Kết quả bóng đá trận CD Puerto de Iztapa vs Chichicasteco FC, 00:00 ngày 10/08/2026
D2 (Guatemala) · 00:00 ngày 10/08/2026
CD Puerto de Iztapa 2 Hiệp 2 - HT 2-1 1
Chichicasteco FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| CD Puerto de Iztapa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 20' | ||
| 27' | ||
| 40' | ⚽ 2 - 1 | |
| 42' | ||
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 22 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = CD Puerto de Iztapa · Khách = Chichicasteco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Puerto de Iztapa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 6 (50%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — CD Puerto de Iztapa
TBTTTBBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CD Puerto de Iztapa | 3-1 (2-0) | Huehuetecos FC | - | - | T |
| 13/04/26 | CSD Chiquimulilla | 3-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | B |
| 29/03/26 | Sacachispas GT | 1-2 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | - | - | T |
| 26/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-1 (2-1) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 16/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 5-3 (2-3) | Chimaltenango FC | - | - | T |
| 12/03/26 | CSD Ipala | 2-1 (1-1) | CD Puerto de Iztapa | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | CD Puerto de Iztapa | 1-2 (0-1) | San Benito FC | - | - | B |
| 02/03/26 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 4-0 (3-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | T |
| 22/02/26 | AFF Guatemala | 1-1 (0-1) | CD Puerto de Iztapa | - | - | H |
| 16/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-0 (1-0) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 12/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-0 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | CD Puerto de Iztapa | 1-1 (1-1) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | CD Puerto de Iztapa | 2-0 (2-0) | CSD Ipala | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/01/26 | CD Puerto de Iztapa | 1-1 (0-0) | CSYD Carcha | - | - | H |
| 19/10/25 | Nueva Santa Rosa CDF | 2-1 (1-1) | CD Puerto de Iztapa | - | - | B |
| 16/10/25 | CD Puerto de Iztapa | 0-0 (0-0) | CSD Chiquimulilla | - | - | H |
| 12/10/25 | AFF Guatemala | 1-1 (0-1) | CD Puerto de Iztapa | - | - | H |
| 06/10/25 | CSYD Carcha | 2-0 (0-0) | CD Puerto de Iztapa | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/10/25 | CD Puerto de Iztapa | 2-1 (1-0) | San Benito FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chichicasteco FC
BBBHBTBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (0-0) | Chichicasteco FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Chichicasteco FC | 0-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 04/05/26 | Suchitepequez | 3-0 (3-0) | Chichicasteco FC | -1.75 | 3 | B |
| 17/04/26 | AFF Guatemala | 1-1 (1-0) | Chichicasteco FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Depotivo Gomera | 7-0 (3-0) | Chichicasteco FC | - | - | B |
| 23/03/26 | CSD Nueva Concepción | 0-1 (0-1) | Chichicasteco FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Aguacatan FC | 2-0 (0-0) | Chichicasteco FC | - | - | B |
| 09/03/26 | Coatepeque | 0-1 (0-1) | Chichicasteco FC | -1 | 2.5 | T |
| 26/02/26 | Chichicasteco FC | 0-0 (0-0) | Depotivo Gomera | - | - | H |
| 19/02/26 | Suchitepequez | 2-0 (0-0) | Chichicasteco FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (1-1) | Chichicasteco FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/01/26 | Huehuetecos FC | 1-0 (0-0) | Chichicasteco FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/10/25 | Chichicasteco FC | 2-1 (2-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 12/10/25 | Depotivo Gomera | 1-0 (0-0) | Chichicasteco FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/10/25 | Chichicasteco FC | 2-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | T |
| 22/09/25 | Deportivo San Pedro | 3-1 (1-0) | Chichicasteco FC | - | - | B |
| 11/09/25 | Huehuetecos FC | 0-0 (0-0) | Chichicasteco FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/08/25 | Chichicasteco FC | 2-5 (1-1) | Depotivo Gomera | - | - | B |
| 18/08/25 | Coatepeque | 2-1 (0-1) | Chichicasteco FC | - | - | B |
| 28/07/25 | CSD Nueva Concepción | 2-1 (0-1) | Chichicasteco FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
30
Sút bóng
63
Sút cầu môn
31
Tấn công
4120
Tấn công nguy hiểm
229
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Puerto de Iztapa (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Chichicasteco FC (12 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Puerto de Iztapa (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Chichicasteco FC (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 1 (14%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Puerto de Iztapa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 20.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 5.40 | 10.50 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↓ | 16.50 ↑ | 1.01 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.95 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↓ | 4.90 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.20 | 5.80 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↓ | 5.40 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.02 | 7.70 | 23.00 | 0.88 | 4.50 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↑ | 5.10 ↓ | 15.50 ↓ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.99 | 5.30 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.34 ↑ | 19.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.86 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 4.90 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.74 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.86 | 5.17 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.48 ↑ | 18.01 ↑ | 1.08 ↑ | 4.25 | 0.68 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 3.60 | 5.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.25 ↑ | 16.50 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.83 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.27 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 14.10 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 5.80 | 13.00 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.15 | 5.50 ↓ | 17.00 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.