Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Puebla, 08:00 ngày 22/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 22/07/2026
CDSyC Cruz Azul 2 Kết thúc HT 1-1 1
Puebla
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Mexico City Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
CDSyC Cruz Azul
Puebla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Karen Hernandez Andrade
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (đánh đầu) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Luifer Hernandez (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — bị cản phá
28'
⚽ BÀN THẮNG - Fernando Monarrez Ochoa 0-1, kiến tạo: Alberto Herrera
28'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — vào lưới
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Luka Romero
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luka Romero 1-1, kiến tạo: Miguel Angel Marquez Machado
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (đánh đầu) — vào lưới
45+1'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ibanez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Gilberto Orozco Chiquete (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🚩 Việt vị
56'
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Baltazar Agraz, ra Alberto Herrera
56'
🔁 Thay người: vào Eduardo Mustre, ra Luifer Hernandez
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodolfo Rotondi (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Agustin Palavecino, ra Nicolas Ibanez
🔁 Thay người: vào Willer Emilio Ditta Perez, ra Gonzalo Piovi
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Matias Fernandez Leites (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Erik Antonio Lira Mendez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Sergio Sanabria (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Amaury Garcia Moreno, ra Luka Romero
🔁 Thay người: vào Omar Antonio Campos Chagoya, ra Gabriel Matias Fernandez Leites
🔁 Thay người: vào Osinachi Christian Ebere, ra Carlos Rodolfo Rotondi
69'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Gilberto Orozco Chiquete (chân trái) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Omar Antonio Campos Chagoya (chân phải) — bị chặn
77'
🔁 Thay người: vào Alonso Ramirez, ra Alejandro Organista Orozco
78'
🔁 Thay người: vào Bryan Eduardo Garnica Cortez, ra Kevin Velasco
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Osinachi Christian Ebere 2-1, kiến tạo: Jose Antonio Paradela
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — vào lưới
84'
🟨 Thẻ vàng - Alonso Ramirez
87'
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Sergio Sanabria
90'
🎯 Dứt điểm - Angel Leyva (đánh đầu) — bị cản phá
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Mustre
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Monarrez Ochoa
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| CDSyC Cruz Azul | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Fernando Monarrez Ochoa(Assists:Alberto Herrera) (Kiến tạo: Alberto Herrera) | |
| Luka Romero | 37' | |
| Luka Romero(Assists:Miguel Angel Marquez Machado) (Kiến tạo: Miguel Angel Marquez Machado) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| Nicolas Ibanez | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Carlos Alberto Baltazar Agraz ▼ Alberto Herrera | |
| 56' ⇄ | ▲ Eduardo Mustre ▼ Luifer Hernandez | |
| 57' ⇄ | ▲ Eduardo Mustre ▼ Luifer Hernandez | |
| ▲ Agustin Palavecino ▼ Nicolas Ibanez | 58' ⇄ | |
| ▲ Willer Emilio Ditta Perez ▼ Gonzalo Piovi | 58' ⇄ | |
| ▲ Amaury Garcia Moreno ▼ Luka Romero | 67' ⇄ | |
| ▲ Omar Antonio Campos Chagoya ▼ Gabriel Matias Fernandez Leites | 67' ⇄ | |
| ▲ Osinachi Christian Ebere ▼ Carlos Rodolfo Rotondi | 68' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Alonso Ramirez ▼ Alejandro Organista Orozco | |
| 78' ⇄ | ▲ Bryan Eduardo Garnica Cortez ▼ Kevin Velasco | |
| Osinachi Christian Ebere(Assists:Jose Antonio Paradela) (Kiến tạo: Jose Antonio Paradela) 2 - 1 ⚽ | 82' | |
| 84' | Alonso Ramirez | |
| 87' ⇄ | ▲ Mathias Tomas ▼ Sergio Sanabria | |
| 90+1' | Eduardo Mustre | |
| 90+5' | Fernando Monarrez Ochoa | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 11 |
Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDSyC Cruz Azul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 9 | - | - |
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CDSyC Cruz Azul 7 (35%)Hòa 8 (40%)Puebla 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Puebla | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Puebla | 0-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/01/25 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 3 | H |
| 19/10/24 | Puebla | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 3 | T |
| 13/04/24 | Puebla | 0-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 3 | T |
| 13/11/23 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Puebla | +0.5 | 3 | B |
| 18/02/23 | Puebla | 1-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 24/07/22 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (2-2) | Puebla | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/22 | CDSyC Cruz Azul | 1-3 (1-2) | Puebla | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/09/21 | Puebla | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.25 | H |
| 17/01/21 | CDSyC Cruz Azul | 0-1 (0-1) | Puebla | +1 | 2.75 | B |
| 01/08/20 | Puebla | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/08/19 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-0) | Puebla | +1 | 2.75 | H |
| 05/01/19 | Puebla | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/07/18 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/02/18 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Puebla | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/02/18 | Puebla | 0-2 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.25 | T |
| 17/01/18 | CDSyC Cruz Azul | 1-3 (0-3) | Puebla | +0.75 | 2.25 | B |
| 09/09/17 | Puebla | 0-0 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/17 | Puebla | 2-1 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
THTHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | +1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | T |
| 21/03/26 | Mazatlan FC | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-2 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Puebla
TTBTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Puebla | 2-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | H |
| 18/01/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Puebla | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Puebla | 2-1 (2-0) | Mazatlan FC | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
CDSyC Cruz Azul
Puebla
23Kevin Mier5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado29Carlos Rodolfo Rotondi33Gonzalo Piovi6CErik Antonio Lira Mendez19Carlos Rodriguez18Luka Romero20Jose Antonio Paradela7Nicolas Ibanez21Gabriel Matias Fernandez Leites28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández2Angel Leyva4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa3Alberto Herrera21Sergio Sanabria24Alejandro Organista Orozco9Luifer Hernandez11Emiliano Gomez Dutra26Kevin Velasco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete7.3
- 6Erik Antonio Lira Mendez C7
- 7Nicolas Ibanez🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 58'6.1
- 16Miguel Angel Marquez Machado🎯 Kiến tạo 44'7.7
- 18Luka Romero⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 19Carlos Rodriguez7
- 20Jose Antonio Paradela🎯 Kiến tạo 82'7.1
- 21Gabriel Matias Fernandez Leites▼ Rời sân 67'6.6
- 23Kevin Mier6.9
- 29Carlos Rodolfo Rotondi▼ Rời sân 68'6.3
- 33Gonzalo Piovi▼ Rời sân 58'6.8
Khách · 433
- 2Angel Leyva6.3
- 3Alberto Herrera🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 56'6.7
- 4Juan Pablo Vargas C6.6
- 5Facundo Ezequiel Almada6.5
- 7Fernando Monarrez Ochoa⚽ Ghi bàn 28' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'8.1
- 9Luifer Hernandez▼ Rời sân 57'6.1
- 11Emiliano Gomez Dutra7.6
- 21Sergio Sanabria▼ Rời sân 87'7.1
- 24Alejandro Organista Orozco▼ Rời sân 77'6.3
- 26Kevin Velasco▼ Rời sân 78'6.3
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
74
Tấn công
12370
Tấn công nguy hiểm
5227
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
565278
TL chuyền bóng thành công
90%77%
Phạm lỗi
117
Việt vị
02
Cứu thua
35
Tắc bóng
109
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.85
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDSyC Cruz Azul (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Puebla (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDSyC Cruz Azul (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Puebla (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 3/0 | 46/52 | 8 | ||
| 18Luka Romero Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 31/35 | 2 | 🟨 | |
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 7.3 | 2/1 | 75/77 | 3 | |||
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 39/48 | 0 | ||
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 70/79 | 0 | |||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 58/62 | 5 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 33Gonzalo Piovi Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 73/77 | 3 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites Trung phong | 6.6 | 3/0 | 9/10 | 1 | |||
| 29Carlos Rodolfo Rotondi Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 29/34 | 3 | |||
| 7Nicolas Ibanez Trung phong | 6.1 | 1/1 | 7/9 | 0 | 🟨 | ||
| 11Osinachi Christian Ebere (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 6/7 | 0 | ||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 6/6 | 2 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 8Agustin Palavecino (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 4/0 | 11/14 | 1 | |||
| 17Amaury Garcia Moreno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 |
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 2/1 | 26/30 | 4 | 🟨 | |
| 11Emiliano Gomez Dutra Hộ công | 7.6 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 21Sergio Sanabria Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 13/17 | 5 | |||
| 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 3Alberto Herrera Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1 | 0/0 | 8/10 | 3 | ||
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 18/25 | 2 | |||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 19/26 | 3 | |||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 2Angel Leyva Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 18/24 | 3 | |||
| 9Luifer Hernandez Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 22Carlos Alberto Baltazar Agraz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 27Bryan Eduardo Garnica Cortez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 10Mathias Tomas (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 16Alonso Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 29Eduardo Mustre (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CDSyC Cruz Azul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-5-27 | Thành lập | |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 35161 | Sức chứa | 42600 |
| Nicolas Larcamon | HLV | Hernan Cristante |
| Xochimilco | Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.80 | 7.70 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.80 | 6.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.90 | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.31 | 5.50 | 9.50 | 0.80 | 2.75 | 1.03 | 0.92 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 364.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 8.00 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.20 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.60 | 7.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.40 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.91 ↑ | 100.00 ↑ | 5.87 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.20 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.98 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.00 | 8.00 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.98 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.96 | 7.60 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 255.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.94 | 8.30 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 0.94 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.76 | 9.47 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 2.70 ↑ | 1.71 ↓ | 9.54 ↑ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 4.70 | 7.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.78 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.80 ↑ | 8.25 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.76 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.00 | 7.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 7.90 | 1.18 | 3.25 | 0.64 | 0.79 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.51 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.