503.905.750.802.500.940.871.000.83
Live1.05 ↓7.50 ↑111.00 ↑3.15 ↑1.500.19 ↓0.47 ↓0.001.47 ↑
Mansion88Sớm1.623.654.250.882.500.880.770.750.99
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.504.005.500.702.500.95---
Live1.04 ↓8.25 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓---
10BETSớm1.514.205.800.882.750.82---
Live1.06 ↓8.98 ↑100.00 ↑2.56 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm1.623.654.250.882.500.880.770.750.99
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.553.804.700.862.500.900.750.751.01
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑4.54 ↑1.500.10 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm1.593.554.700.922.500.900.840.751.00
Live1.04 ↓7.70 ↑210.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.85 ↑0.001.05 ↑
WewbetSớm1.603.704.970.882.500.920.780.751.04
Live1.03 ↓11.40 ↑81.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.444.005.500.702.501.05---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.613.905.000.812.500.920.740.751.00
Live1.01 ↓21.00 ↑25.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
PinnacleSớm1.623.484.540.852.500.850.820.750.89
Live1.10 ↓6.41 ↑30.98 ↑2.58 ↑1.500.25 ↓0.54 ↓0.001.31 ↑
BwinSớm1.464.105.500.682.501.00---
Live1.01 ↓14.50 ↑101.00 ↑0.95 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm1.504.256.060.742.501.051.121.250.68
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.39 ↑1.500.10 ↓0.55 ↓0.001.44 ↑
Bet 365Sớm1.504.005.000.932.750.880.881.000.93
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.573.605.000.802.500.91---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.