Kết quả bóng đá trận Ceara vs Athletic Club MG, 06:30 ngày 14/07/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 14/07/2026
Ceara 0 Kết thúc HT 0-0 0
Athletic Club MG
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Ceara | Phút | |
| 21' | Jhonatan paulo da Silva | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sanchez Jose Vale Costa ▼ Fernando Bueno | 46' ⇄ | |
| ▲ Luiz Otavio Anacleto Leandro ▼ Julio Cesar Alves Goncalves | 46' ⇄ | |
| ▲ Caio ▼ Richardson Fernandes dos Santos | 60' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Goes Barbosa de Souza ▼ Juan Matheus Alano Nascimento | 60' ⇄ | |
| 66' | Diogo Batista | |
| 69' ⇄ | ▲ Douglas da Silva Santos ▼ Diogo Batista | |
| 79' ⇄ | ▲ Luiz Fernando ▼ Maswel Ananias Silva | |
| 79' ⇄ | ▲ Pedro ▼ Joao Miguel | |
| ▲ Matheus de Araujo Andrade ▼ Lucas Andres Mugni | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jhan Torres ▼ Jota | |
| 90+3' | Jhan Torres | |
| Caio | 90+4' | |
| 90+6' | Ian Luccas | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 4 | 5 | 9 | 16 |
Chủ = Ceara · Khách = Athletic Club MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 9 | 4 | 18 | 17 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 7 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 10 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — Ceara
BBBHTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Goias | 2-0 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Juventude | 2-0 (2-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Ceara | 0-1 (0-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | B |
| 16/06/26 | Criciuma | 1-1 (1-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Ceara | 1-2 (1-0) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2 | B |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Maranhao | 1-3 (0-3) | Ceara | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Ceara | 3-3 (3-1) | Vila Nova | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Ceara | 4-1 (1-1) | EC Jacuipense | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Ceara | 2-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Cuiaba | 0-2 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
BTBHHTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Sport Club do Recife | 1-3 (0-1) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Athletic Club MG | 2-0 (0-0) | Ypiranga(RS) | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Ceara
Athletic Club MG
1Richard de Oliveira Costa18Julio Cesar Alves Goncalves26CRichardson Fernandes dos Santos33Eder Ferreira Graminho10Juan Matheus Alano Nascimento17Fernando Bueno31Bryan Borges Mascarenhas40Melk81Joao Gabriel11Lucas Andres Mugni99Lucca Sampaio1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca15Jota16Joao Miguel22Diogo Batista23Enzo11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues5Ian Luccas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Richard de Oliveira Costa7
- 10Juan Matheus Alano Nascimento▼ Rời sân 60'6.6
- 11Lucas Andres Mugni▼ Rời sân 80'6.1
- 17Fernando Bueno▼ Rời sân 46'5.9
- 18Julio Cesar Alves Goncalves▼ Rời sân 46'6.6
- 26Richardson Fernandes dos Santos C▼ Rời sân 60'6.1
- 31Bryan Borges Mascarenhas6.1
- 33Eder Ferreira Graminho7.2
- 40Melk6.1
- 81Joao Gabriel6
- 99Lucca Sampaio6.5
Khách · 3421
- 1Luan Polli Gomes Goleiros6.8
- 3Jhonatan paulo da Silva🟨 Thẻ vàng 21'6.4
- 4Lucas Belezi Barbosa7.4
- 5Ian Luccas🟨 Thẻ vàng 90+6'6.4
- 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca C6.7
- 11Maswel Ananias Silva▼ Rời sân 79'6
- 15Jota▼ Rời sân 85'7.1
- 16Joao Miguel▼ Rời sân 79'6.7
- 17Kauan Rodrigues6.6
- 22Diogo Batista🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 69'6.4
- 23Enzo7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
21
Tấn công
5946
Tấn công nguy hiểm
6730
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
68
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
424225
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
99
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2614
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.810.82
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ceara (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 4 (25%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUVOO
Athletic Club MG (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 2 (13%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ceara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Eder Ferreira Graminho Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 66/70 | 0 | |||
| 1Richard de Oliveira Costa Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 10Juan Matheus Alano Nascimento Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 18Julio Cesar Alves Goncalves Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 0 | |||
| 99Lucca Sampaio Tiền đạo | 6.5 | 4/0 | 8/10 | 3 | |||
| 11Lucas Andres Mugni Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 26Richardson Fernandes dos Santos Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 43/47 | 0 | |||
| 31Bryan Borges Mascarenhas Tiền đạo | 6.1 | 3/1 | 39/42 | 0 | |||
| 40Melk Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 19/29 | 1 | |||
| 81Joao Gabriel Tiền vệ | 6 | 1/0 | 38/42 | 0 | |||
| 17Fernando Bueno Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 13Luiz Otavio Anacleto Leandro (dự bị) Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 35/39 | 3 | |||
| 29Vinicius Goes Barbosa de Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 12Sanchez Jose Vale Costa (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 13/16 | 0 | |||
| 88Caio (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 | 🟨 | ||
| 8Matheus de Araujo Andrade (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 26/28 | 3 | |||
| 15Jota Tiền vệ | 7.1 | 2/0 | 19/21 | 3 | |||
| 23Enzo Hậu vệ | 7 | 2/0 | 17/20 | 1 | |||
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 3Jhonatan paulo da Silva Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 21/23 | 0 | 🟨 | ||
| 22Diogo Batista Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 2 | 🟨 | ||
| 5Ian Luccas Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 13/19 | 1 | 🟨 | ||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 6 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 2Douglas da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 18Pedro (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 20Luiz Fernando (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Jhan Torres (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ceara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 60326 | Sức chứa | 0 |
| Junior Santos Batista Mozart | HLV | Alessandro de Souza,Alex |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.00 | 3.68 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.76 | 3.00 | 3.68 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | 0.76 | 0.50 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.20 | 0.77 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.20 | 4.30 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.00 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.13 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.20 ↓ | 3.45 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.05 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.05 | 3.95 | 0.77 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.05 | 4.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.70 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.20 ↓ | 3.45 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.00 | 1.01 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.30 ↑ | 4.05 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.93 | 3.58 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.93 ↓ | 2.99 ↑ | 3.72 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.06 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.91 | 3.90 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.08 ↑ | 4.04 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.10 ↑ | 3.80 ↓ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.10 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.15 | 4.20 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.38 | 4.98 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.12 ↓ | 4.44 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 1.08 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.68 | 3.15 | 4.50 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 1.05 | 0.75 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.20 ↑ | 4.00 | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.22 | 4.20 | 1.08 | 2.25 | 0.71 | 1.14 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.91 | 3.15 ↓ | 4.31 ↑ | 1.02 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | 1.14 | 0.75 | 0.59 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.10 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.20 ↑ | 4.33 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.20 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 | 3.00 ↓ | 4.20 | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ceara | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Athletic Club MG | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).