Kết quả bóng đá trận Ceara vs CRB AL, 05:30 ngày 23/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 23/07/2026
Ceara 0 Kết thúc HT 0-1 1
CRB AL
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Ceara
CRB AL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Schleich Vollkopf
🎯 Dứt điểm - Giovanni Pavani (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joao Gabriel
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Eder Ferreira Graminho
39'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lucas Andres Mugni
45'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
45+2'
VAR Decision - Penalty awarded - Thiago Fernandes Rodrigues
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mikael Filipe Viana de Sousa 0-1
45+4'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Savio Antonio Alves, ra Sanchez Jose Vale Costa
🔁 Thay người: vào Vinicius Goes Barbosa de Souza, ra Lucas Andres Mugni
🔁 Thay người: vào Vitor Caetano Ferreira, ra Giulio
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eder Ferreira Graminho (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
53'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Lovat
🎯 Dứt điểm - Joao Gabriel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Melk (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eder Ferreira Graminho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renzo Lopez Patron (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julio Cesar Alves Goncalves (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Geovane, ra Daniel Sampaio Simoes
63'
🔁 Thay người: vào Reverson Valuarth Paiva Silva, ra Lucas Lovat
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Savio Antonio Alves (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinicius Goes Barbosa de Souza (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Borges Mascarenhas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (chân phải) — bị chặn
69'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Bryan Borges Mascarenhas
71'
🎯 Dứt điểm - Reverson Valuarth Paiva Silva (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
74'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Peterson Dos Santos Silva
🟨 Thẻ vàng - Julio Cesar Alves Goncalves
🔁 Thay người: vào Juan Matheus Alano Nascimento, ra Giovanni Pavani
79'
🔁 Thay người: vào Guilherme Nunes Rodrigues, ra Thiago Fernandes Rodrigues
79'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Patrick de Lucca, ra Pedro Henrique de Castro Silva
88'
🔁 Thay người: vào Vinicius Barata, ra Belmonte Dada
88'
🟨 Thẻ vàng - Vitor Caetano Ferreira
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Ferreira Berrondo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Gabriel (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Ceara | Phút | |
| Joao Gabriel | 11' | |
| Eder Ferreira Graminho | 38' | |
| Lucas Andres Mugni | 43' | |
| 45+2' | 📺 Thiago Fernandes Rodrigues(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 1 Mikael Filipe Viana de Sousa | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Michael Nicolas Ferreira Berrondo ▼ Giulio | 46' ⇄ | |
| ▲ Savio Antonio Alves ▼ Sanchez Jose Vale Costa | 46' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Goes Barbosa de Souza ▼ Lucas Andres Mugni | 46' ⇄ | |
| 53' | Lucas Lovat | |
| 63' ⇄ | ▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes | |
| 63' ⇄ | ▲ Reverson Valuarth Paiva Silva ▼ Lucas Lovat | |
| ▲ Enzo ▼ Bryan Borges Mascarenhas | 71' ⇄ | |
| 74' | Kevin Peterson Dos Santos Silva | |
| Julio Cesar Alves Goncalves | 76' | |
| ▲ Juan Matheus Alano Nascimento ▼ Giovanni Pavani | 78' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Thiago Fernandes Rodrigues | |
| 88' ⇄ | ▲ Patrick de Lucca ▼ Pedro Henrique de Castro Silva | |
| 88' ⇄ | ▲ Vinicius Barata ▼ Belmonte Dada | |
| 88' | Vitor Caetano Ferreira | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 19 |
| Điểm | 2 | 7 | 6 | 15 |
Chủ = Ceara · Khách = CRB AL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | - | - |
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 32 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 14 | 11 | 17 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 18 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ceara 6 (30%)Hòa 8 (40%)CRB AL 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 3 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/24 | CRB AL | 0-2 (0-1) | Ceara | -0.25 | 2 | T |
| 24/05/24 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/24 | Ceara | 2-2 (1-1) | CRB AL | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/24 | CRB AL | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/10/23 | CRB AL | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 11/06/23 | Ceara | 1-3 (1-1) | CRB AL | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/02/23 | CRB AL | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2 | H |
| 25/03/22 | Ceara | 0-0 (0-0) | CRB AL | +0.75 | 2 | H |
| 23/07/20 | CRB AL | 1-2 (0-1) | Ceara | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/01/19 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/18 | Ceara | 0-0 (0-0) | CRB AL | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/05/18 | CRB AL | 3-3 (2-2) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/08/17 | Ceara | 1-0 (0-0) | CRB AL | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/17 | CRB AL | 1-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/16 | Ceara | 1-1 (1-1) | CRB AL | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/16 | CRB AL | 0-3 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/09/15 | CRB AL | 1-3 (0-1) | Ceara | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/15 | Ceara | 1-1 (1-1) | CRB AL | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/02/14 | CRB AL | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/01/14 | Ceara | 5-0 (4-0) | CRB AL | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ceara
HHBBBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2 | H |
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Ceara | 4-1 (1-1) | EC Jacuipense | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CRB AL
THBTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Sousa PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Fluminense PI | 0-0 (0-0) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | +1 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | ASA AL | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Ceara
CRB AL
1CRichard de Oliveira Costa12Sanchez Jose Vale Costa18Julio Cesar Alves Goncalves31Bryan Borges Mascarenhas33Eder Ferreira Graminho21Giovanni Pavani81Joao Gabriel11Lucas Andres Mugni35Giulio40Melk7Renzo Lopez Patron1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli27Fabio Alemao33Lyncon36Lucas Lovat8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes21Pedro Henrique de Castro Silva17Thiago Fernandes Rodrigues28Mikael Filipe Viana de Sousa97Belmonte Dada
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Richard de Oliveira Costa C6.5
- 7Renzo Lopez Patron5.8
- 11Lucas Andres Mugni🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 12Sanchez Jose Vale Costa▼ Rời sân 46'6.6
- 18Julio Cesar Alves Goncalves🟨 Thẻ vàng 76'6.2
- 21Giovanni Pavani▼ Rời sân 78'5.7
- 31Bryan Borges Mascarenhas▼ Rời sân 71'6.4
- 33Eder Ferreira Graminho🟨 Thẻ vàng 38'6.4
- 35Giulio▼ Rời sân 46'6
- 40Melk7.2
- 81Joao Gabriel🟨 Thẻ vàng 11'6
Khách · 433
- 1Vitor Caetano Ferreira🟨 Thẻ vàng 88'8.5
- 2Kevin Peterson Dos Santos Silva🟨 Thẻ vàng 74'6.7
- 8Crystopher7.8
- 10Daniel Sampaio Simoes▼ Rời sân 63'6.5
- 17Thiago Fernandes Rodrigues▼ Rời sân 79'6.7
- 21Pedro Henrique de Castro Silva▼ Rời sân 88'6.9
- 22Matheus Simonete Bressaneli C7
- 27Fabio Alemao7.3
- 28Mikael Filipe Viana de Sousa⚽ Ghi bàn 45+4'7.4
- 33Lyncon7
- 36Lucas Lovat🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 97Belmonte Dada▼ Rời sân 88'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
63
Tấn công
12177
Tấn công nguy hiểm
4829
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
407391
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
21
Cứu thua
26
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2612
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.791.3
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ceara (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 4 (22%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUV
CRB AL (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Melk Tiền vệ | 7.2 | 3/0 | 27/35 | 2 | |||
| 12Sanchez Jose Vale Costa Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 4 | |||
| 1Richard de Oliveira Costa Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 11Lucas Andres Mugni Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/19 | 2 | 🟨 | ||
| 33Eder Ferreira Graminho Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 43/46 | 2 | 🟨 | ||
| 31Bryan Borges Mascarenhas Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 27/32 | 2 | |||
| 18Julio Cesar Alves Goncalves Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 39/43 | 1 | 🟨 | ||
| 35Giulio Tiền đạo | 6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 81Joao Gabriel Tiền vệ | 6 | 2/0 | 38/44 | 1 | 🟨 | ||
| 7Renzo Lopez Patron Trung phong | 5.8 | 1/1 | 9/11 | 2 | |||
| 21Giovanni Pavani Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 26/30 | 2 | |||
| 29Vinicius Goes Barbosa de Souza (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 4/3 | 18/27 | 1 | |||
| 10Juan Matheus Alano Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 6Savio Antonio Alves (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 29/33 | 1 | |||
| 20Michael Nicolas Ferreira Berrondo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 16/21 | 0 | |||
| 60Enzo (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 2 |
CRB AL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Vitor Caetano Ferreira Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 24/33 | 0 | 🟨 | ||
| 8Crystopher Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 40/48 | 1 | |||
| 28Mikael Filipe Viana de Sousa Tiền đạo | 7.4 | 1 | 5/2 | 9/13 | 0 | ||
| 27Fabio Alemao Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 22Matheus Simonete Bressaneli Hậu vệ | 7 | 0/0 | 37/44 | 2 | |||
| 33Lyncon Hậu vệ | 7 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 21Pedro Henrique de Castro Silva Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 29/33 | 3 | |||
| 97Belmonte Dada Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 18/22 | 3 | |||
| 2Kevin Peterson Dos Santos Silva Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 3 | 🟨 | ||
| 17Thiago Fernandes Rodrigues Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 23/29 | 1 | |||
| 36Lucas Lovat Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | 🟨 | ||
| 10Daniel Sampaio Simoes Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 6Reverson Valuarth Paiva Silva (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 16/17 | 1 | |||
| 18Geovane (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 45Patrick de Lucca (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 20Vinicius Barata (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ceara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1912-9-20 |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 60326 | Sức chứa | 0 |
| Junior Santos Batista Mozart | HLV | Eduardo Barroca |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.15 | 2.74 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.00 | 3.15 | 2.74 | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.79 | 0.25 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.80 | 1.01 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.47 ↑ | 1.01 ↓ | 7.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.45 | 3.15 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.13 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.16 | 3.52 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 59.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.23 | 3.45 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 30.16 ↑ | 5.04 ↑ | 1.21 ↓ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.14 | 3.00 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.87 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ceara | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CRB AL | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).