Kết quả bóng đá trận CD Maxaquene vs Vilankulo FC, 19:45 ngày 16/07/2026
Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 16/07/2026
CD Maxaquene 1 Kết thúc HT 0-0 1
Vilankulo FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| CD Maxaquene | Phút | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 48' | ||
| 59' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 Elias | |
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 4 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 9 |
| Điểm | 2 | 2 | 4 | 9 |
Chủ = CD Maxaquene · Khách = Vilankulo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Maxaquene | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 4 (44%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — CD Maxaquene
BHBBHBHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (0-1) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 21/06/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Chingale de Tete | - | - | H |
| 17/06/26 | CD Maxaquene | 1-2 (0-0) | UD Songo | - | - | B |
| 24/05/26 | LD Sofala | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 21/05/26 | Ferroviario Beira | 0-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | H |
| 13/05/26 | Ferroviario Maputo | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 08/05/26 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 04/05/26 | CD Maxaquene | 1-4 (1-3) | Costa do Sol Maputo | - | - | B |
| 27/07/25 | CD Maxaquene | 0-0 (0-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/05/25 | Black Bulls | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 10/11/19 | CD Maxaquene | 1-0 (0-0) | Ferroviario Beira | - | - | T |
| 29/10/19 | CD Maxaquene | 0-1 (0-1) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | B |
| 02/03/13 | Mochudi Centre Chiefs | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | B |
| 17/02/13 | CD Maxaquene | 0-1 (0-0) | Mochudi Centre Chiefs | - | - | B |
| 13/02/11 | CD Maxaquene | 1-1 (0-1) | AS Adema | - | - | H |
| 30/01/11 | AS Adema | 0-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vilankulo FC
HHBHHTHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/26 | Vilankulo FC | 1-1 (1-0) | Black Bulls | - | - | H |
| 25/06/26 | Vilankulo FC | 0-0 (0-0) | Ferroviario Maputo | - | - | H |
| 21/06/26 | Baia de Pemba F.C | 2-1 (0-1) | Vilankulo FC | - | - | B |
| 18/06/26 | Baia de Pemba F.C | 2-2 (0-2) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Vilankulo FC | 1-1 (0-0) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | H |
| 19/05/26 | Vilankulo FC | 3-0 (1-0) | Ferroviario de Nampula | - | - | T |
| 02/05/26 | Vilankulo FC | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 08/12/25 | Costa do Sol Maputo | 1-2 (1-0) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 24/11/25 | Baia de Pemba F.C | 1-0 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | B |
| 13/11/25 | Textafrica | 0-2 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 06/11/25 | Black Bulls | 0-2 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | T |
| 28/10/25 | Vilankulo FC | 1-0 (1-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 02/10/25 | Ferroviario Maputo | 2-2 (0-1) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 23/09/25 | Desportivo Da Matola | 4-3 (1-2) | Vilankulo FC | - | - | B |
| 17/09/25 | Ferroviario Beira | 1-0 (1-0) | Vilankulo FC | - | - | B |
| 24/08/25 | Vilankulo FC | 0-1 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | B |
| 08/07/25 | Vilankulo FC | 0-1 (0-0) | UD Songo | - | - | B |
| 23/06/25 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | H |
| 17/11/24 | Ferroviario Maputo | 3-1 (0-1) | Vilankulo FC | - | - | B |
| 09/11/24 | Costa do Sol Maputo | 3-1 (1-1) | Vilankulo FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
912
Sút cầu môn
34
Tấn công
8282
Tấn công nguy hiểm
5161
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
02
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Maxaquene (9 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Vilankulo FC (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Maxaquene | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.88 | 2.90 | 1.00 | 2.00 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.50 | 2.88 | 2.90 | 0.99 ↓ | 2.00 | 0.79 | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.80 | 2.90 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.37 | 0.90 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 2.75 ↑ | 2.75 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.67 | 2.71 | 0.94 | 2.00 | 0.74 | 0.72 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.43 ↓ | 2.66 ↓ | 2.78 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.75 | 0.86 | 2.00 | 0.67 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.85 ↑ | 2.85 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.69 ↑ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 2.88 | 2.81 | 1.30 | 2.25 | 0.54 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.88 | 2.96 ↑ | 1.28 ↓ | 2.25 | 0.55 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.88 | 2.90 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.38 | 2.88 | 2.90 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.