Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Puebla, 08:00 ngày 22/07/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 22/07/2026
CDSyC Cruz Azul
2 Kết thúc HT 1-1 1
Puebla
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

CDSyC Cruz AzulPuebla
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karen Hernandez Andrade
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân trái) — bị chặn
6'
20'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — bị cản phá
23'
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Luifer Hernandez (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — bị cản phá
28'
BÀN THẮNG - Fernando Monarrez Ochoa 0-1, kiến tạo: Alberto Herrera
28'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — vào lưới
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Luka Romero
37'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
40'
Phạt góc
43'
BÀN THẮNG - Luka Romero 1-1, kiến tạo: Miguel Angel Marquez Machado
44'
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (đánh đầu) — vào lưới
44'
45+1'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ibanez
45+2'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gilberto Orozco Chiquete (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
Phạt góc
45+5'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🚩 Việt vị
56'
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Baltazar Agraz, ra Alberto Herrera
56'
🔁 Thay người: vào Eduardo Mustre, ra Luifer Hernandez
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Agustin Palavecino, ra Nicolas Ibanez
58'
🔁 Thay người: vào Willer Emilio Ditta Perez, ra Gonzalo Piovi
58'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Erik Antonio Lira Mendez (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân trái) — chệch khung thành
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Sergio Sanabria (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Amaury Garcia Moreno, ra Luka Romero
67'
🔁 Thay người: vào Omar Antonio Campos Chagoya, ra Gabriel Matias Fernandez Leites
67'
🔁 Thay người: vào Osinachi Christian Ebere, ra Carlos Rodolfo Rotondi
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — bị chặn
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (đánh đầu) — bị chặn
71'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gilberto Orozco Chiquete (chân trái) — bị cản phá
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân phải) — bị chặn
75'
77'
🔁 Thay người: vào Alonso Ramirez, ra Alejandro Organista Orozco
78'
🔁 Thay người: vào Bryan Eduardo Garnica Cortez, ra Kevin Velasco
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) Post
79'
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — bị cản phá
81'
BÀN THẮNG - Osinachi Christian Ebere 2-1, kiến tạo: Jose Antonio Paradela
82'
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — vào lưới
82'
84'
🟨 Thẻ vàng - Alonso Ramirez
87'
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Sergio Sanabria
90'
🎯 Dứt điểm - Angel Leyva (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Mustre
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Monarrez Ochoa
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

CDSyC Cruz Azul Phút Puebla
28' 0 - 1 Fernando Monarrez Ochoa(Assists:Alberto Herrera) (Kiến tạo: Alberto Herrera)
Luka Romero 37'
Luka Romero(Assists:Miguel Angel Marquez Machado) (Kiến tạo: Miguel Angel Marquez Machado) 1 - 1 44'
Nicolas Ibanez 45+2'
HT 1-1
56' ▲ Carlos Alberto Baltazar Agraz ▼ Alberto Herrera
56' ▲ Eduardo Mustre ▼ Luifer Hernandez
57' ▲ Eduardo Mustre ▼ Luifer Hernandez
▲ Agustin Palavecino ▼ Nicolas Ibanez58'
▲ Willer Emilio Ditta Perez ▼ Gonzalo Piovi58'
▲ Amaury Garcia Moreno ▼ Luka Romero67'
▲ Omar Antonio Campos Chagoya ▼ Gabriel Matias Fernandez Leites67'
▲ Osinachi Christian Ebere ▼ Carlos Rodolfo Rotondi68'
77' ▲ Alonso Ramirez ▼ Alejandro Organista Orozco
78' ▲ Bryan Eduardo Garnica Cortez ▼ Kevin Velasco
Osinachi Christian Ebere(Assists:Jose Antonio Paradela) (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) 2 - 1 82'
84' Alonso Ramirez
87' ▲ Mathias Tomas ▼ Sergio Sanabria
90+1' Eduardo Mustre
90+5' Fernando Monarrez Ochoa
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 32 63
Hòa 00 32
Bại 01 14
Ghi bàn 86 2411
Mất bàn 45 1412
Điểm 96 2111

Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = Puebla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CDSyC Cruz Azul (12)Hiệp 1 / Cả trậnPuebla (5)
2 (17%)Thắng/Thắng1 (20%)
2 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (33%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (40%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

CDSyC Cruz Azul

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005362
Sân nhà11002134
Sân khách11003235
6 gần6330129--

Puebla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012239
Sân nhà00000008
Sân khách21012238
6 gần63031111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CDSyC Cruz Azul 7 (35%)Hòa 8 (40%)Puebla 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D118/01/26CDSyC Cruz Azul1-0 (0-0)Puebla10-4+1.252.75T
MEX D101/11/25Puebla0-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul4-7+0.752.75T
MEX D126/01/25CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)Puebla5-1+1.53H
MEX D119/10/24Puebla1-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul1-9+13T
MEX D113/04/24Puebla0-1 (0-0)CDSyC Cruz Azul2-3+0.753T
MEX D113/11/23CDSyC Cruz Azul1-2 (1-1)Puebla9-4+0.53B
MEX D118/02/23Puebla1-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-402.5T
MEX D124/07/22CDSyC Cruz Azul2-2 (2-2)Puebla7-3+0.52.5H
MEX D106/03/22CDSyC Cruz Azul1-3 (1-2)Puebla4-1+0.52.25B
MEX D125/09/21Puebla1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul4-602.25H
MEX D117/01/21CDSyC Cruz Azul0-1 (0-1)Puebla6-1+12.75B
MEX D101/08/20Puebla1-1 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-7+0.52.75H
MEX D125/08/19CDSyC Cruz Azul1-1 (0-0)Puebla7-1+12.75H
MEX D105/01/19Puebla1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-3+0.252.25H
MEX D122/07/18CDSyC Cruz Azul3-0 (0-0)Puebla7-3+0.752.25T
MEX D118/02/18CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Puebla4-1+0.52.25H
MEX IL08/02/18Puebla0-2 (0-0)CDSyC Cruz Azul2-402.25T
MEX IL17/01/18CDSyC Cruz Azul1-3 (0-3)Puebla8-1+0.752.25B
MEX D109/09/17Puebla0-0 (0-0)CDSyC Cruz Azul2-5+0.252.25H
MEX D117/04/17Puebla2-1 (0-1)CDSyC Cruz Azul3-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul

THTHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4+0.52.75T
INT CF05/07/26Atletico Morelia3-3 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-3+12.75H
MEX D125/05/26Pumas U.N.A.M.1-2 (1-0)CDSyC Cruz Azul7-702.5T
MEX D122/05/26CDSyC Cruz Azul0-0 (0-0)Pumas U.N.A.M.7-1+0.752.75H
MEX D117/05/26Chivas Guadalajara1-2 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-7-0.252.5T
MEX D114/05/26CDSyC Cruz Azul2-2 (1-1)Chivas Guadalajara6-1+0.252.75H
MEX D110/05/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Atlas6-6+1.53T
MEX D103/05/26Atlas2-3 (0-1)CDSyC Cruz Azul2-5+0.752.5T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5+1.253.25T
MEX D122/04/26Queretaro FC1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul2-7+0.752.75H
MEX D119/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-1)Club Tijuana4-1+1.253.25H
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3+0.52.75H
MEX D112/04/26Club America1-1 (1-1)CDSyC Cruz Azul8-4-0.252.5H
CNCF CHL08/04/26Los Angeles FC3-0 (2-0)CDSyC Cruz Azul1-7-0.252.25B
MEX D105/04/26CDSyC Cruz Azul1-2 (1-1)Pachuca8-4+12.75B
INT CF26/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (0-0)Atletico Nacional Medellin---T
MEX D121/03/26Mazatlan FC1-1 (0-0)CDSyC Cruz Azul3-9+1.252.75H
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3+0.52.75H
MEX D115/03/26Pumas U.N.A.M.2-2 (0-2)CDSyC Cruz Azul5-5+0.252.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75T

Thành tích gần đây — Puebla

TTBTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D118/07/26FC Juarez0-1 (0-1)Puebla5-7-0.752.75T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---T
INT CF05/07/26Pachuca3-1 (0-0)Puebla---B
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---T
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4-1.253B
MEX D119/04/26Chivas Guadalajara5-0 (2-0)Puebla9-0-1.53B
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8+0.252.75B
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75B
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5+0.252.5H
MEX D108/03/26Pachuca2-1 (0-0)Puebla2-4-0.752.75B
MEX D105/03/26Puebla3-1 (1-0)Tigres UANL2-7-0.752.5T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5-0.52.5T
MEX D121/02/26Puebla0-4 (0-1)Club America3-7-0.752.25B
MEX D114/02/26Puebla2-3 (2-1)Pumas U.N.A.M.4-202.5B
MEX D107/02/26Club Tijuana0-0 (0-0)Puebla3-8-0.752.75H
MEX D131/01/26Puebla0-0 (0-0)Toluca0-12-12.75H
MEX D118/01/26CDSyC Cruz Azul1-0 (0-0)Puebla10-4-1.252.75B
MEX D114/01/26Puebla2-1 (2-0)Mazatlan FC8-6+0.52.5T

Đội hình

CDSyC Cruz AzulPuebla
23Kevin Mier5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado29Carlos Rodolfo Rotondi33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez19Carlos Rodriguez18Luka Romero20Jose Antonio Paradela7Nicolas Ibanez21Gabriel Matias Fernandez Leites28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández2Angel Leyva4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa3Alberto Herrera21Sergio Sanabria24Alejandro Organista Orozco9Luifer Hernandez11Emiliano Gomez Dutra26Kevin Velasco

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
123
70
Tấn công nguy hiểm
52
27
Sút ngoài cầu môn
9
1
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
565
278
TL chuyền bóng thành công
90%
77%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
19
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
0.85
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CDSyC Cruz Azul (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Puebla (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CDSyC Cruz Azul (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Puebla (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
30
B.thắng H2
CDSyC Cruz AzulPuebla

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CDSyC Cruz AzulPuebla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
64
Thắng 1
104
Hòa
17
Thua 1
13
Thua 2+
CDSyC Cruz AzulPuebla

CDSyC Cruz Azul

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Miguel Angel Marquez Machado
Tiền vệ trung tâm
7.713/046/528
18Luka Romero
Tiền đạo cánh phải
7.511/131/352🟨
5Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Trung vệ
7.32/175/773
20Jose Antonio Paradela
Tiền vệ trung tâm
7.110/039/480
19Carlos Rodriguez
Tiền vệ phòng ngự
72/170/790
6Erik Antonio Lira Mendez
Tiền vệ phòng ngự
71/058/625
23Kevin Mier
Thủ môn
6.90/022/240
33Gonzalo Piovi
Trung vệ
6.80/073/773
21Gabriel Matias Fernandez Leites
Trung phong
6.63/09/101
29Carlos Rodolfo Rotondi
Tiền đạo cánh trái
6.31/129/343
7Nicolas Ibanez
Trung phong
6.11/17/90🟨
11Osinachi Christian Ebere (dự bị)
Tiền đạo
7.513/26/70
3Omar Antonio Campos Chagoya (dự bị)
Hậu vệ trái
7.11/06/62
4Willer Emilio Ditta Perez (dự bị)
Trung vệ
70/018/242
8Agustin Palavecino (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.84/011/141
17Amaury Garcia Moreno (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/71

Puebla

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Fernando Monarrez Ochoa
Tiền đạo cánh trái
8.112/126/304🟨
11Emiliano Gomez Dutra
Hộ công
7.60/015/201
21Sergio Sanabria
Tiền vệ
7.11/013/175
28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández
Thủ môn
6.80/013/210
3Alberto Herrera
Tiền vệ phòng ngự
6.710/08/103
4Juan Pablo Vargas
Trung vệ
6.60/027/340
5Facundo Ezequiel Almada
Trung vệ
6.52/118/252
26Kevin Velasco
Tiền đạo
6.32/019/263
24Alejandro Organista Orozco
Tiền vệ trung tâm
6.30/022/272
2Angel Leyva
Hậu vệ
6.31/118/243
9Luifer Hernandez
Tiền đạo
6.11/16/80
22Carlos Alberto Baltazar Agraz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/08/100
27Bryan Eduardo Garnica Cortez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/05/51
10Mathias Tomas (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/80
16Alonso Ramirez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/04/60🟨
29Eduardo Mustre (dự bị)
Tiền đạo
6.21/06/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CDSyC Cruz Azul Thông tin Puebla
1927-5-27 Thành lập
Estadio Azteca Sân nhà Estadio Cuauhtemoc
35161 Sức chứa 42600
Nicolas Larcamon HLV Hernan Cristante
Xochimilco Khu vực PUEBLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.274.807.700.742.750.980.901.500.88
Live1.30 ↑4.806.75 ↓0.90 ↑3.500.80 ↓0.900.250.86 ↓
EasybetsSớm1.315.509.500.802.751.030.921.500.92
Live1.04 ↓16.00 ↑364.00 ↑6.00 ↑3.500.02 ↓0.35 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.334.758.000.983.000.820.801.251.00
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.40 ↑3.500.28 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.325.008.200.822.751.020.981.500.88
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.354.607.750.602.501.200.951.500.75
Live1.01 ↓18.00 ↑70.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.90 ↓1.500.80 ↑
10BETSớm1.354.707.400.923.000.76---
Live1.01 ↓20.91 ↑100.00 ↑5.87 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.325.008.200.822.751.020.981.500.88
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm1.325.008.000.852.751.020.981.500.90
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑5.55 ↑3.500.03 ↓6.25 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.304.967.601.083.000.800.951.500.95
Live1.01 ↓11.00 ↑255.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.384.948.301.033.000.830.841.251.04
Live1.03 ↓13.50 ↑101.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.354.506.500.572.501.25---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm1.364.607.500.943.000.790.811.250.92
Live1.01 ↓38.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.265.769.470.853.000.940.991.750.82
Live2.70 ↑1.71 ↓9.54 ↑4.13 ↑3.500.18 ↓0.38 ↓0.002.11 ↑
HK Jockey ClubSớm1.264.707.750.572.501.250.781.250.99
Live1.24 ↓4.80 ↑8.25 ↑0.572.501.250.76 ↓1.251.06 ↑
BwinSớm1.385.007.250.572.501.25---
Live1.01 ↓31.00 ↑226.00 ↑1.50 ↑3.500.46 ↓---
1xBetSớm1.384.807.901.183.250.640.791.250.95
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑6.51 ↑3.500.08 ↓0.30 ↓0.002.65 ↑
Bet 365Sớm1.384.757.501.003.000.800.801.251.00
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.304.607.000.532.501.300.911.500.75
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑3.500.05 ↓0.95 ↑1.500.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.