Kết quả bóng đá trận Ceara vs CRB AL, 05:30 ngày 23/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 23/07/2026
Ceara
0 Kết thúc HT 0-1 1
CRB AL
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

CearaCRB AL
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Schleich Vollkopf
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — chệch khung thành
6'
🟨 Thẻ vàng - Joao Gabriel
11'
🚩 Việt vị
25'
28'
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
37'
🚩 Việt vị
37'
🟨 Thẻ vàng - Eder Ferreira Graminho
38'
39'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
43'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lucas Andres Mugni
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
45+2'
VAR Decision - Penalty awarded - Thiago Fernandes Rodrigues
45+4'
BÀN THẮNG - Penalty - Mikael Filipe Viana de Sousa 0-1
45+4'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Savio Antonio Alves, ra Sanchez Jose Vale Costa
46'
🔁 Thay người: vào Vinicius Goes Barbosa de Souza, ra Lucas Andres Mugni
46'
🔁 Thay người: vào Vitor Caetano Ferreira, ra Giulio
46'
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị cản phá
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Eder Ferreira Graminho (đánh đầu) — bị cản phá
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị cản phá
51'
Phạt góc
52'
53'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Lovat
🎯 Dứt điểm - Joao Gabriel (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Eder Ferreira Graminho (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Renzo Lopez Patron (chân phải) — bị cản phá
59'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Alves Goncalves (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — chệch khung thành
61'
63'
🔁 Thay người: vào Geovane, ra Daniel Sampaio Simoes
63'
🔁 Thay người: vào Reverson Valuarth Paiva Silva, ra Lucas Lovat
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — bị chặn
68'
69'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Bryan Borges Mascarenhas
71'
71'
🎯 Dứt điểm - Reverson Valuarth Paiva Silva (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
74'
74'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Peterson Dos Santos Silva
🟨 Thẻ vàng - Julio Cesar Alves Goncalves
76'
🔁 Thay người: vào Juan Matheus Alano Nascimento, ra Giovanni Pavani
78'
79'
🔁 Thay người: vào Guilherme Nunes Rodrigues, ra Thiago Fernandes Rodrigues
79'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Patrick de Lucca, ra Pedro Henrique de Castro Silva
88'
🔁 Thay người: vào Vinicius Barata, ra Belmonte Dada
88'
🟨 Thẻ vàng - Vitor Caetano Ferreira
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Joao Gabriel (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Ceara Phút CRB AL
Joao Gabriel 11'
Eder Ferreira Graminho 38'
Lucas Andres Mugni 43'
45+2'📺 Thiago Fernandes Rodrigues(Reason:Penalty awarded) VAR
45+4' 0 - 1 Mikael Filipe Viana de Sousa
HT 0-1
▲ Michael Nicolas Ferreira Berrondo ▼ Giulio46'
▲ Savio Antonio Alves ▼ Sanchez Jose Vale Costa46'
▲ Vinicius Goes Barbosa de Souza ▼ Lucas Andres Mugni46'
53' Lucas Lovat
63' ▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes
63' ▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼ Lucas Lovat
▲ Enzo ▼ Bryan Borges Mascarenhas71'
74' Kevin Peterson Dos Santos Silva
Julio Cesar Alves Goncalves 76'
▲ Juan Matheus Alano Nascimento ▼ Giovanni Pavani78'
79' ▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Thiago Fernandes Rodrigues
88' ▲ Patrick de Lucca ▼ Pedro Henrique de Castro Silva
88' ▲ Vinicius Barata ▼ Belmonte Dada
88' Vitor Caetano Ferreira
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 21 33
Bại 10 63
Ghi bàn 15 616
Mất bàn 23 1319
Điểm 27 615

Chủ = Ceara · Khách = CRB AL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ceara (43)Hiệp 1 / Cả trậnCRB AL (44)
11 (26%)Thắng/Thắng10 (23%)
4 (9%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (14%)Hòa/Thắng9 (20%)
8 (19%)Hòa/Hòa6 (14%)
4 (9%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (2%)
7 (16%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

Ceara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109171
Sân nhà21104041
Sân khách11005131
6 gần603327--

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1975729322612
Sân nhà932416141117
Sân khách104331318153
6 gần6231912--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ceara 6 (30%)Hòa 8 (40%)CRB AL 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/08/24CRB AL0-2 (0-1)Ceara6-4-0.252T
Copa do Brasil24/05/24Ceara0-1 (0-1)CRB AL5-5+0.52.25B
BRA D207/05/24Ceara2-2 (1-1)CRB AL7-6+0.52.25H
Copa do Brasil03/05/24CRB AL1-0 (0-0)Ceara7-5-0.52.25B
BRA D207/10/23CRB AL2-0 (1-0)Ceara5-5-0.252B
BRA D211/06/23Ceara1-3 (1-1)CRB AL13-4+0.752.25B
BRA CNF18/02/23CRB AL1-1 (0-0)Ceara4-602H
BRA CNF25/03/22Ceara0-0 (0-0)CRB AL6-6+0.752H
BRA CNF23/07/20CRB AL1-2 (0-1)Ceara6-7+0.52.5T
BRA CNF27/01/19CRB AL0-0 (0-0)Ceara2-7+0.252.25H
BRA CNF24/05/18Ceara0-0 (0-0)CRB AL6-3+0.752.75H
BRA CNF11/05/18CRB AL3-3 (2-2)Ceara1-1302.25H
BRA D213/08/17Ceara1-0 (0-0)CRB AL6-8+0.752.25T
BRA D213/05/17CRB AL1-0 (1-0)Ceara3-5-0.252.25B
BRA D227/08/16Ceara1-1 (1-1)CRB AL8-1+0.752.5H
BRA D222/05/16CRB AL0-3 (0-0)Ceara11-6-0.52.25T
BRA D205/09/15CRB AL1-3 (0-1)Ceara8-7-0.252.25T
BRA D227/05/15Ceara1-1 (1-1)CRB AL3-2+0.752.5H
BRA CNF06/02/14CRB AL2-0 (2-0)Ceara--0.52.75B
BRA CNF19/01/14Ceara5-0 (4-0)CRB AL-+12.75T

Thành tích gần đây — Ceara

HHBBBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26America MG1-1 (0-0)Ceara4-502.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6+0.52H
BRA D205/07/26Goias2-0 (1-0)Ceara2-14-0.252B
BRA D229/06/26Juventude2-0 (2-0)Ceara6-4-0.52.25B
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5+0.52B
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3-0.252H
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0+0.752.5T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2+0.52B
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2-0.252B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2+0.252T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25T
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1+0.52B
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4-0.52.25B
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11-0.252B
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4+12.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4+0.752.25H
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0-1.252.75B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA CNF15/04/26Ceara4-1 (1-1)EC Jacuipense10-0+1.52.75T
BRA D212/04/26Ceara1-0 (0-0)Nautico (PE)3-4+0.52.25T

Thành tích gần đây — CRB AL

THBTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3+0.52.5T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5-0.52.25B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2+0.52.25B
BRA CNF16/04/26Fluminense PI0-0 (0-0)CRB AL2-2-0.252.25H
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6+12.5B
BRA CNF10/04/26ASA AL2-0 (2-0)CRB AL0-602.25B

Đội hình

CearaCRB AL
1CRichard de Oliveira Costa12Sanchez Jose Vale Costa18Julio Cesar Alves Goncalves31Bryan Borges Mascarenhas33Eder Ferreira Graminho21Giovanni Pavani81Joao Gabriel11Lucas Andres Mugni35Giulio40Melk7Renzo Lopez Patron1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli27Fabio Alemao33Lyncon36Lucas Lovat8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes21Pedro Henrique de Castro Silva17Thiago Fernandes Rodrigues28Mikael Filipe Viana de Sousa97Belmonte Dada

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
20
12
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
121
77
Tấn công nguy hiểm
48
29
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
407
391
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
18
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
26
12
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
11
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
1.3
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ceara (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ceara (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 4 (22%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUV

CRB AL (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
74
1 Bàn
37
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
815
B.thắng H1
813
B.thắng H2
CearaCRB AL

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
23
T/H
11
T/B
21
H/T
41
H/H
32
H/B
11
B/T
11
B/H
34
B/B
CearaCRB AL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
44
Thắng 1
55
Hòa
64
Thua 1
34
Thua 2+
CearaCRB AL

Ceara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Melk
Tiền vệ
7.23/027/352
12Sanchez Jose Vale Costa
Hậu vệ
6.60/014/174
1Richard de Oliveira Costa
Thủ môn
6.50/012/200
11Lucas Andres Mugni
Tiền vệ
6.40/013/192🟨
33Eder Ferreira Graminho
Hậu vệ
6.42/143/462🟨
31Bryan Borges Mascarenhas
Tiền đạo
6.42/027/322
18Julio Cesar Alves Goncalves
Hậu vệ
6.21/039/431🟨
35Giulio
Tiền đạo
60/05/70
81Joao Gabriel
Tiền vệ
62/038/441🟨
7Renzo Lopez Patron
Trung phong
5.81/19/112
21Giovanni Pavani
Tiền đạo
5.71/026/302
29Vinicius Goes Barbosa de Souza (dự bị)
Tiền vệ
7.24/318/271
10Juan Matheus Alano Nascimento (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/130
6Savio Antonio Alves (dự bị)
Hậu vệ
6.52/129/331
20Michael Nicolas Ferreira Berrondo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/016/210
60Enzo (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/92

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
8.50/024/330🟨
8Crystopher
Tiền vệ
7.81/040/481
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
7.415/29/130
27Fabio Alemao
Hậu vệ
7.30/033/401
22Matheus Simonete Bressaneli
Hậu vệ
70/037/442
33Lyncon
Hậu vệ
70/033/401
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
6.90/029/333
97Belmonte Dada
Tiền đạo
6.81/018/223
2Kevin Peterson Dos Santos Silva
Hậu vệ
6.70/032/363🟨
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
6.74/123/291
36Lucas Lovat
Hậu vệ
6.60/017/221🟨
10Daniel Sampaio Simoes
Tiền vệ
6.50/012/171
6Reverson Valuarth Paiva Silva (dự bị)
Hậu vệ trái
7.11/016/171
18Geovane (dự bị)
Tiền vệ
6.70/020/220
11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/101
45Patrick de Lucca (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/40
20Vinicius Barata (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ceara Thông tin CRB AL
1914 Thành lập 1912-9-20
Estadio Placido Aderaldo Castelo Sân nhà
60326 Sức chứa 0
Junior Santos Batista Mozart HLV Eduardo Barroca
Fortaleza Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.152.740.762.250.860.790.250.91
Live2.003.152.740.86 ↑2.250.76 ↓0.790.250.91
EasybetsSớm2.153.103.500.972.500.790.820.250.94
Live151.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.90 ↑1.500.06 ↓0.39 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.833.303.801.012.500.800.870.500.92
Live126.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓3.00 ↑1.500.21 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm2.003.203.201.022.500.800.840.251.00
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.953.253.950.952.500.750.850.500.85
Live85.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.063.203.200.912.500.74---
Live100.00 ↑12.47 ↑1.01 ↓7.15 ↑1.500.02 ↓---
12betSớm2.003.203.201.022.500.800.840.251.00
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm2.123.453.151.022.500.840.870.251.01
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.063.153.131.022.500.840.880.251.00
Live44.00 ↑5.90 ↑1.10 ↓5.26 ↑1.500.09 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.943.163.521.022.500.800.940.500.90
Live59.00 ↑8.30 ↑1.06 ↓4.50 ↑1.500.10 ↓0.46 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.853.103.800.952.500.75---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.253.300.782.250.950.800.250.92
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.143.233.450.812.250.990.840.250.96
Live30.16 ↑5.04 ↑1.21 ↓4.05 ↑1.500.18 ↓0.47 ↓0.001.73 ↑
HK Jockey ClubSớm2.143.003.000.852.250.850.930.250.83
Live2.143.003.000.852.250.850.930.250.83
BwinSớm1.873.204.000.932.500.75---
Live201.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑1.500.62 ↓---
1xBetSớm1.873.303.870.952.500.750.400.001.75
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.44 ↑0.001.78 ↑
Bet 365Sớm2.103.203.501.002.500.800.830.250.98
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.913.203.901.002.500.750.910.500.83
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓0.84 ↓0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ceara+1/4Chưa có trận cùng mức
CRB AL-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).