Kết quả bóng đá trận CD Mineros Potosi vs CD Rio San Juan Humi, 21:00 ngày 26/07/2026
Simon Bolivar Cúp · 21:00 ngày 26/07/2026
CD Mineros Potosi 3 Kết thúc HT 2-0 0
CD Rio San Juan Humi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| CD Mineros Potosi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 18' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 90+3' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 25 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 0 | 19 | 4 |
Chủ = CD Mineros Potosi · Khách = CD Rio San Juan Humi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Mineros Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (75%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CD Mineros Potosi 1 (100%)Hòa 0 (0%)CD Rio San Juan Humi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | CD Mineros Potosi | 2-1 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD Mineros Potosi
THTBTTT
Thắng 5 (71%)Hòa 1 (14%)Bại 1 (14%)
Ghi/Mất: 22/9 (7 trận) Châu Á: 5/1/1 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Club Highland Players | 0-1 (0-1) | CD Mineros Potosi | - | - | T |
| 14/07/26 | CD Mineros Potosi | 2-2 (2-1) | Wilstermann Cooperativa | - | - | H |
| 29/06/26 | CD Mineros Potosi | 4-1 (1-0) | Club Highland Players | - | - | T |
| 22/06/26 | Wilstermann Cooperativa | 4-3 (3-0) | CD Mineros Potosi | - | - | B |
| 01/06/26 | CD Mineros Potosi | 6-0 (2-0) | Independiente Unificada | - | - | T |
| 25/05/26 | Juan Aurich | 1-4 (1-3) | CD Mineros Potosi | - | - | T |
| 17/05/26 | CD Mineros Potosi | 2-1 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD Rio San Juan Humi
BBTBHBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Club Highland Players | 3-2 (2-2) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 28/06/26 | Wilstermann Cooperativa | 2-0 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 05/06/26 | Juan Aurich | 0-3 (0-3) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 17/05/26 | CD Mineros Potosi | 2-1 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 04/05/26 | Independiente Unificada | 1-1 (1-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 10/11/25 | CD Rio San Juan Humi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | - | - | B |
| 03/11/25 | Real Potosi | 2-0 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 12/10/25 | Club Deportivo Pucarani | 0-1 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 21/09/25 | Fancesa | 1-1 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 30/08/25 | Ciudad Nueva Santa Cruz | 3-1 (1-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 06/07/25 | Juan Aurich | 1-4 (0-3) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 23/06/25 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 25/05/25 | Independiente Unificada | 1-4 (0-3) | CD Rio San Juan Humi | - | - | T |
| 16/09/24 | Real Oruro | 4-1 (3-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 08/09/24 | Destroyers | 2-2 (0-0) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 19/08/24 | Oruro Royal | 4-2 (3-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
| 24/06/24 | Real Potosi | 2-2 (2-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | H |
| 27/05/24 | Wilstermann Cooperativa | 2-1 (1-1) | CD Rio San Juan Humi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
55
Tấn công
7089
Tấn công nguy hiểm
7649
Sút ngoài cầu môn
95
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Mineros Potosi (8 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CD Rio San Juan Humi (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Mineros Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 7.00 | 9.70 | 1.03 | 3.75 | 0.83 | 0.86 | 2.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.82 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 13.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 6.48 | 10.40 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.10 ↑ | 47.58 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.60 | 9.25 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.79 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 19.10 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.50 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.75 | 10.50 | 0.89 | 3.75 | 0.76 | 0.82 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.75 | 10.50 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.00 | 11.00 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.06 | 0.00 | 7.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 26.00 ↑ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↑ | 0.00 | 1.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.